Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
37.000 
108.000 
1.130.000 

1.4762 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Nhiệt & Chống Mài Mòn 🔥

1. 1.4762 Material Là Gì?

1.4762 Material là thép không gỉ martensitic hợp kim Crom cao, được thiết kế đặc biệt để chịu mài mòn mạnh và nhiệt độ vừa phải trong môi trường công nghiệp. Với hàm lượng Crom (Cr) ~12–14% và Cacbon (C) ~0.30–0.40%, vật liệu này mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn xuất sắc và độ bền cơ học ổn định.

Khác với thép austenitic, 1.4762 có từ tính và có thể thực hiện các quy trình nhiệt luyện để đạt độ cứng tối ưu. Vật liệu thích hợp cho dao, khuôn, trục, bánh răng, thiết bị cơ khí chịu lực, chi tiết trong ngành chế tạo và các bộ phận lò nung.

💡 1.4762 là thép martensitic Cr cao cấp, tối ưu cho các ứng dụng cơ khí chịu mài mòn, nhiệt độ vừa phải và yêu cầu độ cứng cao.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4762 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~12 – 14% → tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ

  • C: ~0.30 – 0.40% → tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn

  • Mn: ≤ 1.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • Ni: ≤ 0.5% → kiểm soát cấu trúc martensitic

  • Fe: nền ferritic/martensitic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 850 – 1050 MPa

  • Giới hạn chảy: 550 – 750 MPa

  • Độ giãn dài: 7 – 12%

  • Độ cứng: ~280 – 340 HB (có thể đạt HRC 55–60 sau nhiệt luyện)

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~500 – 600°C

  • Khả năng chống oxy hóa: tốt ở nhiệt độ trung bình

  • Khả năng chống mài mòn: rất cao

  • Khả năng hàn: trung bình, cần gia nhiệt trước và sau hàn

💡 1.4762 lý tưởng cho các chi tiết martensitic chịu mài mòn mạnh, va đập và nhiệt độ trung bình.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4762 Material

1.4762 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ cứng cao và khả năng chống mài mòn:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò chịu nhiệt trung bình

  • Trục và bánh răng trong thiết bị cơ khí chịu lực

Công nghiệp cơ khí & chế tạo:

  • Dao, khuôn, chi tiết máy chịu mài mòn

  • Trục, bánh răng, ổ trục chịu tải trọng cao

  • Thiết bị gia công cơ khí cần độ cứng cao và chống mài mòn

Ứng dụng đặc thù:

  • Chi tiết chịu mài mòn, va đập và lực cắt

  • Môi trường nhiệt độ vừa phải (~500–600°C)

  • Yêu cầu tuổi thọ lâu dài, ổn định cơ học và độ cứng cao

💡 1.4762 lý tưởng cho các chi tiết martensitic trong công nghiệp cơ khí, chế tạo và thiết bị chịu mài mòn.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4762 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Martensitic Cr cao, chống mài mòn xuất sắc

  • Độ cứng cao (~HRC 55–60 sau nhiệt luyện)

  • Chịu nhiệt độ trung bình (~500–600°C)

  • Có từ tính, dễ gia nhiệt và gia công cơ khí

  • Khả năng hàn trung bình, cần gia nhiệt trước và sau hàn

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường mài mòn và chịu lực

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4762 Material là thép không gỉ martensitic Cr cao, nổi bật với khả năng chống mài mòn, chịu nhiệt vừa phải và độ cứng rất cao. Vật liệu phù hợp cho dao, khuôn, trục, bánh răng, buồng đốt và các chi tiết martensitic trong môi trường cơ khí và nhiệt độ trung bình, nơi yêu cầu tuổi thọ lâu dài và ổn định cơ học.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic chịu mài mòn cực tốt, độ cứng cao và làm việc trong môi trường nhiệt độ vừa phải, 1.4762 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Niken Hợp Kim Nickelvac 625: Chống Ăn Mòn, Chịu Nhiệt, Ứng Dụng & Báo Giá

    Niken Hợp Kim Nickelvac 625 là giải pháp không thể thiếu trong các ứng dụng [...]

    CuNi30Mn1Fe Materials

    CuNi30Mn1Fe Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Mangan – Sắt, Chịu Mài Mòn Và [...]

    C71000 Copper Alloys

    C71000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Niken Chống Ăn Mòn Cao 1. C71000 Copper Alloys [...]

    Láp Đồng Phi 160 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 160 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 18

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 18 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Lục [...]

    Đồng CW108C Là Gì?

    Đồng CW108C 1. Đồng CW108C Là Gì? Đồng CW108C là một loại đồng tinh khiết [...]

    Tìm Hiểu Về Inox S30453

    Tìm Hiểu Về Inox S30453 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S30453 là một loại [...]

    ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 22MM

    ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 22MM – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Vuông Đặc [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    1.130.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    126.000 
    270.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo