Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
3.027.000 
1.579.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

68Cr17 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CỨNG & CHỊU MÀI MÒN ⚙️

1. 68Cr17 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

68Cr17 stainless steel là thép không gỉ martensitic với Crom ~17% và Carbon ~0.68%, nổi bật với độ cứng rất cao và khả năng chống mài mòn xuất sắc sau nhiệt luyện.

Loại inox này thường được dùng trong dao kéo chuyên dụng, dụng cụ cắt, lưỡi cưa, trục, van và chi tiết cơ khí chịu mài mòn cao. So với 30Cr17 hay 20Cr13, 68Cr17 có hàm lượng Carbon vượt trội, giúp tăng cường độ cứng tối đa và giữ lưỡi cực tốt sau nhiệt luyện, nhưng cơ tính trước nhiệt luyện hạn chế hơn, cần gia công cẩn thận.

💡 68Cr17 thích hợp cho các chi tiết đòi hỏi độ cứng cực cao, chống mài mòn mạnh và tuổi thọ dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 68Cr17 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ~0.68%
  • Cr (Crom): 16 – 18%
  • Mn: ≤ 1%
  • Si: ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~850 – 1100 MPa (trước nhiệt luyện)
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~550 – 650 MPa
  • Độ giãn dài: 8 – 14%
  • Độ cứng: ~250 HB (trạng thái ủ), tăng 58 – 63 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: rất tốt trong môi trường hơi ẩm và khí khô
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 Carbon cao kết hợp Crom 17% giúp 68Cr17 đạt độ cứng tối đa và khả năng chống mài mòn xuất sắc.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 68Cr17 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao cao cấp
  • Lưỡi kéo, lưỡi cắt kim loại và thực phẩm
  • Dao y tế, dao phẫu thuật
  • Dao quân sự, dao thể thao và dao chuyên dụng

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn cao
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải nặng
  • Chi tiết máy chịu mài mòn mạnh, tuổi thọ lâu dài

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 68Cr17 phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng cực cao và khả năng chống mài mòn tối ưu.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 68Cr17 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ cứng cực cao và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống mài mòn xuất sắc
  • Giữ lưỡi và chi tiết cơ khí lâu mòn
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải cao
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic Carbon cao

⚠️ Hạn chế

  • Khả năng gia công hạn chế trước nhiệt luyện
  • Chống ăn mòn trung bình, không chịu hóa chất mạnh lâu dài
  • Khả năng hàn rất hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Cần nhiệt luyện chuẩn xác để đạt độ cứng tối đa

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

68Cr17 stainless steel là thép không gỉ martensitic Carbon rất cao, nổi bật với độ cứng cực đại, cơ tính ổn định và khả năng chống mài mòn tối ưu. Thích hợp cho dao kéo cao cấp, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải nặng, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và chống mài mòn tốt nhất.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cực cứng, chống mài mòn tối ưu và tuổi thọ cao, 68Cr17 là lựa chọn lý tưởng.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    C56400 Copper Alloys

    C56400 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Hiệu Suất Cao 1. Giới Thiệu C56400 [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.07mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.07mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.07mm Là Gì? Lá căn [...]

    Đồng Hợp Kim C17000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C17000 1. Đồng Hợp Kim C17000 Là Gì? Đồng Hợp Kim C17000, [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 92

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 92 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Thép Không Gỉ SAE 30305

    Thép Không Gỉ SAE 30305 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ SAE 30305 Là Gì? [...]

    Vật Liệu 405S17

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 405S17 Là Gì? 🧪 Vật liệu 405S17 là thép không [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn28 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn28 1. Đồng Hợp Kim CuZn28 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn28 [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 34 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 34 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    13.000 
    108.000 
    34.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo