Báo Giá Vật Liệu 304H Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Vật liệu 304H là thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Carbon được kiểm soát ở mức cao hơn so với inox 304L, phù hợp với một số ứng dụng yêu cầu độ bền ở nhiệt độ cao. Nhờ thành phần hợp kim chứa Crom và Niken, vật liệu này có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông dụng và được sử dụng trong thiết bị nhiệt, đường ống công nghiệp, hệ thống áp lực và cơ khí chế tạo. Việc lựa chọn đúng quy cách, tiêu chuẩn và điều kiện vận hành giúp đảm bảo chất lượng cũng như độ an toàn của thiết bị.

1. Vật liệu 304H là gì?

Vật liệu 304H là thép không gỉ Austenitic thuộc dòng 304, thường được nhận diện theo ký hiệu AISI 304H hoặc UNS S30409. Đây là loại thép có hàm lượng Carbon được quy định trong khoảng cao hơn so với các phiên bản Carbon thấp, nhằm đáp ứng những yêu cầu nhất định về độ bền ở nhiệt độ cao.

Thành phần chính của vật liệu 304H gồm Crom và Niken. Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, trong khi Niken góp phần ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện độ dẻo. Hàm lượng Carbon được kiểm soát theo tiêu chuẩn giúp vật liệu đáp ứng các yêu cầu cơ tính trong những điều kiện làm việc phù hợp.

So với inox 304L, vật liệu 304H thường được ưu tiên khi yêu cầu về độ bền ở nhiệt độ cao quan trọng hơn việc giảm hàm lượng Carbon để hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh giới sau hàn. Việc lựa chọn giữa 304, 304L và 304H cần căn cứ vào tiêu chuẩn thiết kế, nhiệt độ làm việc và quy trình chế tạo.

2. Báo giá Vật Liệu 304H mới nhất

Giá vật liệu 304H phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Giá có thể thay đổi theo biến động nguyên liệu và tình hình cung ứng trên thị trường.

Giá tham khảo Vật Liệu 304H

Quy cách sản phẩm Đơn vị tính Giá tham khảo
Tấm vật liệu 304H VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Cuộn vật liệu 304H VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc 304H VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Thanh vuông 304H VNĐ/kg Liên hệ báo giá

Bảng trên chưa có đơn giá cụ thể được xác minh tại thời điểm hiện tại. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu chứng chỉ chất lượng.

3. Đặc điểm của Vật Liệu 304H

Vật liệu 304H được lựa chọn trong các ứng dụng cần kết hợp khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ Austenitic với yêu cầu cơ tính ở nhiệt độ cao.

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom giúp tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong nhiều môi trường phù hợp.
  • Độ bền ở nhiệt độ cao: Hàm lượng Carbon theo tiêu chuẩn hỗ trợ đáp ứng các yêu cầu về độ bền trong điều kiện làm việc được thiết kế.
  • Cấu trúc Austenitic: Mang lại độ dẻo và khả năng gia công phù hợp với nhiều sản phẩm công nghiệp.
  • Khả năng hàn: Có thể hàn bằng quy trình phù hợp; cần xem xét yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sử dụng sau hàn.
  • Khả năng tạo hình: Có thể gia công thành tấm, ống, thanh và các chi tiết theo quy cách cung ứng.
  • Tính ứng dụng công nghiệp: Phù hợp với một số thiết bị cần chống ăn mòn và làm việc ở nhiệt độ cao.

Mặc dù có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, vật liệu 304H không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường hóa chất hoặc chứa Clorua. Cần đánh giá điều kiện sử dụng cụ thể trước khi quyết định.

4. Ứng dụng của Vật Liệu 304H

Nhờ đặc tính của thép không gỉ Austenitic và khả năng đáp ứng một số yêu cầu cơ tính ở nhiệt độ cao, vật liệu 304H được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

  • Thiết bị nhiệt: Chế tạo một số bộ phận của hệ thống gia nhiệt và thiết bị vận hành ở nhiệt độ cao.
  • Đường ống công nghiệp: Sử dụng trong hệ thống đường ống khi vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện áp suất, nhiệt độ.
  • Thiết bị áp lực: Có thể được lựa chọn cho các bộ phận thiết bị theo tiêu chuẩn và quy định thiết kế phù hợp.
  • Ngành hóa chất: Chế tạo chi tiết và thiết bị khi môi trường làm việc tương thích với khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
  • Cơ khí chế tạo: Gia công các chi tiết máy, mặt bích, phụ kiện và sản phẩm kim loại theo bản vẽ.
  • Nhà máy công nghiệp: Sử dụng cho các bộ phận cần kết hợp độ bền, khả năng chống ăn mòn và điều kiện vận hành nhiệt.

Với thiết bị chịu áp lực hoặc vận hành ở nhiệt độ cao, cần kiểm tra tiêu chuẩn thiết kế và thông số cơ tính theo nhiệt độ trước khi lựa chọn vật liệu.

5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn Vật Liệu 304H

Vật liệu 304H có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, láp tròn đặc, thanh vuông, ống hoặc những dạng bán thành phẩm khác tùy theo nhà sản xuất và đơn vị phân phối.

Khi lựa chọn vật liệu 304H, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Tiêu chuẩn vật liệu: Xác nhận AISI 304H, UNS S30409 hoặc tiêu chuẩn tương ứng trong hồ sơ kỹ thuật.
  • Kích thước và dung sai: Kiểm tra độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính và dung sai theo bản vẽ.
  • Điều kiện vận hành: Xác định nhiệt độ làm việc, áp suất, môi trường hóa chất và tải trọng.
  • Yêu cầu gia công: Lựa chọn phương pháp cắt, tạo hình và hàn phù hợp với chiều dày sản phẩm.
  • Chứng chỉ chất lượng: Yêu cầu chứng chỉ MTC thể hiện thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản xuất.
  • Nguồn gốc sản phẩm: Kiểm tra xuất xứ, số lô và tài liệu truy xuất để đảm bảo chất lượng.

Việc xác định chính xác quy cách và yêu cầu kỹ thuật giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản inox 304, 304L và 304H, đồng thời giảm rủi ro trong quá trình sử dụng.

6. Kết luận

Vật liệu 304H là thép không gỉ Austenitic thuộc dòng 304, được sử dụng trong một số ứng dụng cần kết hợp khả năng chống ăn mòn với yêu cầu cơ tính ở nhiệt độ cao. So với 304L, vật liệu 304H có giới hạn thành phần Carbon khác biệt nhằm đáp ứng các yêu cầu sử dụng riêng.

Để lựa chọn đúng vật liệu 304H, khách hàng cần xác định tiêu chuẩn, quy cách và điều kiện làm việc thực tế. Đồng thời, nên kiểm tra chứng chỉ chất lượng và yêu cầu báo giá theo kích thước, số lượng cụ thể để đảm bảo sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo