Báo Giá Stainless Steel X2CrNiN18-7 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Stainless Steel X2CrNiN18-7 là mác thép không gỉ hợp kim Crom, Niken và Nitơ, được quan tâm nhờ khả năng chống ăn mòn và đặc tính cơ học phù hợp với nhiều yêu cầu chế tạo công nghiệp. Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào tiêu chuẩn kỹ thuật, thành phần hóa học, dạng sản phẩm và điều kiện làm việc thực tế. Bài viết dưới đây trình bày đặc điểm, giá tham khảo, quy cách và ứng dụng của Stainless Steel X2CrNiN18-7.
1. Stainless Steel X2CrNiN18-7 là gì?
Stainless Steel X2CrNiN18-7 là thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Carbon thấp, bổ sung Nitơ nhằm cải thiện độ bền cơ học. Mác thép này có số vật liệu 1.4318, thường được liên hệ với ký hiệu 301LN trong hệ thống phân loại thép không gỉ.
Thành phần hóa học chính gồm Crom khoảng 16,5–18,5%, Niken khoảng 6–8% và Nitơ khoảng 0,10–0,20%. Sự kết hợp này giúp vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn, đồng thời đáp ứng yêu cầu về độ bền và khả năng tạo hình trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
2. Báo giá Stainless Steel X2CrNiN18-7 mới nhất
Giá Stainless Steel X2CrNiN18-7 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Bảng dưới đây cung cấp mức giá ước tính để tham khảo ngân sách.
Giá tham khảo Stainless Steel X2CrNiN18-7
| Quy cách sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Stainless Steel X2CrNiN18-7 | 90.000–220.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Stainless Steel X2CrNiN18-7 | 88.000–210.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Stainless Steel X2CrNiN18-7 | 100.000–250.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Stainless Steel X2CrNiN18-7 | 100.000–250.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là khoảng giá ước tính, chưa phải báo giá thương mại đã xác nhận cho đúng mác 1.4318. Giá thực tế cần được kiểm tra theo quy cách, nguồn hàng và chứng chỉ vật liệu.
3. Đặc điểm của Stainless Steel X2CrNiN18-7
Stainless Steel X2CrNiN18-7 sở hữu những đặc điểm nổi bật, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật trong lĩnh vực cơ khí và chế tạo công nghiệp.
-
Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa trong môi trường thích hợp.
-
Độ bền cơ học tốt: Nitơ góp phần cải thiện độ bền, giúp vật liệu đáp ứng các yêu cầu chịu tải của kết cấu và chi tiết máy.
-
Hàm lượng Carbon thấp: Hỗ trợ hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh thể trong những điều kiện phù hợp.
-
Khả năng tạo hình: Vật liệu có thể được gia công tạo hình theo quy trình phù hợp với trạng thái cung cấp.
-
Khả năng hàn: Có thể áp dụng các phương pháp hàn thích hợp, cần lựa chọn quy trình dựa trên chiều dày và yêu cầu kỹ thuật.
-
Tính ổn định: Có thể đáp ứng nhiều điều kiện vận hành công nghiệp khi được lựa chọn đúng môi trường sử dụng.
4. Ứng dụng của Stainless Steel X2CrNiN18-7
Nhờ độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn, Stainless Steel X2CrNiN18-7 được sử dụng trong những lĩnh vực cần vật liệu thép không gỉ có hiệu suất làm việc ổn định.
-
Ngành ô tô: Sản xuất các chi tiết và bộ phận kết cấu theo yêu cầu về độ bền và khối lượng.
-
Ngành đường sắt: Chế tạo các bộ phận kết cấu, chi tiết kỹ thuật và linh kiện phương tiện đường sắt.
-
Cơ khí chế tạo: Gia công chi tiết máy, bộ phận kim loại và các cấu kiện công nghiệp.
-
Ngành xây dựng: Sử dụng trong một số kết cấu và chi tiết yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
-
Thiết bị công nghiệp: Gia công các bộ phận máy móc, thiết bị theo yêu cầu về cơ tính.
-
Gia công kim loại: Sản xuất chi tiết bằng các phương pháp cắt, dập và tạo hình phù hợp.
Việc ứng dụng cần dựa trên thông số kỹ thuật thực tế, đặc biệt khi vật liệu làm việc trong môi trường hóa chất hoặc điều kiện tải trọng cao.
5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn Stainless Steel X2CrNiN18-7
Stainless Steel X2CrNiN18-7 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và khả năng cung ứng, chẳng hạn như tấm, cuộn, thanh tròn hoặc sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Khi lựa chọn vật liệu, cần lưu ý:
-
Mác thép: Xác nhận đúng ký hiệu X2CrNiN18-7 và số vật liệu 1.4318.
-
Kích thước: Kiểm tra chiều dày, chiều rộng, chiều dài và dung sai theo yêu cầu.
-
Tiêu chuẩn sản xuất: Xác định tiêu chuẩn áp dụng cho từng dạng sản phẩm.
-
Chứng chỉ chất lượng: Yêu cầu chứng chỉ thành phần hóa học và cơ tính để xác minh vật liệu.
-
Điều kiện sử dụng: Đánh giá môi trường ăn mòn, tải trọng và phương pháp gia công.
-
Nguồn gốc: Kiểm tra xuất xứ, nhà sản xuất và khả năng truy xuất lô hàng.
Đặc biệt, không nên thay thế X2CrNiN18-7 bằng mác thép có ký hiệu gần giống nếu chưa đối chiếu thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn yêu cầu.
6. Kết luận
Stainless Steel X2CrNiN18-7 là vật liệu thép không gỉ Austenitic có bổ sung Nitơ, nổi bật với độ bền cơ học tốt, hàm lượng Carbon thấp và khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Vật liệu có tiềm năng sử dụng trong ngành ô tô, đường sắt, cơ khí chế tạo và sản xuất các chi tiết kỹ thuật.
Để lựa chọn đúng Stainless Steel X2CrNiN18-7, khách hàng cần xác định quy cách, tiêu chuẩn, điều kiện vận hành và chứng chỉ chất lượng. Đồng thời, nên yêu cầu báo giá theo kích thước và số lượng thực tế để có mức chi phí phù hợp.
