Báo Giá Material X38CrMo14 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Material X38CrMo14 là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic có bổ sung molypden (Mo), nổi bật với độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và chịu tải tốt sau xử lý nhiệt. Nhờ thành phần crom và molypden, vật liệu này được sử dụng trong sản xuất trục lăn, lưỡi dao công nghiệp, dụng cụ cắt và các chi tiết cơ khí cần độ bền cao. X38CrMo14 có mã số vật liệu EN 1.4419, phù hợp với những ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
1. Material X38CrMo14 là gì?
X38CrMo14 là thép không gỉ martensitic hợp kim crom – molypden, được quy định trong hệ thống tiêu chuẩn EN với mã vật liệu 1.4419. Vật liệu có hàm lượng carbon tương đối cao, giúp tăng khả năng tôi cứng và cải thiện độ bền cơ học.
Thành phần hóa học đặc trưng của X38CrMo14 gồm:
-
Carbon (C): 0,36–0,42%.
-
Crom (Cr): 13,0–14,5%.
-
Molypden (Mo): 0,60–1,00%.
-
Mangan (Mn): Tối đa 1,00%.
-
Silic (Si): Tối đa 1,00%.
-
Photpho (P): Tối đa 0,040%.
-
Lưu huỳnh (S): Tối đa 0,015%.
Trong đó, crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, còn molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bền trong điều kiện làm việc phù hợp. Hàm lượng carbon giúp vật liệu đạt độ cứng cao hơn sau quá trình nhiệt luyện.
X38CrMo14 thường được cung cấp dưới dạng thanh tròn, thép tấm, phôi và các dạng bán thành phẩm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.
2. Báo giá Material X38CrMo14 mới nhất
Giá Material X38CrMo14 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, phương pháp gia công, tình trạng nhiệt luyện và nguồn gốc xuất xứ. Đây là dòng thép hợp kim chuyên dụng nên giá thành có thể thay đổi đáng kể theo yêu cầu kỹ thuật và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Material X38CrMo14
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm X38CrMo14 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Cuộn X38CrMo14 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Láp tròn đặc X38CrMo14 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Thanh vuông X38CrMo14 | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
Lưu ý: Bảng giá trên chưa đưa ra mức giá cố định. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước, số lượng, yêu cầu nhiệt luyện và chứng từ chất lượng. Giá thực tế còn phụ thuộc vào biến động nguyên liệu và nguồn hàng tại thời điểm đặt mua.
3. Đặc điểm nổi bật của Material X38CrMo14
X38CrMo14 được lựa chọn trong nhiều ứng dụng cơ khí nhờ sự kết hợp giữa độ cứng, khả năng chịu mài mòn và tính chống ăn mòn của thép không gỉ martensitic.
Độ cứng và độ bền cơ học cao
Hàm lượng carbon trong vật liệu cho phép thép đạt độ cứng đáng kể sau khi tôi và ram. Đặc tính này phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu ma sát, va đập và tải trọng cơ học.
Khả năng chống mài mòn tốt
Sau xử lý nhiệt phù hợp, X38CrMo14 có khả năng duy trì độ cứng bề mặt và hạn chế hao mòn trong quá trình vận hành. Đây là ưu điểm quan trọng đối với trục lăn, dao cắt và dụng cụ công nghiệp.
Khả năng chống ăn mòn
Hàm lượng crom khoảng 13–14,5% giúp hình thành lớp oxit thụ động trên bề mặt. Molypden hỗ trợ cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường làm việc. Tuy nhiên, vật liệu không phù hợp với mọi môi trường hóa chất hoặc môi trường chứa clorua nồng độ cao.
Khả năng nhiệt luyện
X38CrMo14 có thể được tôi và ram để điều chỉnh độ cứng, độ bền và khả năng làm việc theo yêu cầu. Quy trình nhiệt luyện cần được kiểm soát nhằm hạn chế biến dạng và nứt vật liệu.
Khả năng gia công
Vật liệu có thể được gia công bằng các phương pháp cơ khí như tiện, phay, khoan và mài. Tuy nhiên, độ cứng sau nhiệt luyện có thể làm tăng độ khó khi gia công, vì vậy cần lựa chọn dụng cụ và chế độ cắt phù hợp.
4. Ứng dụng của Material X38CrMo14
Nhờ đặc tính cơ học và khả năng chống mài mòn, X38CrMo14 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp.
-
Sản xuất trục lăn: Dùng chế tạo các loại trục lăn và chi tiết làm việc dưới điều kiện ma sát, chịu tải.
-
Công nghiệp dao cắt: Ứng dụng trong sản xuất lưỡi dao công nghiệp, dao cắt và dụng cụ gia công.
-
Thiết bị chế biến thực phẩm: Sử dụng cho một số loại lưỡi dao và bộ phận cắt cần độ cứng, khả năng chống mài mòn.
-
Cơ khí chế tạo: Gia công các chi tiết máy, trục và bộ phận truyền động yêu cầu độ bền cơ học.
-
Sản xuất dụng cụ: Chế tạo các dụng cụ chuyên dụng cần khả năng duy trì độ sắc và độ cứng trong quá trình sử dụng.
Khi lựa chọn X38CrMo14 cho từng ứng dụng, cần đánh giá điều kiện tải trọng, nhiệt độ, môi trường tiếp xúc và yêu cầu tuổi thọ của thiết bị.
5. Những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng Material X38CrMo14
Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, doanh nghiệp cần quan tâm đến một số yếu tố kỹ thuật khi đặt mua và gia công X38CrMo14.
-
Kiểm tra tiêu chuẩn: Xác nhận đúng mác thép X38CrMo14 và mã vật liệu EN 1.4419 trên chứng chỉ chất lượng.
-
Lựa chọn quy cách: Xác định độ dày, đường kính, chiều dài và hình dạng sản phẩm phù hợp với bản vẽ kỹ thuật.
-
Kiểm soát nhiệt luyện: Thực hiện quy trình tôi và ram theo yêu cầu để đạt độ cứng và cơ tính mong muốn.
-
Chú ý khả năng hàn: Thép martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao nên việc hàn cần quy trình chuyên biệt, kiểm soát nhiệt trước và sau hàn khi cần thiết.
-
Bảo quản đúng cách: Giữ vật liệu ở nơi khô ráo, hạn chế tiếp xúc với hóa chất và các tác nhân gây ăn mòn.
-
Yêu cầu chứng từ: Ưu tiên sản phẩm có chứng chỉ xuất xứ, chứng nhận chất lượng và kết quả kiểm tra thành phần hóa học khi cần.
Việc lựa chọn đúng vật liệu và quy trình gia công sẽ giúp hạn chế hư hỏng, tăng tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí sản xuất.
6. Kết luận
Material X38CrMo14 (EN 1.4419) là dòng thép không gỉ martensitic hợp kim crom – molypden, có ưu điểm về độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng như trục lăn, lưỡi dao công nghiệp, dụng cụ cắt và chi tiết máy chuyên dụng.
Khi lựa chọn X38CrMo14, doanh nghiệp cần chú ý đến thành phần hóa học, quy cách, tình trạng nhiệt luyện và chứng từ chất lượng để đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu sử dụng thực tế.
