1.130.000 
1.345.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
2.102.000 
168.000 
24.000 

SUH409 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Hợp Kim Crom-Nhôm, Chống Oxy Hóa & Chịu Nhiệt ⚙️

1. SUH409 Material Là Gì?

SUH409 Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic hợp kim, với thành phần Crom khoảng 11 – 12% và bổ sung Nhôm (Al) để tạo lớp oxit bảo vệ bền vững, nâng cao khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt trong môi trường khí nóng.

Mác thép này được phát triển đặc biệt cho thiết bị ống xả, bộ phận lò hơi, van và chi tiết chịu nhiệt môi trường ôxy hóa liên tục. So với các inox ferritic tiêu chuẩn như SUH409L, SUH409 có khả năng chống oxy hóa cao hơn nhờ hàm lượng Al ổn định, đồng thời ổn định kích thước và cơ tính khi làm việc lâu dài.

💡 SUH409 là inox ferritic Al, tối ưu cho môi trường chịu nhiệt, oxy hóa và khí thải công nghiệp.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của SUH409 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: 11 – 12% → chống oxy hóa và ăn mòn
  • Al: 0.20 – 0.50% → ổn định tổ chức, tăng bền oxy hóa
  • C: ≤ 0.03% → cải thiện tính hàn
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và vật lý điển hình:

  • Độ bền kéo: ~450 – 600 MPa
  • Giới hạn chảy: ~250 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 20 – 28%
  • Độ cứng: ~150 – 200 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~700 – 750°C
  • Khả năng chống oxy hóa: rất tốt trong khí nóng khô và môi trường hơi ẩm
  • Khả năng hàn: tốt, dễ kiểm soát nứt nguội
  • Từ tính:

💡 Nhôm là yếu tố quan trọng giúp SUH409 tăng khả năng chống oxy hóa liên tục và ổn định tổ chức so với ferritic Cr tiêu chuẩn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của SUH409 Material

Nhờ ổn định tổ chức và khả năng chống oxy hóa, SUH409 được ứng dụng trong:

Công nghiệp ô tô & xe máy:

  • Ống xả, muffler
  • Chi tiết hệ thống khí thải chịu nhiệt
  • Bộ phận động cơ tiếp xúc khí nóng

Thiết bị công nghiệp & lò hơi:

  • Tấm lót lò, vỏ buồng đốt
  • Van, ống dẫn hơi nóng và khí công nghiệp

Ứng dụng môi trường hơi ẩm & khí nóng:

  • Thiết bị nhà máy, xí nghiệp
  • Chi tiết chịu chu kỳ nhiệt vừa đến cao
  • Yêu cầu tuổi thọ lâu dài và bảo trì thấp

💡 SUH409 phù hợp cho chi tiết chịu nhiệt và oxy hóa liên tục, nơi ferritic thông thường chưa đủ bền.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Phân loại thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của SUH409 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ổn định bằng Nhôm → bền oxy hóa, chịu nhiệt
  • Cơ tính tốt, ổn định lâu dài
  • Ferritic thuần, dễ gia công cơ khí và hàn
  • Không chứa Niken → chi phí hợp lý
  • Thích hợp chi tiết chịu chu kỳ nhiệt và khí nóng

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Khả năng chống ăn mòn hóa chất mạnh thấp
  • Không thể nhiệt luyện tăng cứng
  • Cần kiểm soát nhiệt khi hàn để tránh nứt nguội

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép Molypden

5. Tổng Kết

SUH409 Material là thép không gỉ ferritic Al, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và ổn định cơ tính lâu dài. Vật liệu phù hợp cho thiết bị công nghiệp, chi tiết khí thải ô tô, kết cấu chịu nhiệt, khi cần tuổi thọ cao, ổn định tổ chức và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic bền nhiệt, chống oxy hóa và dễ gia công, SUH409 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 301 0.60mm

    Tấm Inox 301 0.60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    áp Tròn Đặc Inox 310S Phi 125

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 125: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Đồng Hợp Kim CuAg0.1 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuAg0.1 1. Đồng Hợp Kim CuAg0.1 Là Gì? Đồng hợp kim CuAg0.1 [...]

    Tấm Inox 301 0.18mm

    Tấm Inox 301 0.18mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 141MM

    LỤC GIÁC INOX 410 141MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1Giới Thiệu [...]

    CW719R Copper Alloys

    CW719R Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Kẽm Hiệu Suất Cao Cho Môi Trường [...]

    Inox 416 Độ Cứng

    Inox 416 Độ Cứng Giới Thiệu Chung Về Inox 416 Inox 416 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    216.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo