30.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
21.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
216.000 

1. Giới Thiệu Thép 1.4122 Là Gì?

🧪 Thép 1.4122 là một loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu, còn được biết với ký hiệu quốc tế X90CrMoV18. Đây là thép martensitic cao cấp với hàm lượng carbon cao (~0.9%) và crôm (~18%), được thiết kế để đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội, phù hợp cho các chi tiết công nghiệp chịu áp lực và mài mòn.

Thép 1.4122 thường được sử dụng trong ngành chế tạo dao, khuôn cắt, dụng cụ cắt công nghiệp, chi tiết cơ khí chịu mài mòn, nhờ khả năng nhiệt luyện đạt độ cứng cao, đồng thời vẫn duy trì độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa vừa phải.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 1.4122

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.85 – 0.95%

  • Cr: 17.0 – 19.0%

  • Mo: 0.15 – 0.35%

  • V: 0.1 – 0.25%

  • Mn: ≤ 0.5%

  • Si: ≤ 0.5%

  • P: ≤ 0.03%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 1100 – 1400 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 950 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 55 – 60 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.8 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao và bền cơ học, đặc biệt sau nhiệt luyện.

  • Khả năng chịu mài mòn xuất sắc, phù hợp cho dao, dụng cụ cắt và chi tiết cơ khí.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến vừa.

  • Gia công và hàn thuận tiện, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều yêu cầu công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép 1.4122

🏭 Thép 1.4122 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt:

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi dao, kéo, dụng cụ cắt công nghiệp, khuôn cắt.

  • Ngành cơ khí: trục, chi tiết máy chịu mài mòn và tải trọng cao.

  • Ngành thực phẩm: dao công nghiệp, dụng cụ chế biến yêu cầu độ bền và cứng.

  • Thiết bị cơ khí: chi tiết chịu mài mòn, va đập và nhiệt độ vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 1.4122

✨ Thép 1.4122 có các ưu điểm nổi bật:

Độ cứng và bền cơ học cao, đáp ứng yêu cầu dao và dụng cụ cắt công nghiệp.
Khả năng chịu mài mòn tốt, tăng tuổi thọ chi tiết máy và lưỡi cắt.
Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.
Gia công và hàn thuận tiện, dễ tạo hình và lắp ráp.
Chi phí hợp lý, là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép 1.4122

🔍 Thép 1.4122 là thép không gỉ martensitic cao cấp với C ~0.9%, Cr ~18%, nổi bật với độ cứng, khả năng chịu mài mòn tốt và bền cơ học cao. Thép phù hợp cho dao, dụng cụ cắt, khuôn, trục và các chi tiết máy chịu mài mòn, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hiệu suất ổn định trong môi trường oxy hóa nhẹ đến vừa. Đây là lựa chọn hiệu quả và kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền và chất lượng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4537

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4537 1. Inox 1.4537 Là Gì? Inox 1.4537 (có ký hiệu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 90

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 90 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Thép Z6CA13 là gì?

    Báo Giá Thép Z6CA13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng Thép Z6CA13 là [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi18Zn20 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuNi18Zn20 1. Đồng Hợp Kim CuNi18Zn20 Là Gì? Đồng hợp kim CuNi18Zn20 [...]

    Thép Không Gỉ STS430

    Thép Không Gỉ STS430 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ STS430 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    1.4520 Stainless Steel

    1.4520 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Hiệu Suất Ổn Định ⚡ 1. 1.4520 Stainless [...]

    Lá Căn Đồng 2mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 2mm 1. Lá Căn Đồng 2mm Là Gì? Lá căn đồng 2mm [...]

    X1NiCrMoCuN25-20-7 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X1NiCrMoCuN25-20-7 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X1NiCrMoCuN25-20-7 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    90.000 
    61.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo