Báo Giá Vật Liệu Duplex 08X21H6M2T Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Vật liệu Duplex 08X21H6M2T là dòng thép không gỉ hai pha Austenitic – Ferritic theo tiêu chuẩn GOST của Nga. Vật liệu có thành phần hợp kim gồm Crom, Niken, Molypden và Titan, nổi bật với độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp. 08X21H6M2T thường được sử dụng trong ngành hóa chất, công nghiệp giấy, sản xuất thiết bị và hệ thống đường ống làm việc trong môi trường có tính ăn mòn.
1. Vật liệu Duplex 08X21H6M2T là gì?
Duplex 08X21H6M2T là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic – Ferritic, được quy định trong hệ thống tiêu chuẩn GOST 5632-72. Vật liệu còn được biết đến với tên gọi EP54 (ЭП54) và có cấu trúc hai pha giúp kết hợp độ bền cơ học với khả năng chống ăn mòn.
Thành phần hóa học tham khảo theo GOST gồm:
-
Carbon (C): Tối đa 0,08%.
-
Crom (Cr): Khoảng 20–22%.
-
Niken (Ni): Khoảng 5,5–6,5%.
-
Molypden (Mo): Khoảng 1,8–2,5%.
-
Titan (Ti): Khoảng 0,2–0,4%.
-
Silic (Si): Tối đa 0,8%.
-
Mangan (Mn): Tối đa 0,8%.
Crom giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và oxy hóa; Niken góp phần ổn định pha Austenitic; Molypden tăng khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường hóa chất; Titan hỗ trợ ổn định cấu trúc hợp kim.
Lưu ý, 08X21H6M2T là mác thép Duplex có thành phần đặc thù. Không nên xem vật liệu này tương đương hoàn toàn với Duplex 2205, S32900 hoặc các mác thép không gỉ quốc tế khác nếu chưa đối chiếu tiêu chuẩn và chứng chỉ.
2. Báo giá vật liệu Duplex 08X21H6M2T mới nhất
Giá vật liệu Duplex 08X21H6M2T phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, kích thước, độ dày, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc xuất xứ. Đây là dòng thép không gỉ hợp kim chuyên dụng nên giá bán thường được xác định theo từng đơn hàng cụ thể.
Giá tham khảo vật liệu Duplex 08X21H6M2T
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm Duplex 08X21H6M2T | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Cuộn Duplex 08X21H6M2T | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Láp tròn đặc Duplex 08X21H6M2T | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
| Thanh vuông Duplex 08X21H6M2T | VNĐ/kg | Liên hệ báo giá |
Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu hợp kim. Khách hàng nên cung cấp quy cách cụ thể để nhận báo giá chính xác.
3. Đặc điểm nổi bật của vật liệu Duplex 08X21H6M2T
Vật liệu Duplex 08X21H6M2T sở hữu nhiều đặc tính phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn.
-
Độ bền cơ học tốt: Cấu trúc hai pha Austenitic – Ferritic giúp vật liệu có khả năng chịu tải và áp lực phù hợp.
-
Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom và Molypden hỗ trợ bảo vệ bề mặt trong nhiều môi trường hóa chất.
-
Chống ăn mòn cục bộ: Thành phần Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở.
-
Tính ổn định hợp kim: Titan giúp ổn định Carbon và hạn chế sự hình thành cacbit Crom trong những điều kiện phù hợp.
-
Khả năng chịu nhiệt: Có thể sử dụng trong một số thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao theo giới hạn kỹ thuật của vật liệu.
-
Khả năng gia công: Có thể được sản xuất thành tấm, thanh, ống và các chi tiết cơ khí theo yêu cầu.
Đặc biệt, vật liệu được đánh giá cao trong một số môi trường hóa chất như môi trường axit, axetat và sunfat. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích với từng loại hóa chất và nhiệt độ vận hành cụ thể.
4. Ứng dụng của vật liệu Duplex 08X21H6M2T
Nhờ độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn, Duplex 08X21H6M2T được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
-
Ngành hóa chất: Chế tạo bồn chứa, thiết bị phản ứng, đường ống và hệ thống vận chuyển hóa chất.
-
Ngành sản xuất axit: Sử dụng trong một số thiết bị sản xuất và xử lý axit sulfuric, axit hữu cơ và môi trường hóa chất đặc thù.
-
Ngành công nghiệp giấy: Ứng dụng trong bồn chứa, thiết bị xử lý bột giấy và hệ thống sản xuất hóa chất.
-
Ngành cơ khí chế tạo: Gia công trục, chi tiết máy, linh kiện và các bộ phận chịu tải.
-
Ngành sản xuất phân bón: Chế tạo một số thiết bị, đường ống và bồn chứa làm việc trong môi trường hóa chất.
-
Ngành nhiệt luyện: Sử dụng cho các chi tiết và kết cấu thiết bị cần khả năng chống ăn mòn, oxy hóa theo điều kiện vận hành.
Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào thành phần môi trường, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.
5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn vật liệu Duplex 08X21H6M2T
Vật liệu Duplex 08X21H6M2T có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm như tấm, cuộn, láp tròn đặc, thanh vuông, ống và sản phẩm gia công theo yêu cầu.
Khi lựa chọn vật liệu, khách hàng cần chú ý:
-
Tiêu chuẩn sản xuất: Kiểm tra tiêu chuẩn GOST 5632-72 và ký hiệu EP54 nếu được yêu cầu.
-
Thành phần hóa học: Đối chiếu hàm lượng Crom, Niken, Molypden, Titan và Carbon.
-
Kích thước sản phẩm: Xác định độ dày, chiều rộng, chiều dài hoặc đường kính theo bản vẽ.
-
Trạng thái nhiệt luyện: Kiểm tra tình trạng xử lý nhiệt để bảo đảm cơ tính và cấu trúc hai pha.
-
Bề mặt vật liệu: Lựa chọn bề mặt hoàn thiện phù hợp với mục đích sử dụng.
-
Chứng chỉ chất lượng: Ưu tiên sản phẩm có MTC, CO/CQ và tài liệu kiểm tra thành phần hóa học.
Ngoài ra, cần quan tâm đến phương pháp hàn, gia công và điều kiện nhiệt độ vận hành. Không nên tự động thay thế 08X21H6M2T bằng Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507 nếu chưa đánh giá đầy đủ thành phần hóa học và tính chất cơ học.
6. Kết luận
Vật liệu Duplex 08X21H6M2T là dòng thép không gỉ hai pha theo tiêu chuẩn GOST, nổi bật với thành phần Crom, Niken, Molypden và Titan. Vật liệu có độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường hóa chất và được ứng dụng trong ngành công nghiệp giấy, sản xuất axit, chế tạo thiết bị và cơ khí công nghiệp.
Khi lựa chọn Duplex 08X21H6M2T, doanh nghiệp cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn, thành phần hóa học, quy cách và chứng chỉ chất lượng để bảo đảm vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình.
