Báo Giá 0Cr13 Stainless Steel Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

0Cr13 Stainless Steel là mác thép không gỉ có hàm lượng carbon thấp và chứa crom, thường được xếp vào nhóm thép không gỉ martensitic theo các hệ tiêu chuẩn liên quan. Vật liệu được sử dụng trong một số ứng dụng cơ khí và công nghiệp cần khả năng chống gỉ ở mức phù hợp, kết hợp với độ bền và khả năng gia công. Khi lựa chọn 0Cr13 Stainless Steel, doanh nghiệp cần kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp để bảo đảm đúng yêu cầu sử dụng.

1. 0Cr13 Stainless Steel là gì?

0Cr13 Stainless Steel là ký hiệu mác thép không gỉ chứa khoảng 13% crom theo cách đặt tên thường gặp trong hệ thống tiêu chuẩn Trung Quốc. Chữ số “0” trong ký hiệu cũ thường thể hiện hàm lượng carbon thấp theo quy ước của hệ tiêu chuẩn đó. Thành phần hóa học cụ thể cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản xuất áp dụng.

Crom giúp hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt thép, hỗ trợ hạn chế quá trình oxy hóa trong môi trường phù hợp. Do hàm lượng carbon tương đối thấp, vật liệu thường có khả năng đạt độ cứng thấp hơn các mác thép martensitic có hàm lượng carbon cao hơn. Đặc tính cơ học cuối cùng còn phụ thuộc vào quá trình nhiệt luyện và trạng thái cung cấp.

Tên gọi 0Cr13 có thể liên quan đến các ký hiệu thép không gỉ khác trong những hệ tiêu chuẩn riêng, nhưng không nên tự động xác định mác tương đương nếu chưa đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn áp dụng.

2. Báo giá 0Cr13 Stainless Steel mới nhất

Giá 0Cr13 Stainless Steel phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ, số lượng đặt hàng và trạng thái cung cấp. Các yêu cầu về dung sai, chất lượng bề mặt và chứng chỉ kiểm định cũng có thể ảnh hưởng đến giá thành.

Giá tham khảo 0Cr13 Stainless Steel

Quy cách sản phẩm Đơn vị tính Giá tham khảo
Tấm 0Cr13 Stainless Steel VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Cuộn 0Cr13 Stainless Steel VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc 0Cr13 Stainless Steel VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Thanh vuông 0Cr13 Stainless Steel VNĐ/kg Liên hệ báo giá

Bảng trên mang tính tham khảo, không phải báo giá đã được xác nhận. Khả năng cung cấp từng quy cách cần được kiểm tra với nhà cung cấp. Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và trạng thái vật liệu mong muốn.

3. Đặc điểm nổi bật của 0Cr13 Stainless Steel

Khả năng chống gỉ: Hàm lượng crom giúp hình thành lớp màng thụ động, hỗ trợ chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.

Hàm lượng carbon thấp: Có thể giúp vật liệu duy trì độ dẻo và khả năng gia công phù hợp với một số yêu cầu kỹ thuật.

Đặc tính cơ học: Độ bền và độ cứng phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, quy trình nhiệt luyện và thành phần hóa học thực tế.

Khả năng gia công: Vật liệu có thể được cắt, tạo hình và gia công cơ khí bằng quy trình phù hợp với trạng thái vật liệu.

Tính ứng dụng công nghiệp: Có thể được cân nhắc cho các chi tiết cần khả năng chống gỉ và cơ tính phù hợp, nhưng phải kiểm tra điều kiện làm việc thực tế.

Không nên mặc định vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường nước biển, axit mạnh hoặc hóa chất đặc biệt khi chưa có dữ liệu kiểm chứng.

4. Ứng dụng của 0Cr13 Stainless Steel

Tùy theo tiêu chuẩn và đặc tính được xác nhận, 0Cr13 Stainless Steel có thể được xem xét trong những ứng dụng như:

  • Chi tiết cơ khí: Gia công các bộ phận máy cần độ bền và khả năng chống gỉ phù hợp.
  • Thiết bị công nghiệp: Sử dụng cho một số chi tiết kim loại trong môi trường làm việc được kiểm soát.
  • Linh kiện máy móc: Chế tạo bộ phận theo bản vẽ và yêu cầu cơ tính cụ thể.
  • Sản phẩm kim loại: Gia công thành chi tiết có yêu cầu về kích thước và chất lượng bề mặt.
  • Thiết bị chuyên dụng: Ứng dụng khi khả năng chống ăn mòn và cơ tính của vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế.

Việc sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao, chứa clorua hoặc hóa chất ăn mòn cần được đánh giá riêng để tránh lựa chọn sai vật liệu.

5. Quy cách và kinh nghiệm lựa chọn 0Cr13 Stainless Steel

Khi mua 0Cr13 Stainless Steel, doanh nghiệp nên chú ý các yếu tố sau:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: Xác nhận đúng tiêu chuẩn quy định mác thép và phiên bản áp dụng.
  • Thành phần hóa học: Kiểm tra hàm lượng carbon, crom và các nguyên tố liên quan trên chứng chỉ vật liệu.
  • Quy cách sản phẩm: Xác định độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính hoặc tiết diện cần thiết.
  • Trạng thái nhiệt luyện: Làm rõ vật liệu ở trạng thái ủ, tôi, ram hay trạng thái cung cấp khác.
  • Môi trường sử dụng: Đánh giá nhiệt độ, độ ẩm, tải trọng và nguy cơ ăn mòn.
  • Chứng chỉ chất lượng: Yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học, cơ tính và nguồn gốc lô hàng.

Không nên thay thế 0Cr13 bằng mác thép có tên gần giống nếu chưa xác minh tính tương đương về thành phần, cơ tính và khả năng chống ăn mòn.

6. Kết luận

0Cr13 Stainless Steel là mác thép không gỉ chứa crom và có hàm lượng carbon thấp theo cách đặt tên thường gặp trong hệ tiêu chuẩn liên quan. Vật liệu có thể phù hợp với một số ứng dụng cơ khí và công nghiệp cần khả năng chống gỉ cùng cơ tính phù hợp. Để bảo đảm chất lượng, doanh nghiệp nên xác nhận tiêu chuẩn sản xuất, quy cách, trạng thái vật liệu và chứng chỉ kỹ thuật trước khi đặt hàng.

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo