Báo Giá Material 1Cr13Mo Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Material 1Cr13Mo là thép không gỉ martensitic thuộc hệ crom – molypden, có khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn trong những môi trường phù hợp. Với hàm lượng crom khoảng 11,5–14% kết hợp cùng molypden khoảng 0,30–0,60%, vật liệu được sử dụng trong chế tạo chi tiết máy, thiết bị chịu nhiệt, van công nghiệp và các bộ phận làm việc trong điều kiện tải trọng tương đối cao.
1. Material 1Cr13Mo là gì?
1Cr13Mo là mác thép không gỉ martensitic theo hệ tiêu chuẩn Trung Quốc, được phát triển trên nền thép crom khoảng 13% và bổ sung molypden để cải thiện một số đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn và làm việc ở nhiệt độ cao.
Theo thành phần tham khảo của GB/T 1220, vật liệu có hàm lượng cacbon khoảng 0,08–0,18%, crom 11,5–14% và molypden 0,30–0,60%. Ngoài ra, thép còn chứa một lượng nhỏ silic, mangan và các nguyên tố khác theo giới hạn tiêu chuẩn.
Trong hệ tiêu chuẩn Trung Quốc cập nhật, 1Cr13Mo có thể được đối chiếu với ký hiệu 13Cr13Mo, mã S41092 hoặc S45710 tùy hệ thống và phiên bản tiêu chuẩn. Một số mác thường được tham khảo khi so sánh gồm SUS410J1 của Nhật Bản và X15Cr13, số hiệu 1.4024 của châu Âu. Tuy nhiên, cần kiểm tra thành phần và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi xác định khả năng thay thế.
2. Báo giá Material 1Cr13Mo mới nhất
Giá tham khảo Material 1Cr13Mo
Giá Material 1Cr13Mo phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, trạng thái nhiệt luyện và nguồn gốc xuất xứ. Đối với các đơn hàng công nghiệp, giá còn thay đổi theo số lượng và yêu cầu chứng chỉ chất lượng.
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm 1Cr13Mo | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Cuộn 1Cr13Mo | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Láp tròn đặc 1Cr13Mo | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Thanh vuông 1Cr13Mo | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, số lượng, trạng thái xử lý nhiệt, tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ. Khi mua hàng, nên yêu cầu báo giá chính thức kèm chứng chỉ CO, CQ hoặc MTC để xác nhận chất lượng.
3. Đặc điểm nổi bật của Material 1Cr13Mo
Khả năng chống ăn mòn
Hàm lượng crom khoảng 11,5–14% giúp 1Cr13Mo hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn trong môi trường khí quyển hoặc môi trường công nghiệp thông thường. Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số điều kiện sử dụng nhất định.
Độ bền cơ học tốt
Material 1Cr13Mo thuộc nhóm thép martensitic nên có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau khi nhiệt luyện phù hợp. Đặc tính này giúp vật liệu đáp ứng yêu cầu của các chi tiết máy chịu tải và bộ phận cơ khí cần khả năng chống mài mòn.
Khả năng chịu nhiệt
Sự kết hợp giữa crom và molypden giúp vật liệu có khả năng làm việc trong một số điều kiện nhiệt độ cao. Đây là lý do 1Cr13Mo được sử dụng trong các chi tiết chịu nhiệt và thiết bị công nghiệp cần duy trì cơ tính khi vận hành.
Khả năng nhiệt luyện
Vật liệu có thể được tôi và ram để điều chỉnh độ cứng, độ bền và độ dai theo yêu cầu sử dụng. Chế độ nhiệt luyện cần được lựa chọn phù hợp với kích thước chi tiết và điều kiện làm việc.
Khả năng gia công và hàn
1Cr13Mo có thể được gia công cơ khí ở trạng thái cung cấp phù hợp. Tuy nhiên, do thuộc nhóm martensitic, vật liệu có nguy cơ xuất hiện vùng cứng và ứng suất dư khi hàn. Vì vậy, cần kiểm soát nhiệt độ gia nhiệt trước, nhiệt lượng hàn và quá trình xử lý sau hàn.
4. Ứng dụng của Material 1Cr13Mo
Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng nhiệt luyện và chống ăn mòn, Material 1Cr13Mo được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
-
Công nghiệp nhiệt: Chế tạo thanh thép chịu nhiệt, chi tiết thiết bị và bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt độ cao phù hợp.
-
Ngành năng lượng: Sản xuất một số chi tiết máy, trục và bộ phận thiết bị trong hệ thống năng lượng.
-
Công nghiệp cơ khí: Gia công trục, chốt, chi tiết truyền động và các bộ phận cần độ bền cơ học.
-
Thiết bị công nghiệp: Chế tạo van, phụ kiện đường ống và một số chi tiết chịu áp lực theo yêu cầu thiết kế.
-
Công nghiệp dầu khí: Ứng dụng trong các bộ phận máy móc và thiết bị phụ trợ có yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
-
Chế tạo máy: Sản xuất các chi tiết cần kết hợp độ cứng, khả năng chịu tải và khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp.
5. Những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng Material 1Cr13Mo
-
Kiểm tra đúng mác thép: Xác định chính xác 1Cr13Mo theo tiêu chuẩn và phiên bản sản xuất để tránh nhầm lẫn với các mác thép crom 13% khác.
-
Kiểm tra thành phần hóa học: Chú ý hàm lượng cacbon, crom và molypden vì các nguyên tố này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính và khả năng chống ăn mòn.
-
Lựa chọn trạng thái nhiệt luyện: Xác định vật liệu ở trạng thái ủ, tôi ram hoặc trạng thái cung cấp khác theo yêu cầu gia công.
-
Đánh giá môi trường sử dụng: Không nên sử dụng vật liệu trong môi trường axit mạnh, nước biển hoặc dung dịch chứa clorua cao nếu chưa đánh giá khả năng chống ăn mòn.
-
Kiểm soát quá trình hàn: Cần lựa chọn vật liệu hàn tương thích, kiểm soát nhiệt độ và xem xét xử lý nhiệt sau hàn.
-
Chọn quy cách phù hợp: Kiểm tra độ dày tấm, đường kính láp, kích thước thanh vuông và dung sai gia công.
-
Yêu cầu chứng chỉ chất lượng: Ưu tiên sản phẩm có MTC thể hiện thành phần hóa học, cơ tính, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản xuất.
6. Kết luận
Material 1Cr13Mo là thép không gỉ martensitic crom – molypden, nổi bật với độ bền cơ học tốt, khả năng nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp. Nhờ những đặc tính này, vật liệu được ứng dụng trong chế tạo chi tiết máy, thiết bị chịu nhiệt, van công nghiệp và các bộ phận cơ khí cần khả năng chịu tải.
Khi lựa chọn Material 1Cr13Mo, doanh nghiệp cần quan tâm đến thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện và điều kiện vận hành để đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và tuổi thọ sử dụng.
