108.000 
2.700.000 
54.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
168.000 
67.000 

NS113 Materials – Thép Không Gỉ Cao Cấp, Chống Ăn Mòn Và Gia Công Hiệu Quả

1. Giới Thiệu NS113 Materials

NS113 Materials là hợp kim thép không gỉ (stainless steel) thuộc nhóm thép Austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học ổn định và dễ gia công.

Nhờ thành phần crom và niken được kiểm soát chính xác, NS113 mang lại khả năng chịu môi trường ăn mòn cao, độ dẻo tốt và khả năng tạo hình linh hoạt, thích hợp cho chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, phụ kiện thực phẩm và thiết bị y tế.

NS113 lý tưởng cho ống dẫn, bình chứa, chi tiết máy, linh kiện thực phẩm và thiết bị y tế, nơi độ bền, chống ăn mòn và khả năng gia công tốt là yếu tố quan trọng.

🔗 Tham khảo thêm: Thép Không Gỉ Là Gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của NS113 Materials

NS113 được sản xuất theo quy trình luyện thép hiện đại, đảm bảo khả năng chống ăn mòn cao, độ bền cơ học ổn định và dễ gia công cơ khí.

Thành phần hóa học (%):

  • Crom (Cr): 17 – 20%

  • Niken (Ni): 8 – 12%

  • Carbon (C): ≤ 0.08%

  • Mangan (Mn): ≤ 2%

  • Sắt (Fe): Cân bằng

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 530 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 210 – 330 MPa

  • Độ giãn dài: 40 – 50%

  • Độ cứng Brinell (HB): 155 – 185 HB

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1400 – 1450°C

  • Độ dẫn điện: 2 – 4% IACS

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường nước, hóa chất và thực phẩm.

  • Gia công cơ khí tốt, dễ cắt, uốn, dập và hàn.

  • Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng và mạ.

  • Ổn định cơ học và kích thước, thích hợp sản xuất hàng loạt.

  • Chịu nhiệt và oxy hóa tốt, sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép Hợp Kim Và Ứng Dụng

3. Ứng Dụng Của NS113 Materials

Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và độ bền cơ học ổn định, NS113 Materials được ứng dụng rộng rãi:

⚙️ Các ứng dụng phổ biến:

  • Ngành công nghiệp thực phẩm: ống dẫn, bình chứa, thiết bị chế biến thực phẩm.

  • Thiết bị y tế: dụng cụ, khung thiết bị, phụ kiện máy móc y tế.

  • Công nghiệp hóa chất: van, chi tiết máy, ống dẫn chịu ăn mòn.

  • Công nghiệp cơ khí: trục, bánh răng, chi tiết máy chịu môi trường ăn mòn.

  • Xây dựng và nội thất: lan can, tay nắm, phụ kiện inox trang trí.

💡 NS113 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cần độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và gia công dễ dàng.

🔗 Xem thêm: Các Loại Thép Không Gỉ

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của NS113 Materials

NS113 nổi bật nhờ chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao, gia công hiệu quả và bề mặt sáng bóng, là giải pháp lý tưởng cho chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp.

🔥 Các ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường hóa chất, thực phẩm và nước.

  • Độ bền và độ dẻo tốt, dễ tạo hình chi tiết phức tạp.

  • Gia công cơ khí dễ dàng, cắt, dập, uốn, hàn thuận tiện.

  • Bề mặt sáng bóng, dễ mạ và đánh bóng.

  • Ổn định cơ học và kích thước, thích hợp sản xuất hàng loạt.

  • Chịu nhiệt tốt, sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Thép Tốc Độ Cao Molybden

5. Tổng Kết

NS113 Materials là hợp kim thép không gỉ cao cấp với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao, gia công hiệu quả và bề mặt sáng bóng, phù hợp cho ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất, cơ khí và xây dựng.

Với ổn định cơ học, độ bền lâu dài và khả năng chịu môi trường ăn mòn, NS113 là giải pháp đáng tin cậy cho các chi tiết kỹ thuật hiện đại và môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo thêm: Danh Sách Các Loại Thép Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    XM15 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu XM15 và ứng dụng trong công nghiệp 1. XM15 là [...]

    Thép SAE 51416 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép SAE 51416 Là Gì? 🧪 Thép SAE 51416 là một loại [...]

    Inox S32001

    Tìm Hiểu Về Inox S32001 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S32001 Là Gì? Inox [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 16

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 16 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Thép Inox 1.4406

    Thép Inox 1.4406 1. Thép Inox 1.4406 Là Gì? Thép Inox 1.4406 là loại thép [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 50 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 50 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Inox 302 Là Gì

    Inox 302 Là Gì? Inox 302 là một loại thép không gỉ austenitic, tương tự [...]

    Thép Không Gỉ 1.4529

    Thép Không Gỉ 1.4529 1. Thép Không Gỉ 1.4529 Là Gì? Thép không gỉ 1.4529 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    242.000 
    32.000 
    37.000 
    27.000 
    1.831.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo