Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
27.000 
146.000 

Thép 1.4526

1. Giới Thiệu Thép 1.4526 Là Gì?

🧪 Thép không gỉ 1.4526, còn được biết đến với ký hiệu X2CrNiMoN22-5-3, là loại thép không gỉ austenitic với hàm lượng molypden và nito cao, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nước biển và axit. Thép 1.4526 được thiết kế nhằm mang lại độ bền cơ học cao cùng khả năng chống ăn mòn pitting và ăn mòn khe hở vượt trội, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi tính bền vững và an toàn cao.

Vật liệu này rất phổ biến trong ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, cũng như trong các thiết bị y tế và thực phẩm đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt và độ bền lâu dài.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 1.4526

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 21.0 – 23.0%

  • Ni: 4.0 – 6.0%

  • Mo: 2.5 – 3.5%

  • N: 0.15 – 0.22%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.035%

  • S: ≤ 0.015%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 350 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 30%

  • Độ cứng Brinell: 190 – 230 HB

  • Tỷ trọng: 7.8 g/cm³

💡 Thép 1.4526 có khả năng chống ăn mòn cao hơn hẳn so với các loại thép không gỉ thông thường nhờ sự bổ sung nito và molypden, giúp tăng cường độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn lỗ rỗng, ăn mòn khe hở.

🔗 Tham khảo: Inox 329J3L là gì?
🔗 Xem thêm: Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

3. Ứng Dụng Của Thép 1.4526

🏭 Với các đặc tính ưu việt, thép 1.4526 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Ngành dầu khí và hóa chất: thiết bị phản ứng, đường ống dẫn hóa chất, bồn chứa chịu ăn mòn cao

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: thiết bị chế biến thực phẩm, hệ thống đường ống và bồn chứa đòi hỏi vệ sinh cao

  • Ngành y tế: dụng cụ y tế và thiết bị phòng sạch cần độ bền và chống ăn mòn tuyệt đối

  • Hàng hải: các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc môi trường có độ mặn cao

  • Công nghiệp điện tử và bán dẫn: các chi tiết yêu cầu độ sạch và bền chắc trong môi trường khắt khe

🔗 Tìm hiểu thêm: Inox 420 dùng trong ngành nào?
🔗 Xem thêm: Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 1.4526

✨ Thép không gỉ 1.4526 sở hữu nhiều ưu điểm quan trọng:

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit, clorua, nước biển nhờ thành phần molypden và nito cao

  • Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt

  • Ổn định cấu trúc tốt, ngăn ngừa sự kết tủa và suy giảm tính chất vật liệu trong quá trình sử dụng dài hạn

  • Khả năng gia công và hàn tốt, thuận tiện cho sản xuất và chế tạo các chi tiết phức tạp

  • Độ dẻo dai và chịu nhiệt ổn định, phù hợp với nhiều điều kiện làm việc khác nhau

  • Thích hợp sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính an toàn cao và môi trường ăn mòn nghiêm trọng

🔗 Tham khảo: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

5. Tổng Kết Về Thép 1.4526

🔍 Thép không gỉ 1.4526 (X2CrNiMoN22-5-3) là vật liệu thép không gỉ cao cấp, chuyên dùng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tối ưu trong các môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nước biển và axit. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa molypden và nito, thép 1.4526 không chỉ đáp ứng tốt các yêu cầu về cơ tính mà còn nâng cao tuổi thọ và độ an toàn cho sản phẩm và thiết bị sử dụng.

Đây là lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm, y tế và hàng hải, giúp giảm chi phí bảo trì và tăng hiệu quả hoạt động.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CuNi9Sn2 Là Gì?

    Đồng CuNi9Sn2 1. Đồng CuNi9Sn2 Là Gì? Đồng CuNi9Sn2 là một loại hợp kim đồng-niken-thiếc [...]

    Vật Liệu Z6CND17.12

    Vật Liệu Z6CND17.12 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z6CND17.12 Z6CND17.12 là thép martensitic không gỉ [...]

    434 Stainless Steel

    434 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt Cao 1. 434 Stainless Steel [...]

    Lục Giác Inox 420 114mm

    Lục Giác Inox 420 114mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 220

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 220 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.18MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.18MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.18mm Lá [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW720R

    HỢP KIM ĐỒNG CW720R – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    Shim Chêm Inox 0.01mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 0.01mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Các Ứng Dụng Cơ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    37.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    168.000 
    54.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo