Báo Giá Stainless Steel X2CrNi19-11 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Stainless Steel X2CrNi19-11 là mác thép không gỉ thuộc nhóm thép Austenitic, có thành phần hợp kim chính gồm Crom và Niken. Vật liệu được quan tâm nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Để lựa chọn đúng Stainless Steel X2CrNi19-11, cần xem xét tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học, quy cách và điều kiện sử dụng thực tế.

1. Stainless Steel X2CrNi19-11 là gì?

Stainless Steel X2CrNi19-11 là thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Carbon thấp, thuộc số vật liệu 1.4306, thường được xếp vào nhóm thép tương đương AISI 304L và UNS S30403.

Vật liệu có thành phần Crom khoảng 18–20% và Niken khoảng 10–12%. Hàm lượng Carbon tối đa 0,03% giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh thể trong những điều kiện phù hợp. So với X2CrNi18-9 (1.4307), X2CrNi19-11 có hàm lượng Niken cao hơn, đồng thời có thể mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn tùy môi trường sử dụng.

2. Báo giá Stainless Steel X2CrNi19-11 mới nhất

Giá Stainless Steel X2CrNi19-11 phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo Stainless Steel X2CrNi19-11

Quy cách sản phẩm Đơn giá tham khảo
Tấm Stainless Steel X2CrNi19-11 85.000–165.000 VNĐ/kg
Cuộn Stainless Steel X2CrNi19-11 85.000–160.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Stainless Steel X2CrNi19-11 95.000–180.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Stainless Steel X2CrNi19-11 95.000–180.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá ước tính để tham khảo ngân sách, chưa phải báo giá thương mại đã xác nhận cho mác thép 1.4306. Giá thực tế cần được kiểm tra theo quy cách, xuất xứ và tình trạng hàng.

3. Đặc điểm của Stainless Steel X2CrNi19-11

Stainless Steel X2CrNi19-11 sở hữu nhiều đặc tính phù hợp với ngành sản xuất và chế tạo thiết bị công nghiệp.

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom cao giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong nhiều môi trường thông thường.

  • Hàm lượng Carbon thấp: Hỗ trợ hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh thể sau quá trình hàn khi đáp ứng các điều kiện kỹ thuật thích hợp.

  • Độ dẻo tốt: Phù hợp với nhiều phương pháp tạo hình, uốn và dập nguội.

  • Khả năng hàn tốt: Có thể sử dụng các phương pháp hàn phổ biến với quy trình và vật liệu hàn phù hợp.

  • Khả năng hoàn thiện bề mặt: Có thể được đánh bóng hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu sản phẩm.

  • Tính ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng trong các thiết bị và kết cấu cần sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công.

Tuy nhiên, vật liệu không phù hợp với mọi môi trường hóa chất. Khi làm việc trong môi trường chứa Clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện sử dụng.

4. Ứng dụng của Stainless Steel X2CrNi19-11

Nhờ đặc tính của thép không gỉ Austenitic chứa Crom và Niken, Stainless Steel X2CrNi19-11 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành thực phẩm: Gia công bồn chứa, bàn chế biến và các bộ phận thiết bị đáp ứng yêu cầu vệ sinh.

  • Ngành dược phẩm: Sản xuất thiết bị, bồn chứa và chi tiết cần bề mặt dễ vệ sinh theo tiêu chuẩn tương ứng.

  • Công nghiệp hóa chất: Chế tạo đường ống, bồn chứa và các bộ phận làm việc trong môi trường tương thích.

  • Ngành dầu khí: Sử dụng trong một số thiết bị và chi tiết công nghiệp khi đáp ứng yêu cầu vận hành.

  • Cơ khí chế tạo: Gia công chi tiết máy, linh kiện, kết cấu và bộ phận kim loại.

  • Thiết bị công nghiệp: Sản xuất các bộ phận cần khả năng chống ăn mòn và độ bền phù hợp.

5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn Stainless Steel X2CrNi19-11

Stainless Steel X2CrNi19-11 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông và các sản phẩm gia công theo yêu cầu, tùy khả năng cung ứng của nhà sản xuất.

Khi lựa chọn vật liệu, cần lưu ý:

  • Xác nhận mác thép: Kiểm tra đúng ký hiệu X2CrNi19-11 và số vật liệu 1.4306.

  • Kiểm tra quy cách: Xác định chiều dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính và dung sai.

  • Lựa chọn bề mặt: Cân nhắc bề mặt cán nóng, cán nguội, xước hoặc đánh bóng theo mục đích sử dụng.

  • Kiểm tra chứng chỉ: Đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và chứng chỉ chất lượng của lô hàng.

  • Đánh giá môi trường: Xem xét nhiệt độ làm việc, mức độ ăn mòn và điều kiện tiếp xúc hóa chất.

  • Xác định nguồn gốc: Kiểm tra xuất xứ và khả năng truy xuất vật liệu để bảo đảm chất lượng.

Đặc biệt, khi thay thế bằng một mác thép tương đương, cần đối chiếu tiêu chuẩn và thành phần hóa học thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại.

6. Kết luận

Stainless Steel X2CrNi19-11 là thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Carbon thấp, mang số vật liệu 1.4306 và thường được biết đến với tên gọi AISI 304L. Vật liệu nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và cơ khí chế tạo.

Để lựa chọn Stainless Steel X2CrNi19-11 phù hợp, khách hàng nên xác định rõ quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường sử dụng và yêu cầu chất lượng. Việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi đặt hàng giúp hạn chế nhầm lẫn và bảo đảm sản phẩm đáp ứng yêu cầu thực tế.

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo