Báo Giá Thép Duplex X2CrNiN23-4 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép Duplex X2CrNiN23-4 là dòng thép không gỉ hai pha Ferritic-Austenitic, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất trong nhiều môi trường công nghiệp. Với thành phần hợp kim chính gồm Crom, Niken, Molypden và Nitơ, vật liệu mang lại sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo dai và khả năng làm việc ổn định. Thép Duplex X2CrNiN23-4 thường được sử dụng trong ngành dầu khí, hóa chất, hàng hải, xử lý nước và chế tạo thiết bị công nghiệp.

1. Thép Duplex X2CrNiN23-4 là gì?

Thép Duplex X2CrNiN23-4 là thép không gỉ hai pha Ferritic-Austenitic, có số vật liệu EN 1.4362, tương đương UNS S32304 và tên gọi phổ biến Duplex 2304. Đây là dòng thép Duplex tiết kiệm Niken, được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu về độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.

Cấu trúc hai pha Ferritic và Austenitic giúp vật liệu có giới hạn chảy cao hơn nhiều loại thép không gỉ Austenitic thông dụng. Đồng thời, hàm lượng Crom cao kết hợp với Molypden và Nitơ giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện vận hành.

Thành phần hóa học đặc trưng của Thép Duplex X2CrNiN23-4 bao gồm:

  • Crom (Cr): 22,0–24,5%.
  • Niken (Ni): 3,5–5,5%.
  • Molypden (Mo): 0,10–0,60%.
  • Mangan (Mn): Tối đa 2,0%.
  • Nitơ (N): 0,05–0,20%.
  • Carbon (C): Tối đa 0,030%.
  • Đồng (Cu): 0,10–0,60%.

Sự kết hợp giữa Crom, Niken, Molypden và Nitơ giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và nứt ăn mòn ứng suất. Với hàm lượng Niken thấp hơn nhiều dòng thép không gỉ Austenitic, X2CrNiN23-4 còn mang lại lợi thế về chi phí hợp kim trong một số ứng dụng.

2. Báo giá Thép Duplex X2CrNiN23-4 mới nhất

Giá Thép Duplex X2CrNiN23-4 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hình dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Đây là dòng thép không gỉ Duplex hợp kim đặc biệt nên giá thành thường khác biệt so với các mác inox thông dụng như SUS304 và SUS316.

Giá tham khảo Thép Duplex X2CrNiN23-4

Sản phẩm Quy cách tham khảo Giá tham khảo
Tấm Dày 3–20mm Liên hệ
Cuộn Dày 0,5–3mm Liên hệ
Láp tròn đặc Đường kính 10–200mm Liên hệ
Thanh vuông 10–100mm Liên hệ

Lưu ý: Giá Thép Duplex X2CrNiN23-4 thay đổi theo nguồn gốc, quy cách, tình trạng hàng hóa, chứng chỉ chất lượng và số lượng đặt mua. Khách hàng nên yêu cầu báo giá trực tiếp để có mức giá chính xác tại thời điểm giao dịch.

Để nhận báo giá nhanh chóng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng, hình dạng sản phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật. Các chứng từ như CO, CQ và MTC có thể được cung cấp tùy theo lô hàng.

3. Đặc điểm nổi bật của Thép Duplex X2CrNiN23-4

Thép Duplex X2CrNiN23-4 được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Những đặc điểm nổi bật của vật liệu bao gồm:

  • Độ bền cơ học cao: Cấu trúc hai pha Ferritic-Austenitic giúp vật liệu có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 400 MPa, cao hơn nhiều loại thép không gỉ Austenitic thông dụng.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Hàm lượng Crom từ 22–24,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trước tác động của môi trường bên ngoài.
  • Chống ăn mòn rỗ: Sự kết hợp giữa Crom, Molypden và Nitơ giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong môi trường chứa ion Clorua.
  • Chống nứt ăn mòn ứng suất: Cấu trúc Duplex mang lại khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất tốt hơn nhiều dòng thép Austenitic thông dụng.
  • Khả năng tiết kiệm Niken: Hàm lượng Niken tương đối thấp giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên tố hợp kim này, góp phần tối ưu chi phí sản xuất.
  • Khả năng gia công và hàn: Có thể thực hiện các phương pháp cắt, tạo hình và hàn bằng quy trình kỹ thuật phù hợp với đặc tính của thép Duplex.

4. Ứng dụng của Thép Duplex X2CrNiN23-4

Nhờ độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Thép Duplex X2CrNiN23-4 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Ngành dầu khí: Chế tạo đường ống dẫn dầu, khí, mặt bích, van và các phụ kiện hoạt động trong môi trường công nghiệp.
  • Ngành hóa chất: Sản xuất bồn chứa, thiết bị phản ứng, đường ống và hệ thống vận chuyển hóa chất.
  • Ngành hàng hải: Chế tạo thiết bị tàu biển, kết cấu kim loại, phụ kiện và hệ thống đường ống có yêu cầu chống ăn mòn.
  • Ngành xử lý nước: Sử dụng trong hệ thống khử muối, xử lý nước biển và các thiết bị lọc công nghiệp.
  • Ngành xây dựng: Ứng dụng trong kết cấu mặt dựng, cầu đi bộ, lan can và các bộ phận công trình yêu cầu độ bền cao.
  • Ngành giấy và bột giấy: Chế tạo thiết bị sản xuất, hệ thống đường ống và các bộ phận tiếp xúc với dung dịch công nghiệp.
  • Ngành chế tạo máy: Gia công trục, chi tiết cơ khí, phụ kiện và kết cấu máy móc chuyên dụng.

5. Quy cách và tiêu chuẩn cung cấp Thép Duplex X2CrNiN23-4

Thép Duplex X2CrNiN23-4 được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu gia công, chế tạo và lắp đặt công trình.

Các dạng sản phẩm phổ biến:

  • Tấm thép Duplex: Phù hợp chế tạo bồn chứa, thiết bị hóa chất, kết cấu công nghiệp và hệ thống xử lý nước.
  • Cuộn thép Duplex: Sử dụng trong các quy trình gia công liên tục, dập, cắt và tạo hình sản phẩm.
  • Láp tròn đặc: Dùng để gia công trục, chi tiết máy, bu lông và phụ kiện cơ khí.
  • Thanh vuông: Phục vụ chế tạo chi tiết máy, kết cấu kim loại và các bộ phận có tiết diện vuông.
  • Ống thép Duplex: Sử dụng trong hệ thống dẫn lưu chất, đường ống công nghiệp và thiết bị trao đổi nhiệt.

Thông tin nhận diện vật liệu:

Tiêu chí Thông tin
Mác thép X2CrNiN23-4
Số vật liệu EN 1.4362
Mã UNS S32304
Tên thương mại Duplex 2304
Nhóm thép Duplex Ferritic-Austenitic
Thành phần hợp kim chính Cr-Ni-Mo-N
Khối lượng riêng Khoảng 7,8 g/cm³
Giới hạn chảy tối thiểu Khoảng 400 MPa
Độ bền kéo Khoảng 600–830 MPa
Trạng thái cung cấp Ủ dung dịch, tùy sản phẩm

Khi lựa chọn Thép Duplex X2CrNiN23-4, khách hàng cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, tỷ lệ tổ chức hai pha và chứng chỉ xuất xưởng. Ngoài ra, cần đối chiếu chính xác số vật liệu EN 1.4362 và mã UNS S32304 để tránh nhầm lẫn với các dòng thép Duplex khác.

6. Kết luận

Thép Duplex X2CrNiN23-4 (EN 1.4362 / UNS S32304) là dòng thép không gỉ hai pha Ferritic-Austenitic, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và chống nứt ăn mòn ứng suất tốt. Với thành phần hợp kim Crom, Niken, Molypden và Nitơ, vật liệu mang lại hiệu quả sử dụng trong các ngành dầu khí, hóa chất, hàng hải, xử lý nước và chế tạo thiết bị công nghiệp.

Việc lựa chọn đúng quy cách, tiêu chuẩn và nguồn cung cấp chất lượng sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hiệu quả vận hành. Khách hàng nên kiểm tra đầy đủ thông số kỹ thuật và chứng chỉ vật liệu trước khi đặt mua Thép Duplex X2CrNiN23-4.

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo