Báo Giá Thép 0Cr13Al Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép 0Cr13Al là mác thép không gỉ Ferritic theo tiêu chuẩn GB, có hàm lượng Crom khoảng 11,5–14,5% và được bổ sung Nhôm (Al). Vật liệu có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ở mức phù hợp và được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí, thiết bị chịu nhiệt và công nghiệp. Theo các bảng đối chiếu mác thép, 0Cr13Al thường được liên hệ với 06Cr13Al, SUS405, AISI 405, UNS S40500 và EN 1.4002.
1. Thép 0Cr13Al là gì?
Thép 0Cr13Al là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic stainless steel, được quy định trong các tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Mác thép này được sử dụng trong các tiêu chuẩn như GB 4238 dành cho thép tấm chịu nhiệt và GB/T 1220 dành cho thép thanh không gỉ.
Thành phần hóa học đặc trưng của 0Cr13Al gồm Cr 11,50–14,50%, Al 0,10–0,30%, C tối đa 0,08%, Si và Mn tối đa khoảng 1,00%. Việc bổ sung Al giúp vật liệu phù hợp hơn với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và làm việc ở nhiệt độ cao.
2. Báo giá Thép 0Cr13Al
Giá Thép 0Cr13Al phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn, xuất xứ, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Vì vậy, bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép 0Cr13Al
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép 0Cr13Al | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép 0Cr13Al | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 0Cr13Al | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 0Cr13Al | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật, số lượng và biến động thị trường. Khi mua Thép 0Cr13Al, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ để kiểm tra nguồn gốc và chất lượng vật liệu.
3. Đặc điểm của Thép 0Cr13Al
Thép 0Cr13Al có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Hàm lượng Crom khoảng 11,5–14,5%.
- Có bổ sung Nhôm 0,10–0,30%.
- Có tính từ.
- Có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
- Có khả năng làm việc trong các ứng dụng chịu nhiệt nhất định.
- Có thể gia công thành tấm, thanh, cuộn, ống và nhiều dạng sản phẩm khác.
- Có chi phí hợp lý hơn một số mác thép không gỉ có hàm lượng hợp kim cao.
Theo dữ liệu cơ tính tham khảo của GB/T 20878, thép 0Cr13Al ở trạng thái ủ có Rp0,2 tối thiểu khoảng 170 MPa, Rm tối thiểu khoảng 415 MPa và độ giãn dài tối thiểu 20% đối với dạng tấm/dải được nêu trong bảng tiêu chuẩn.
4. Ứng dụng của Thép 0Cr13Al
Nhờ khả năng chống oxy hóa và đặc tính của thép Ferritic, Thép 0Cr13Al được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Sản xuất tấm và thanh thép chịu nhiệt.
- Chế tạo các chi tiết thiết bị công nghiệp.
- Ứng dụng trong thiết bị nhiệt và môi trường oxy hóa.
- Chế tạo linh kiện cơ khí.
- Sản xuất ống thép không gỉ.
- Thiết bị và kết cấu cần khả năng chống oxy hóa ở mức phù hợp.
- Các chi tiết máy và sản phẩm gia công từ thép Ferritic.
- Một số ứng dụng tương đương nhóm AISI 405/SUS405.
Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào nhiệt độ, môi trường ăn mòn và yêu cầu cơ tính thực tế của từng công trình.
5. Quy cách và thông số Thép 0Cr13Al
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Mác thép | 0Cr13Al |
| Tiêu chuẩn | GB |
| Nhóm thép | Thép không gỉ Ferritic |
| Cr | 11,50 – 14,50% |
| Al | 0,10 – 0,30% |
| C | ≤ 0,08% |
| Si | ≤ 1,00% |
| Mn | ≤ 1,00% |
| Ni | ≤ 0,60% |
| Mác tương đương tham khảo | 06Cr13Al / SUS405 / AISI 405 |
| UNS | S40500 |
| EN | 1.4002 |
| Dạng sản phẩm | Tấm, cuộn, thanh, láp, ống |
Các tiêu chuẩn GB khác nhau có thể quy định giới hạn thành phần hoặc cơ tính khác nhau, vì vậy khi đặt hàng cần ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng.
6. Mua Thép 0Cr13Al ở đâu uy tín?
Khi mua Thép 0Cr13Al, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng ổn định, cung cấp đúng tiêu chuẩn và có đầy đủ CO/CQ. Đặc biệt với các ứng dụng chịu nhiệt, cần kiểm tra chính xác thành phần hóa học, quy cách và tình trạng nhiệt luyện của vật liệu.
Khách hàng có thể tham khảo sản phẩm thép không gỉ và vật liệu cơ khí tại:
