Báo Giá Material 420S45 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Material 420S45 là thép không gỉ martensitic thuộc nhóm thép crom 12–14%, có hàm lượng cacbon tương đối cao, nổi bật với khả năng đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Vật liệu thường được sử dụng để sản xuất dao công nghiệp, dụng cụ cắt, trục bơm, chi tiết máy và các bộ phận cần độ cứng cao. Nhờ khả năng nhiệt luyện và đánh bóng bề mặt, 420S45 đáp ứng nhiều yêu cầu trong ngành cơ khí và chế tạo thiết bị.
1. Material 420S45 là gì?
Material 420S45 là mác thép không gỉ martensitic theo hệ tiêu chuẩn Anh, thường được phân loại trong nhóm thép không gỉ AISI 420. Vật liệu có thành phần chính gồm sắt, crom và cacbon, trong đó hàm lượng crom khoảng 12–14% và cacbon khoảng 0,28–0,36%.
Hàm lượng cacbon giúp 420S45 có khả năng đạt độ cứng cao sau khi tôi và ram. Trong khi đó, crom góp phần hình thành lớp màng oxit bảo vệ, cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trên bề mặt.
Một số tài liệu đối chiếu 420S45 với các mác như X45Cr13 hoặc 1.3541. Tuy nhiên, không nên xem các ký hiệu này là tương đương tuyệt đối nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn, thành phần hóa học và cơ tính của từng lô hàng.
Material 420S45 có thể được cung cấp dưới dạng thanh tròn, thanh vuông, tấm, cuộn và phôi gia công tùy theo tiêu chuẩn sản xuất cũng như yêu cầu của khách hàng.
2. Báo giá Material 420S45 mới nhất
Giá tham khảo Material 420S45
Giá Material 420S45 phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, kích thước, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Những sản phẩm có yêu cầu độ cứng, độ bóng hoặc gia công đặc biệt thường cần báo giá riêng.
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm Material 420S45 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Cuộn Material 420S45 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Láp tròn đặc Material 420S45 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Thanh vuông Material 420S45 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
Lưu ý: Giá thực tế thay đổi theo độ dày, kích thước, số lượng, xuất xứ và tình trạng nhiệt luyện. Khách hàng nên cung cấp quy cách cụ thể để nhận báo giá chính xác, đồng thời kiểm tra chứng chỉ CO, CQ hoặc MTC khi cần thiết.
3. Đặc điểm nổi bật của Material 420S45
Khả năng chống ăn mòn
Với hàm lượng crom khoảng 12–14%, Material 420S45 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường thông thường. Khả năng chống ăn mòn được cải thiện khi vật liệu được nhiệt luyện và hoàn thiện bề mặt phù hợp. Tuy nhiên, vật liệu không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường nước biển hoặc hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
Độ cứng và khả năng chịu mài mòn
Hàm lượng cacbon tương đối cao giúp 420S45 có thể đạt độ cứng đáng kể sau quá trình tôi và ram. Đặc tính này phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu ma sát, cắt gọt hoặc tiếp xúc cơ học.
Khả năng nhiệt luyện
Material 420S45 có thể được ủ, tôi và ram để điều chỉnh độ cứng, độ bền và độ dai theo yêu cầu. Chế độ xử lý nhiệt cần được lựa chọn dựa trên kích thước chi tiết và điều kiện làm việc thực tế.
Khả năng đánh bóng bề mặt
Vật liệu có khả năng hoàn thiện bề mặt tốt, có thể đánh bóng để tạo bề mặt nhẵn và tăng hiệu quả sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ hoặc hạn chế bám bẩn.
Khả năng gia công và hàn
420S45 có thể gia công bằng các phương pháp tiện, phay, khoan và mài. Tuy nhiên, khi vật liệu đã được tôi cứng, quá trình gia công sẽ khó khăn hơn. Khả năng hàn tương đối hạn chế do hàm lượng cacbon và đặc tính martensitic; cần đánh giá kỹ quy trình hàn trước khi thực hiện.
4. Ứng dụng của Material 420S45
Nhờ độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn phù hợp, Material 420S45 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
-
Ngành sản xuất dao cụ: Chế tạo dao công nghiệp, lưỡi cắt, kéo và các dụng cụ cắt gọt.
-
Ngành y tế: Gia công một số dụng cụ phẫu thuật và thiết bị y tế yêu cầu độ cứng, độ bóng bề mặt.
-
Ngành cơ khí chế tạo: Sản xuất bánh răng, trục, chốt và các chi tiết máy chịu ma sát.
-
Ngành máy bơm: Chế tạo trục bơm và một số bộ phận cơ khí cần khả năng chống mài mòn.
-
Ngành ô tô: Sử dụng trong một số chi tiết cơ khí, bộ phận truyền động và linh kiện chịu tải.
-
Ngành thực phẩm: Gia công dao cắt, dụng cụ và bộ phận thiết bị phù hợp với môi trường chế biến.
Các ứng dụng trên cần được đối chiếu với yêu cầu về độ cứng, khả năng chống ăn mòn và tiêu chuẩn vệ sinh của từng thiết bị.
5. Những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng Material 420S45
Để đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật, doanh nghiệp cần quan tâm đến các yếu tố sau:
-
Kiểm tra đúng mác thép: Xác nhận ký hiệu 420S45, tiêu chuẩn BS áp dụng và thành phần hóa học trên chứng chỉ vật liệu.
-
Lựa chọn quy cách: Xác định độ dày, đường kính, chiều dài và hình dạng sản phẩm theo bản vẽ thiết kế.
-
Xác định trạng thái nhiệt luyện: Lựa chọn vật liệu ở trạng thái ủ hoặc đã tôi ram tùy theo yêu cầu gia công và độ cứng thành phẩm.
-
Đánh giá môi trường sử dụng: Không nên sử dụng trong môi trường clorua, nước biển hoặc hóa chất mạnh nếu chưa đánh giá khả năng chống ăn mòn.
-
Kiểm soát quá trình hàn: Do khả năng hàn hạn chế, cần lựa chọn quy trình và vật liệu hàn phù hợp, đồng thời xem xét yêu cầu gia nhiệt trước và xử lý nhiệt sau hàn.
-
Kiểm tra chất lượng đầu vào: Yêu cầu chứng chỉ thành phần hóa học, cơ tính, trạng thái nhiệt luyện và nguồn gốc xuất xứ.
6. Kết luận
Material 420S45 là thép không gỉ martensitic có hàm lượng crom và cacbon tương đối cao, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chịu mài mòn tốt. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng như dao công nghiệp, dụng cụ cắt, trục bơm, chi tiết máy và một số dụng cụ y tế.
Khi lựa chọn Material 420S45, doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính và trạng thái nhiệt luyện. Việc lựa chọn đúng quy cách và nhà cung cấp có chứng chỉ chất lượng sẽ giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí sản xuất.
