Báo Giá Thép 1.4613 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép 1.4613 hay X2CrTi24 là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, nổi bật với hàm lượng Crom cao khoảng 24%. Vật liệu được ổn định bằng Titan, mang lại khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và độ ổn định tốt trong điều kiện nhiệt độ cao. Theo hệ thống EN, 1.4613 được xếp vào nhóm thép không gỉ ferritic.
1. Thép 1.4613 là gì?
Thép 1.4613 có tên tiêu chuẩn X2CrTi24, là mác thép không gỉ ferritic có hàm lượng Crom cao. Thành phần này giúp vật liệu hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa.
1.4613 được ổn định bằng Titan nhằm cải thiện tính ổn định của vật liệu và hỗ trợ khả năng gia công, hàn trong những điều kiện phù hợp. Một số tài liệu thương mại giới thiệu mác này dưới tên 470LI, được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, khả năng tạo hình và làm việc ở nhiệt độ cao.
Đây là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần thép không gỉ Crom cao nhưng không nhất thiết phải sử dụng thép austenitic chứa hàm lượng Niken lớn.
2. Báo giá thép 1.4613
Giá thép 1.4613 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Vì vậy, bảng dưới đây mang tính tham khảo, giá thực tế cần được xác nhận theo từng quy cách.
Giá tham khảo thép 1.4613
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép 1.4613 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép 1.4613 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4613 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4613 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ dùng để tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, số lượng, nguồn gốc, tiêu chuẩn và biến động thị trường.
Đối với các công trình và đơn hàng công nghiệp, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, chứng chỉ xuất xưởng và tài liệu kỹ thuật để xác nhận chính xác mác 1.4613/X2CrTi24.
3. Đặc điểm của thép 1.4613
Thép 1.4613 sở hữu những đặc tính tiêu biểu của thép không gỉ ferritic Crom cao:
- Thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
- Ký hiệu vật liệu: 1.4613.
- Tên thép: X2CrTi24.
- Hàm lượng Crom cao, khoảng 23–25% theo các dữ liệu kỹ thuật thương mại của dòng X2CrTi24.
- Có Titan giúp ổn định vật liệu.
- Có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt.
- Có độ dẫn nhiệt tương đối cao và hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn nhiều thép austenitic, thuận lợi cho một số ứng dụng nhiệt.
- Có thể gia công tạo hình và hàn khi áp dụng quy trình phù hợp.
Hàm lượng Crom cao khiến 1.4613 phù hợp với các môi trường cần khả năng chống oxy hóa tốt. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu vẫn cần căn cứ vào nhiệt độ, môi trường hóa chất và điều kiện làm việc cụ thể.
4. Ứng dụng của thép 1.4613
Nhờ hàm lượng Crom cao cùng khả năng làm việc ở nhiệt độ cao, thép 1.4613 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Bộ phận và kết cấu hệ thống xả.
- Thiết bị và linh kiện làm việc ở nhiệt độ cao.
- Ống dẫn nước uống trong các ứng dụng phù hợp.
- Thiết bị gia dụng.
- Cửa lò, cửa thang máy và các chi tiết dạng tấm.
- Ống khói và hệ thống thoát khí.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Một số kết cấu và thiết bị trong khu vực hồ bơi.
- Máy móc đóng gói thực phẩm và một số thiết bị công nghiệp.
Khả năng dẫn nhiệt tốt kết hợp với mức giãn nở nhiệt thấp cũng giúp 1.4613 phù hợp với một số ứng dụng trao đổi nhiệt.
5. Quy cách và dạng sản phẩm thép 1.4613
Thép 1.4613 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo nguồn hàng và yêu cầu của khách hàng, phổ biến gồm:
- Tấm thép 1.4613: dùng trong chế tạo thiết bị, máy móc và kết cấu.
- Cuộn thép 1.4613: phù hợp với dây chuyền cắt, dập và tạo hình.
- Thanh thép: phục vụ gia công cơ khí.
- Láp tròn đặc: dùng để tiện, phay và chế tạo chi tiết.
- Thanh vuông: sử dụng trong cơ khí và chế tạo.
- Ống thép: phù hợp với một số hệ thống dẫn khí, dẫn nước và trao đổi nhiệt.
Tùy yêu cầu, vật liệu có thể được cung cấp ở dạng cán nóng hoặc cán nguội, với quy cách và tình trạng bề mặt khác nhau. Khi đặt hàng cần nêu rõ mác 1.4613/X2CrTi24, kích thước, độ dày, chiều dài, số lượng và tiêu chuẩn yêu cầu.
6. Mua thép 1.4613 ở đâu uy tín?
Khi mua thép 1.4613, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có nguồn hàng rõ ràng, đáp ứng đúng tiêu chuẩn X2CrTi24 / 1.4613 và có hồ sơ vật liệu đầy đủ.
Đối với các đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, chứng chỉ vật liệu, chứng nhận xuất xưởng và kiểm tra thành phần hóa học khi cần thiết. Điều này giúp hạn chế tình trạng giao nhầm mác thép hoặc vật liệu có đặc tính không phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu cơ khí tại:
