Báo Giá Thép 1.4520 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép 1.4520 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel, có ký hiệu theo tiêu chuẩn EN là X2CrTi17. Vật liệu được hợp kim hóa chủ yếu với Crom và Titan, trong đó hàm lượng Crom nằm trong khoảng 16–18%, còn Titan giúp ổn định cấu trúc và hỗ trợ cải thiện đặc tính của thép. Nhờ hàm lượng Carbon thấp, thép 1.4520 được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp, gia dụng, ô tô và thiết bị điện.

1. Thép 1.4520 là gì?

Thép 1.4520 (X2CrTi17) là thép không gỉ ferritic có hàm lượng Carbon rất thấp, thuộc nhóm thép không gỉ đặc biệt theo hệ thống EN 10088. Thành phần đặc trưng gồm khoảng 16–18% Cr, tối đa 0,025% C và khoảng 0,30–0,60% Ti.

Việc bổ sung Titan giúp ổn định thép và phù hợp với những yêu cầu sử dụng vật liệu có hàm lượng Carbon thấp. Theo dữ liệu vật liệu, X2CrTi17 được sử dụng cho một số ứng dụng trong đồ gia dụng, công nghiệp ô tô và thiết bị điện.

2. Báo giá thép 1.4520 mới nhất

Giá thép 1.4520 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách, độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất và thời điểm mua. Dưới đây là bảng giá tham khảo để khách hàng có thể dự toán chi phí:

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép 1.4520 180.000 – 350.000
Cuộn thép 1.4520 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4520 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4520 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Khi báo giá thực tế cần xác định rõ kích thước, độ dày, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn và tình trạng bề mặt của sản phẩm.

Đối với các đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, chứng chỉ chất lượng và tài liệu xác nhận đúng mác vật liệu.

3. Đặc tính của thép 1.4520

Thép 1.4520 có cấu trúc ferritic, hàm lượng Crom cao và Carbon thấp. Crom tạo khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn cơ bản cho bề mặt thép không gỉ, trong khi Titan góp phần ổn định vật liệu. Thành phần được quy định trong EN 10088 cho thấy C tối đa 0,025%, Si và Mn tối đa 0,50%, Cr 16–18% và Ti 0,30–0,60%.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
  • Ký hiệu vật liệu: 1.4520.
  • Ký hiệu hóa học: X2CrTi17.
  • Hàm lượng Crom khoảng 16–18%.
  • Carbon thấp, tối đa khoảng 0,025%.
  • Có bổ sung Titan khoảng 0,30–0,60%.
  • Có tính từ đặc trưng của nhóm thép ferritic.
  • Phù hợp cho nhiều ứng dụng gia dụng, ô tô và thiết bị điện.

4. Ứng dụng của thép 1.4520

Nhờ đặc tính của thép không gỉ ferritic với hàm lượng Crom tương đối cao và Carbon thấp, thép 1.4520 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Sản xuất thiết bị và dụng cụ gia dụng.
  • Các chi tiết trong ngành công nghiệp ô tô.
  • Thiết bị và linh kiện điện.
  • Chi tiết cơ khí cần khả năng chống oxy hóa.
  • Các sản phẩm thép không gỉ dạng tấm và dải.
  • Một số kết cấu và chi tiết công nghiệp có yêu cầu vật liệu ferritic.

Theo dữ liệu vật liệu, X2CrTi17 được đề cập cho các ứng dụng đặc biệt trong household, car and electrical industry.

5. Quy cách và thông số thép 1.4520

Thép 1.4520 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất và yêu cầu của khách hàng.

Thông số Thép 1.4520
Số vật liệu 1.4520
Ký hiệu EN X2CrTi17
Nhóm thép Thép không gỉ Ferritic
C ≤ 0,025%
Si ≤ 0,50%
Mn ≤ 0,50%
Cr 16 – 18%
Ti 0,30 – 0,60%
Dạng sản phẩm Tấm, cuộn, thanh, láp và gia công theo yêu cầu

Các thành phần trên là thông số thành phần hóa học tham khảo theo EN 10088; khi mua hàng cần kiểm tra Mill Test Certificate (MTC) hoặc CO/CQ của từng lô sản phẩm.

6. Mua thép 1.4520 ở đâu uy tín?

Khi mua thép 1.4520, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp đúng mác X2CrTi17, đúng quy cách và có chứng từ vật liệu đầy đủ. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc sản phẩm gia công theo bản vẽ, nên cung cấp trước kích thước, độ dày, số lượng và yêu cầu tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác.

Tham khảo sản phẩm và thông tin vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo