21.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
2.700.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
48.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

18CrCb Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt Cao ⚡

1. 18CrCb Stainless Steel Là Gì?

18CrCb là thép không gỉ ferritic cao cấp, nổi bật với hàm lượng Cr ~18%, Cb (Columbium/Nb) 0.15–0.35% để ổn định ferritic và ngăn chặn nhạy hóa khi hàn, cùng Ni rất thấp (<0.5%), giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ trong môi trường nhiệt độ trung bình đến cao.

Vật liệu này có cấu trúc ferritic ổn định, dễ gia công, hàn và uốn, phù hợp với ứng dụng công nghiệp chịu nhiệt, thiết bị trao đổi nhiệt, và các chi tiết chịu khí nóng. 18CrCb nổi bật nhờ sự kết hợp giữa chống oxy hóa, ổn định cơ học và chi phí hợp lý, vượt trội so với các ferritic tiêu chuẩn.

💡 18CrCb là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng ferritic cần chống oxy hóa, ổn định cơ học lâu dài và tuổi thọ cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 18CrCb Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 17 – 19% → tăng khả năng chống oxy hóa và rỗ pitting

  • Cb (Nb): 0.15 – 0.35% → ổn định ferritic, chống nhạy hóa khi hàn

  • C: ≤ 0.03% → hạn chế kết tủa cacbit

  • Ni: ≤ 0.5% → duy trì ferritic

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 480 – 680 MPa

  • Giới hạn chảy: 220 – 360 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 160 – 210

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~800°C trong môi trường oxy hóa

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong hơi nước, khí nóng và môi trường clorua nhẹ

  • Dễ gia công, hàn và uốn

💡 18CrCb kết hợp Cr cao và Cb ổn định hóa giúp chống oxy hóa hiệu quả, duy trì cơ tính ferritic ổn định và phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 18CrCb Stainless Steel

Nhờ đặc tính ferritic ổn định, khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt trung bình đến cao, 18CrCb được sử dụng trong:

Ngành công nghiệp – thiết bị trao đổi nhiệt & khí nóng

  • Bộ trao đổi nhiệt khí và nước

  • Buồng sấy, lò nhiệt công nghiệp

  • Ống dẫn khí nóng và tấm chắn nhiệt chịu môi trường hơi mặn nhẹ

Ngành ô tô – động lực và hệ thống xả

  • Ống xả, bộ phận giảm thanh

  • Tấm chắn nhiệt gầm xe

  • Buồng đốt và vỏ bộ xúc tác

Ngành thiết bị gia dụng và công nghiệp nhẹ

  • Vỏ thiết bị, tấm ốp trang trí chịu nhiệt

  • Nồi hơi, máy sấy, thiết bị hơi nước

  • Các chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ – trung bình

💡 18CrCb mang lại độ bền ferritic ổn định, chống oxy hóa và ăn mòn tốt, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp, ô tô và thiết bị gia dụng.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 18CrCb Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của 18CrCb:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội nhờ Cr cao và Cb

  • Ổn định cơ học ferritic, hạn chế giòn hóa và nhạy hóa khi hàn

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~800°C

  • Dễ gia công, hàn và tạo hình

  • Chi phí hợp lý so với inox austenitic 304/316

  • Từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật và công nghiệp nhẹ

  • Độ bền cơ học và độ dẻo dai tốt, thích hợp ứng dụng chịu lực nhẹ – trung bình

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

18CrCb Stainless Steel là inox ferritic cao cấp, bổ sung Nb/Cb ổn định hóa, thiết kế cho môi trường nhiệt độ trung bình, yêu cầu chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ, đồng thời duy trì ổn định cơ học ferritic và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Bộ trao đổi nhiệt, buồng sấy và lò công nghiệp

  • Ngành ô tô: ống xả, bộ giảm thanh, tấm chắn nhiệt

  • Thiết bị hơi nước, máy sấy, nồi hơi

  • Ứng dụng kỹ thuật, trang trí và chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ – trung bình

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống oxy hóa tốt, ổn định cơ học và chi phí hợp lý, 18CrCb là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lục Giác Inox 430 35mm

    Lục Giác Inox 430 35mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    .Lá Căn Đồng Thau 0.03mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Thau 0.03mm 1. Lá Căn Đồng Thau 0.03mm Là Gì? Lá căn [...]

    Lá Căn Đồng Thau 5mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Thau 5mm 1. Lá Căn Đồng Thau 5mm Là Gì? Lá căn [...]

    Tấm Inox 304 1,5mm

    Tấm Inox 304 1,5mm – Bền Bỉ, Chống Ăn Mòn Tốt 1. Giới Thiệu Về [...]

    Lục Giác Inox Phi 48mm

    Lục Giác Inox Phi 48mm Lục giác inox phi 48mm là sản phẩm có thiết [...]

    Z8CNDT17.12 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Z8CNDT17.12 và ứng dụng trong công nghiệp 1. Z8CNDT17.12 là [...]

    Lá Căn Inox 0.90mm

    Lá Căn Inox 0.90mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. Giới [...]

    Inox 08X13 Là Gì?

    Inox 08X13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 08X13 là một [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    126.000 
    34.000 
    216.000 
    3.027.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo