24.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
42.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

1.4749 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Hiệu Suất Cao ⚡

1. 1.4749 Stainless Steel Là Gì?

1.4749 là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic chịu nhiệt, chứa ~24–26% Cr và 3–4% Al, nổi bật với khả năng chống oxy hóa mạnh ở 1000–1150°C. Nhờ lớp oxide Al–Cr siêu bền, vật liệu duy trì độ ổn định bề mặt và không bong tróc trong môi trường khí nóng liên tục.

💡 Lý tưởng cho môi trường nhiệt cao – oxy hóa mạnh – cần độ bền dài hạn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4749 Stainless Steel

Thành phần hóa học

  • Cr: 24 – 26%

  • Al: 3 – 4%

  • C: ≤ 0.08%

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • Ni: rất thấp

  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo: 450 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 350 MPa

  • Độ cứng: 160 – 200 HB

  • Chống oxy hóa: xuất sắc tới 1150°C

  • Ổn định nhiệt: rất tốt

💡 1.4749 cân bằng tốt giữa chi phí – hiệu năng – khả năng chịu nhiệt.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4749 Stainless Steel

🔥 Ngành lò – xử lý nhiệt

  • Tấm lò

  • Ống nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt

  • Phụ kiện chịu lửa

🏭 Công nghiệp hóa chất – môi trường

  • Hệ thống đốt khí thải

  • Bộ xúc tác xử lý khí nóng

  • Thiết bị oxy hóa ở nhiệt độ cao

🚗 Ô tô – thiết bị động lực

  • Bộ chuyển đổi xúc tác

  • Tấm cách nhiệt

  • Linh kiện chịu khí nóng

♨️ Ứng dụng khác

  • Lò công nghiệp > 1000°C

  • Kết cấu chịu nhiệt lâu dài

  • Ống dẫn khí nóng áp lực nhẹ

💡 Ứng dụng vượt trội nơi inox 304, 430 hay 310S không đáp ứng được.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4749 Stainless Steel

🔹 Chống oxy hóa cực mạnh tới 1150°C
🔹 Không bong tróc khi thay đổi nhiệt đột ngột
🔹 Độ bền cơ học ổn định ở nhiệt cao
🔹 Giá cạnh tranh hơn hợp kim niken
🔹 Phù hợp khí nóng, lò đốt, xử lý khí thải
🔹 Tuổi thọ cao trong điều kiện khắc nghiệt

💡 Diện tích bề mặt ổn định – chống oxy hóa dài hạn – chi phí tối ưu.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

1.4749 Stainless Steel là thép ferritic chịu nhiệt chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa vượt trội, bền bỉ trên 1000°C, lý tưởng cho:

  • Lò công nghiệp

  • Hệ thống xử lý khí thải

  • Bộ trao đổi nhiệt

  • Linh kiện ô tô chịu nhiệt

  • Các ứng dụng khí nóng – oxy hóa mạnh

💡 Nếu bạn cần inox chịu nhiệt mạnh – bền – giá tối ưu hơn Inconel, 1.4749 là lựa chọn hàng đầu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    ✨ 👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Inox Nhật Bản Phi 240

    Láp Inox Nhật Bản Phi 240 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Vật Liệu 1Cr18Mn10Ni5Mo3N

    Vật Liệu 1Cr18Mn10Ni5Mo3N 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr18Mn10Ni5Mo3N Vật liệu 1Cr18Mn10Ni5Mo3N là một loại [...]

    Đồng C12200 Là Gì?

    Đồng C12200 1. Đồng C12200 Là Gì? Đồng C12200 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Inox 12X18H10T Là Gì

    Inox 12X18H10T 1. Inox 12X18H10T Là Gì? Inox 12X18H10T là một loại thép không gỉ [...]

    Ống Đồng Phi 11 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 11 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Hợp Kim Đồng C31000

    Hợp Kim Đồng C31000 – Vật Liệu Đồng Thau Chất Lượng Cao Trong Công Nghiệp [...]

    0Cr18Ni12Mo2Ti Stainless Steel

    0Cr18Ni12Mo2Ti Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 0Cr18Ni12Mo2Ti Stainless [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 6mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 6mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 6mm Là Gì? Lá căn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    191.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    54.000 
    1.579.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo