STS403 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt, Độ Bền Cao

1. Giới thiệu STS403 Material

STS403 material là thép không gỉ ferritic, theo tiêu chuẩn JIS/ASTM. Mác thép này chứa khoảng 11–13% crom và hàm lượng carbon thấp, giúp duy trì độ bền cơ học ổn định, khả năng chống ăn mòn vừa phải và chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ trung bình.

Do đó, STS403 thường được sử dụng cho các chi tiết cơ khí chịu nhiệt, bộ phận lò hơi, ống dẫn khí, van và chi tiết công nghiệp cần độ bền ổn định.

Ngoài ra, STS403 là lựa chọn hiệu quả khi cần thép ferritic có khả năng chống ăn mòn vừa phải, chi phí hợp lý và độ bền lâu dài. Vì vậy, vật liệu này phổ biến trong ngành công nghiệp nhiệt, chế tạo máy và các thiết bị vận hành nhiệt độ cao.

Nhìn chung, STS403 material phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu nhiệt vừa phải, chống ăn mòn nhẹ và cần độ bền ổn định.

2. Đặc tính kỹ thuật của STS403 Material

STS403 có cấu trúc ferritic ổn định, không thể tôi cứng như martensitic, nhưng vẫn duy trì độ bền cao và độ cứng vừa phải.

Ngoài ra, vật liệu có khả năng chịu nhiệt tốt, làm việc ở nhiệt độ lên đến 500–600°C mà không biến dạng. Đồng thời, STS403 có độ dẻo và độ bền kéo ổn định, giúp chi tiết chịu lực mà không bị nứt hoặc gãy.

Tuy nhiên, khả năng gia công của STS403 hạn chế hơn so với thép austenitic. Vì vậy, quá trình cắt gọt hoặc hàn cần kỹ thuật phù hợp để tránh giảm cơ tính hoặc xuất hiện nứt.

Đồng thời, STS403 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khô, hơi ẩm hoặc tiếp xúc khí nóng. Tuy nhiên, vật liệu không thích hợp với môi trường axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn cao.

Ngoài ra, STS403 có thể đánh bóng bề mặt vừa phải, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ cho các chi tiết chịu nhiệt và môi trường công nghiệp.

3. Ứng dụng của STS403 Material

STS403 material được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhiệt và cơ khí chế tạo. Chẳng hạn như ống dẫn khí nóng, bộ phận lò hơi, van, trục máy và các chi tiết chịu nhiệt khác.

Ngoài ra, vật liệu còn ứng dụng trong chế tạo trục, bánh răng chịu nhiệt và các chi tiết cơ khí trong các máy móc vận hành nhiệt độ cao. Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa, STS403 đáp ứng được yêu cầu làm việc lâu dài trong môi trường nhiệt.

Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, STS403 cũng phù hợp cho các chi tiết cơ khí sản xuất hàng loạt, nơi cần độ bền ổn định, chống ăn mòn và hiệu quả kinh tế.

Bạn có thể tìm hiểu thêm kiến thức về vật liệu cơ khí tại 👉 https://vatlieucokhi.com/

4. Ưu điểm nổi bật của STS403 Material

STS403 material nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao và duy trì độ bền ổn định trong thời gian dài. Đồng thời, vật liệu có khả năng chống ăn mòn vừa phải trong môi trường nhiệt độ trung bình. Bạn có thể tham khảo thêm kiến thức chuyên sâu về thép và vật liệu kỹ thuật tại 👉 https://vatlieutitan.vn.

Ngoài ra, STS403 cho phép chế tạo các chi tiết công nghiệp chịu nhiệt, đảm bảo tuổi thọ dài và hiệu suất làm việc ổn định. Hơn nữa, chi phí vật liệu hợp lý giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả kinh tế trong sản xuất.

5. Tổng kết STS403 Material

Nhìn chung, STS403 material là mác thép không gỉ ferritic có khả năng chịu nhiệt tốt, độ bền cao và chi phí hợp lý. Vật liệu phù hợp cho ống dẫn khí, bộ phận lò hơi, trục, bánh răng và các chi tiết cơ khí chịu nhiệt vừa và cao.

Mặc dù khả năng chống ăn mòn không cao như inox austenitic, STS403 vẫn là lựa chọn hiệu quả trong nhiều môi trường nhiệt và công nghiệp. Bạn có thể tham khảo thêm kiến thức về vật liệu cơ khí tại 👉 https://vatlieucokhi.com/.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo