Báo Giá Material X15CrMo13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Material X15CrMo13 là thép không gỉ hợp kim crom – molypden, được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí và công nghiệp cần độ bền cơ học, khả năng chống oxy hóa và khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ phù hợp. Khi lựa chọn mác thép này, cần chú ý đến thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản xuất để đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.

1. Material X15CrMo13 là gì?

X15CrMo13 là ký hiệu của mác thép không gỉ martensitic có số vật liệu 1.4119. Đây là thép hợp kim chứa crom và molypden, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về độ cứng, độ bền và khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp phù hợp.

Thành phần hóa học tham khảo của Material X15CrMo13 gồm:

  • Cacbon (C): khoảng 0,12–0,17%.

  • Crom (Cr): khoảng 12–14%.

  • Molypden (Mo): khoảng 1,0–1,3%.

  • Silic (Si): tối đa khoảng 1,0%.

  • Mangan (Mn): tối đa khoảng 1,0%.

  • Photpho (P): tối đa khoảng 0,03%.

  • Lưu huỳnh (S): tối đa khoảng 0,03%.

Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bền trong một số điều kiện làm việc. Hàm lượng cacbon cho phép vật liệu được nhiệt luyện nhằm điều chỉnh độ cứng và cơ tính.

X15CrMo13 thường được nhận diện với số vật liệu 1.4119. Khi so sánh với các mác thép martensitic khác, cần kiểm tra thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất thay vì chỉ dựa vào tên gọi hoặc hàm lượng crom.

2. Báo giá Material X15CrMo13 mới nhất

Giá tham khảo Material X15CrMo13

Giá Material X15CrMo13 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, kích thước, trạng thái nhiệt luyện, chất lượng bề mặt và nguồn gốc xuất xứ. Các sản phẩm có yêu cầu cao về độ cứng, dung sai gia công hoặc chứng chỉ chất lượng thường có mức giá khác nhau.

Quy cách sản phẩm Đơn vị Giá tham khảo
Tấm X15CrMo13 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Cuộn X15CrMo13 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc X15CrMo13 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Thanh vuông X15CrMo13 VNĐ/kg Liên hệ báo giá

Lưu ý: Giá thực tế thay đổi theo độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức kèm chứng chỉ CO, CQ hoặc MTC để xác nhận chất lượng và thành phần hóa học.

3. Đặc điểm nổi bật của Material X15CrMo13

Khả năng chống ăn mòn

Hàm lượng crom khoảng 12–14% giúp X15CrMo13 hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, hạn chế oxy hóa trong môi trường khí quyển và một số điều kiện công nghiệp thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn cần được đánh giá theo môi trường sử dụng cụ thể.

Độ cứng và độ bền cơ học

Hàm lượng cacbon khoảng 0,12–0,17% cho phép vật liệu đạt độ cứng và độ bền tốt sau khi nhiệt luyện phù hợp. Đặc tính này giúp X15CrMo13 đáp ứng yêu cầu của các chi tiết chịu tải và làm việc trong điều kiện cơ khí liên tục.

Ảnh hưởng của molypden

Molypden là nguyên tố hợp kim quan trọng giúp cải thiện một số đặc tính của thép, đặc biệt là khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp và độ ổn định cơ tính. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với một số mác thép martensitic crom thông thường.

Khả năng nhiệt luyện

X15CrMo13 có thể được tôi và ram để điều chỉnh độ cứng, độ bền và độ dai theo yêu cầu kỹ thuật. Quy trình nhiệt luyện cần được kiểm soát để hạn chế biến dạng, nứt và ứng suất dư.

Khả năng chống mài mòn

Sau khi xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt độ cứng tương đối cao, giúp hạn chế hao mòn do ma sát và tiếp xúc cơ học. Đặc điểm này phù hợp với các chi tiết máy cần duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành.

Tính từ

Do thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, X15CrMo13 có từ tính. Đây là đặc điểm cần lưu ý khi sử dụng trong những thiết bị có yêu cầu kiểm soát từ trường.

4. Ứng dụng của Material X15CrMo13

Nhờ độ bền cơ học, khả năng nhiệt luyện và đặc tính chống ăn mòn phù hợp, Material X15CrMo13 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp cơ khí: Chế tạo trục, chốt, bánh răng và các chi tiết truyền động.

  • Thiết bị thủy lực: Sản xuất piston, trục bơm, van và các bộ phận chịu tải.

  • Công nghiệp chế tạo máy: Gia công linh kiện cần độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

  • Công nghiệp năng lượng: Sử dụng trong một số chi tiết thiết bị và bộ phận cơ khí vận hành liên tục.

  • Công nghiệp dầu khí: Chế tạo van, phụ kiện và linh kiện máy móc trong môi trường làm việc phù hợp.

  • Sản xuất thiết bị công nghiệp: Gia công các bộ phận cần kết hợp giữa độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa.

5. Những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng Material X15CrMo13

  • Kiểm tra đúng số vật liệu: Xác nhận ký hiệu X15CrMo13 và số vật liệu 1.4119 trên chứng chỉ sản phẩm.

  • Kiểm tra thành phần hóa học: Chú ý hàm lượng crom, molypden và cacbon vì các nguyên tố này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính và khả năng chống ăn mòn.

  • Lựa chọn trạng thái nhiệt luyện: Xác định vật liệu ở trạng thái ủ, tôi hoặc ram theo yêu cầu gia công và sử dụng.

  • Đánh giá môi trường làm việc: Không nên sử dụng trong môi trường nước biển, axit mạnh hoặc dung dịch clorua cao nếu chưa kiểm tra khả năng chống ăn mòn.

  • Kiểm soát gia công: Lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ gia công phù hợp với độ cứng của vật liệu.

  • Lưu ý khi hàn: Cần đánh giá khả năng hàn của thép martensitic, lựa chọn vật liệu hàn và quy trình gia nhiệt phù hợp.

  • Kiểm tra chứng chỉ chất lượng: Yêu cầu MTC thể hiện thành phần hóa học, cơ tính, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản xuất.

6. Kết luận

Material X15CrMo13 là thép không gỉ martensitic hợp kim crom – molypden, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng và độ bền cơ học tốt. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng trong chế tạo máy, thiết bị thủy lực, công nghiệp năng lượng và sản xuất linh kiện cơ khí.

Khi lựa chọn Material X15CrMo13, doanh nghiệp cần chú ý đến số vật liệu 1.4119, thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện và điều kiện vận hành thực tế. Việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi đặt hàng giúp đảm bảo chất lượng và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo