Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
21.000 
13.000 
61.000 
48.000 

430S17 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt ⚡

1. 430S17 Stainless Steel Là Gì?

430S17 là thép không gỉ ferritic chịu nhiệt, nổi bật với hàm lượng Cr ~16–17%, Ni rất thấp (<0.5%), và bổ sung Ti/Nb để ổn định ferritic, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ ở nhiệt độ trung bình đến cao. Vật liệu này có cấu trúc ferritic ổn định, dễ gia công, hàn và uốn, phù hợp với môi trường nhiệt độ trung bình và hơi nóng.

430S17 thường được ứng dụng trong hệ thống xả ô tô, buồng lò, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị công nghiệp chịu nhiệt trung bình, và chi tiết cơ khí chịu nhiệt, nhờ tính ổn định ferritic, chống oxy hóa tốt và chi phí hợp lý.

💡 430S17 là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng ferritic cần chống oxy hóa, duy trì cơ tính và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 430S17 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 16 – 17% → tăng khả năng chống oxy hóa và gỉ

  • C: ≤ 0.08% → hạn chế kết tủa cacbit

  • Ni: ≤ 0.5% → ổn định ferritic

  • Ti/Nb: 0.02 – 0.15% → ổn định hóa, hạn chế nhạy hóa khi hàn

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 460 – 670 MPa

  • Giới hạn chảy: 220 – 360 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 160 – 210

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~800°C trong môi trường oxy hóa

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong hơi nước, khí nóng, môi trường clorua nhẹ

  • Dễ gia công, hàn và uốn

💡 430S17 kết hợp Cr cao và Ti/Nb giúp vừa chống oxy hóa hiệu quả, vừa duy trì cơ tính ferritic ổn định, thích hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 430S17 Stainless Steel

Nhờ đặc tính ferritic ổn định, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ, 430S17 được sử dụng trong:

Ngành ô tô – hệ thống xả và động lực

  • Ống xả, bộ phận giảm thanh

  • Vỏ ống dẫn khí nóng và buồng đốt

  • Tấm chắn nhiệt và vỏ bộ xúc tác

Ngành công nghiệp – thiết bị chịu nhiệt

  • Buồng lò, lò nhiệt công nghiệp

  • Bộ trao đổi nhiệt khí – nước

  • Ống dẫn khí nóng và tấm chắn nhiệt chịu môi trường hơi nước nhẹ

Ngành thiết bị công nghiệp nhẹ

  • Vỏ thiết bị, tấm ốp chịu nhiệt

  • Các chi tiết cơ khí chịu lực trung bình

  • Máy sấy và thiết bị hơi nước

💡 430S17 mang lại sự ổn định ferritic, chống oxy hóa và chi phí hợp lý, phù hợp với các ứng dụng nhiệt trung bình, ô tô và công nghiệp.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 430S17 Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của 430S17:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ nhờ Cr cao và Ti/Nb

  • Ổn định cơ học ferritic, hạn chế nhạy hóa khi hàn

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~800°C

  • Dễ gia công, hàn và tạo hình

  • Chi phí kinh tế so với inox austenitic 304/316

  • Từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật và công nghiệp nhẹ

  • Độ bền cơ học và độ dẻo dai tốt, thích hợp ứng dụng chịu lực trung bình

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

430S17 Stainless Steel là inox ferritic chịu nhiệt trung bình, bổ sung Ti/Nb ổn định hóa, thiết kế cho môi trường nhiệt độ trung bình, yêu cầu chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ, đồng thời duy trì ổn định cơ học ferritic và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Hệ thống xả ô tô: ống dẫn khí, bộ giảm thanh, buồng đốt

  • Buồng lò, lò công nghiệp và bộ trao đổi nhiệt

  • Thiết bị hơi nước, máy sấy và chi tiết cơ khí chịu nhiệt trung bình

  • Ứng dụng kỹ thuật và cơ khí chịu lực trung bình

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống oxy hóa, ổn định cơ học và chi phí hợp lý, 430S17 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox X2CrNiMoN17-11-2

    Thép Inox X2CrNiMoN17-11-2 Inox X2CrNiMoN17-11-2 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, với [...]

    Thép Không Gỉ X12CrNi23-13

    Thép Không Gỉ X12CrNi23-13 1. Thép Không Gỉ X12CrNi23-13 Là Gì? Thép không gỉ X12CrNi23-13 [...]

    Vật Liệu UNS S31653

    Vật Liệu UNS S31653 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S31653 UNS S31653, hay còn [...]

    X12CrNiS18.8 Stainless Steel

    X12CrNiS18.8 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Crom Niken Dễ Gia Công 1. X12CrNiS18.8 [...]

    Hợp Kim Đồng C70300

    Hợp Kim Đồng C70300 – Đồng Niken Chống Ăn Mòn Với Hiệu Suất Cao 1. [...]

    304S51 Stainless Steel

    304S51 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Gia Cường Nitơ, Độ Bền Cao 1. [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 36 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 36 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    GIÁ DÂY ĐỒNG 3MM

    GIÁ DÂY ĐỒNG 3MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – ĐIỆN TỬ 1. Dây [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    24.000 
    242.000 
    23.000 
    3.372.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo