Báo Giá Vật Liệu 1.4845 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Vật liệu 1.4845 là thép không gỉ chịu nhiệt thuộc hệ thống ký hiệu vật liệu châu Âu, thường được gọi là X8CrNi25-21. Đây là dòng thép austenitic có hàm lượng crom và niken cao, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và duy trì độ bền ở nhiệt độ cao. Nhờ đặc tính phù hợp với môi trường nhiệt công nghiệp, vật liệu 1.4845 được quan tâm trong lĩnh vực sản xuất lò, thiết bị xử lý nhiệt, cơ khí chế tạo và công nghiệp luyện kim. Việc lựa chọn đúng quy cách và tiêu chuẩn vật liệu giúp doanh nghiệp nâng cao độ ổn định thiết bị, đồng thời kiểm soát chi phí vận hành.

1. Vật Liệu 1.4845 Là Gì?

Vật liệu 1.4845 là thép không gỉ chịu nhiệt thuộc nhóm austenitic. Thành phần hợp kim chính gồm crom và niken, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và duy trì tính ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao phù hợp.

So với những loại inox phổ thông thường được lựa chọn cho môi trường ăn mòn ở nhiệt độ thường, thép 1.4845 được quan tâm nhiều hơn trong các ứng dụng chịu nhiệt. Vật liệu có thể được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy, bộ phận thiết bị và kết cấu kim loại làm việc trong môi trường khí nóng hoặc chu kỳ gia nhiệt.

Tuy nhiên, khả năng làm việc thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ vận hành, thời gian tiếp xúc, tải trọng cơ học và thành phần môi trường. Khi mua vật liệu 1.4845, doanh nghiệp nên kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học, cơ tính và chứng chỉ chất lượng để xác nhận đúng mác thép.

2. Báo Giá Vật Liệu 1.4845 Mới Nhất

Giá vật liệu 1.4845 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, xuất xứ, trạng thái cung cấp và số lượng đặt hàng. Các sản phẩm có quy cách đặc biệt hoặc yêu cầu gia công theo bản vẽ có thể phát sinh chi phí khác với sản phẩm tiêu chuẩn.

Giá tham khảo Vật Liệu 1.4845

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ 1.4845 Cần xác nhận giá theo quy cách
Cuộn thép không gỉ 1.4845 Cần xác nhận khả năng cung ứng
Láp tròn đặc 1.4845 Báo giá theo đường kính
Ống thép không gỉ 1.4845 Cần xác nhận tiêu chuẩn và kích thước

Hiện chưa có dữ liệu giá thị trường được xác minh cho từng quy cách vật liệu 1.4845, vì vậy không đưa ra mức giá ước đoán. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp dạng sản phẩm, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ mong muốn và địa điểm giao hàng.

Ngoài đơn giá vật liệu, cần xem xét chi phí gia công, vận chuyển, thời gian giao hàng và chứng từ chất lượng. Đối với đơn hàng công nghiệp, nên xác nhận đúng mác thép và yêu cầu chứng chỉ vật liệu trước khi đặt mua.

3. Đặc Điểm Của Vật Liệu 1.4845

Vật liệu 1.4845 có những đặc điểm đáng chú ý trong các ứng dụng chịu nhiệt:

  • Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng crom cao góp phần hình thành lớp oxit bảo vệ bề mặt trong môi trường nhiệt độ cao phù hợp.

  • Độ bền ở nhiệt độ cao: Có thể đáp ứng yêu cầu của nhiều chi tiết công nghiệp khi được sử dụng trong giới hạn thiết kế.

  • Cấu trúc austenitic: Hỗ trợ độ dẻo và khả năng tạo hình trong quá trình gia công phù hợp.

  • Khả năng làm việc trong môi trường nhiệt: Phù hợp với một số hệ thống lò và thiết bị xử lý nhiệt.

  • Khả năng gia công: Có thể cắt, tạo hình và hàn theo quy trình phù hợp với chiều dày và yêu cầu kỹ thuật.

Hiệu quả sử dụng vật liệu phụ thuộc vào nhiệt độ làm việc liên tục, chu kỳ gia nhiệt, tải trọng và thành phần khí trong môi trường. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định điều kiện vận hành trước khi quyết định lựa chọn.

4. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4845

Nhờ đặc tính chịu nhiệt và khả năng chống oxy hóa, vật liệu 1.4845 được cân nhắc trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

  • Lò công nghiệp: Chế tạo một số bộ phận bên trong lò, giá đỡ và chi tiết chịu nhiệt theo thiết kế.

  • Thiết bị xử lý nhiệt: Sử dụng cho các chi tiết làm việc trong môi trường khí nóng hoặc chu kỳ gia nhiệt.

  • Công nghiệp luyện kim: Ứng dụng trong một số bộ phận thiết bị phục vụ quá trình xử lý kim loại.

  • Cơ khí chế tạo: Gia công chi tiết máy, linh kiện và kết cấu kim loại chịu nhiệt.

  • Hệ thống nhiệt công nghiệp: Có thể được xem xét cho những bộ phận phù hợp trong thiết bị gia nhiệt và dây chuyền sản xuất.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp cần đánh giá nhiệt độ vận hành, tải trọng và môi trường tiếp xúc. Việc lựa chọn đúng mác thép giúp hạn chế hư hỏng, giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ thiết bị.

5. Quy Cách Cung Cấp Vật Liệu 1.4845

Vật liệu 1.4845 có thể được yêu cầu dưới dạng tấm, thanh đặc, phôi hoặc các dạng sản phẩm khác tùy theo năng lực cung ứng của nhà sản xuất. Đối với cuộn và ống, cần xác nhận khả năng cung cấp thực tế trước khi đặt hàng.

Các thông tin nên chuẩn bị khi yêu cầu báo giá gồm:

  • Dạng sản phẩm: Tấm, cuộn, láp tròn đặc, ống hoặc phôi gia công.

  • Kích thước: Độ dày, chiều rộng, đường kính và chiều dài theo bản vẽ.

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Mác thép 1.4845 và tiêu chuẩn áp dụng.

  • Trạng thái cung cấp: Cán nóng, cán nguội, xử lý nhiệt hoặc gia công theo yêu cầu.

  • Số lượng: Khối lượng hoặc số lượng chi tiết cần mua.

  • Chứng từ chất lượng: CO/CQ, MTC và hồ sơ kiểm tra theo yêu cầu đơn hàng.

Việc cung cấp thông tin đầy đủ ngay từ đầu giúp nhà cung cấp xác nhận khả năng đáp ứng, tính toán chi phí và thông báo thời gian giao hàng. Với các ứng dụng chịu nhiệt quan trọng, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi nghiệm thu.

6. Kết Luận

Vật liệu 1.4845 là thép không gỉ chịu nhiệt thuộc nhóm austenitic, được quan tâm nhờ khả năng chống oxy hóa và duy trì đặc tính cơ học trong các điều kiện nhiệt độ cao phù hợp. Vật liệu có thể đáp ứng nhiều nhu cầu trong lĩnh vực lò công nghiệp, thiết bị xử lý nhiệt, luyện kim và cơ khí chế tạo khi được lựa chọn theo đúng điều kiện vận hành.

Để mua vật liệu 1.4845 hiệu quả, doanh nghiệp nên xác nhận chính xác mác thép, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy cách và chứng chỉ chất lượng. Giá bán cần được xác định theo từng đơn hàng dựa trên kích thước, số lượng, xuất xứ và yêu cầu gia công, tránh sử dụng các mức giá chưa được xác minh.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo