Báo Giá Thép 1X12CЮ Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép 1X12CЮ (hay viết theo Cyrillic là 1Х12СЮ, mã ЭИ404) là thép không gỉ ferit có hàm lượng Crom khoảng 12–14%, kết hợp với Silic và Nhôm. Vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt, được sử dụng trong các chi tiết làm việc ở môi trường nhiệt độ cao và môi trường oxy hóa. Theo GOST 5632-72, 1Х12СЮ là tên gọi cũ của mác 10Х13СЮ.

1. Thép 1X12CЮ là gì?

Thép 1X12CЮ là mác thép không gỉ ferit có nguồn gốc từ hệ tiêu chuẩn Nga/Liên Xô cũ. Trong ký hiệu, Cr là Crom, C là Silic và Ю là Nhôm theo cách ký hiệu hợp kim của Nga.

Theo GOST 5632-72, thành phần của mác mới 10Х13СЮ tương ứng với mác cũ 1Х12СЮ, ЭИ404. Thành phần tham khảo gồm Carbon 0,07–0,12%, Silic 1,2–2,0%, Mangan tối đa 0,8%, Crom 12–14% và Nhôm khoảng 1,0–1,8%.

Nhờ hàm lượng Si và Al, thép 1X12CЮ có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao tốt hơn nhiều loại thép không gỉ Crom thông thường.

2. Báo giá thép 1X12CЮ

Giá thép 1X12CЮ phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn, nguồn gốc và số lượng đặt hàng. Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo, giá thực tế cần được xác nhận tại thời điểm mua.

Giá tham khảo thép 1X12CЮ

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép 1X12CЮ 180.000 – 350.000
Cuộn thép 1X12CЮ 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1X12CЮ 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1X12CЮ 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, xuất xứ, tiêu chuẩn, số lượng và biến động thị trường.

Khi mua thép 1X12CЮ, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ hoặc chứng chỉ vật liệu để xác nhận đúng mác thép và thành phần hóa học.

Tham khảo thêm sản phẩm tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của thép 1X12CЮ

Thép 1X12CЮ có các đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ ferit.
  • Hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
  • Có hàm lượng Silic tương đối cao.
  • Có bổ sung Nhôm giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa.
  • Có khả năng chống ăn mòn trong môi trường oxy hóa phù hợp.
  • Khả năng chống tạo vảy ở nhiệt độ cao tương đối tốt.
  • Có tính từ do cấu trúc ferit.
  • Phù hợp với các ứng dụng chịu nhiệt.
  • Có thể được xử lý nhiệt theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Mác thép cũ 1Х12СЮ/ЭИ404 được thay thế trong GOST bằng ký hiệu 10Х13СЮ.

Tài liệu kỹ thuật về xử lý nhiệt ghi nhận 1Х12СЮ (ЭИ404) có chế độ thường hóa khoảng 800–850°C; thông số thực tế cần căn cứ vào tiêu chuẩn và trạng thái sản phẩm cụ thể.

4. Ứng dụng của thép 1X12CЮ

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa, thép 1X12CЮ phù hợp với các ứng dụng như:

  • Chi tiết thiết bị nhiệt.
  • Bộ phận làm việc trong môi trường oxy hóa.
  • Linh kiện lò công nghiệp.
  • Chi tiết cơ khí chịu nhiệt.
  • Thiết bị và kết cấu nhiệt.
  • Các chi tiết cần khả năng chống tạo vảy ở nhiệt độ cao.
  • Thiết bị công nghiệp hoạt động trong môi trường khí nóng.
  • Một số bộ phận của thiết bị nhiệt và luyện kim.

Vật liệu nên được lựa chọn dựa trên nhiệt độ làm việc, môi trường khí, tải trọng và thời gian làm việc thực tế.

5. Quy cách và thông số thép 1X12CЮ

Thép 1X12CЮ có thể được cung cấp tùy theo tiêu chuẩn và yêu cầu sản xuất dưới các dạng như:

  • Tấm thép 1X12CЮ.
  • Cuộn hoặc dải thép.
  • Thanh thép.
  • Láp tròn đặc.
  • Sản phẩm rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo theo GOST của mác 10Х13СЮ / 1Х12СЮ gồm:

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
C 0,07 – 0,12%
Si 1,20 – 2,00%
Mn ≤ 0,80%
Cr 12,00 – 14,00%
Al 1,00 – 1,80%

Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp rõ mác thép, tiêu chuẩn GOST, kích thước, trạng thái vật liệu và số lượng. Đặc biệt cần phân biệt ký hiệu 1Х12СЮ/ЭИ404 với các mác thép chịu nhiệt có thành phần gần nhau.

6. Mua thép 1X12CЮ ở đâu uy tín?

Khi mua thép 1X12CЮ, nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp thép không gỉ và vật liệu chịu nhiệt, có khả năng cung cấp đúng mác thép theo tiêu chuẩn yêu cầu.

Do 1Х12СЮ là ký hiệu cũ và được GOST 5632-72 liên hệ với 10Х13СЮ – ЭИ404, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ tiêu chuẩn và thành phần hóa học trước khi sử dụng.

Đối với các ứng dụng chịu nhiệt, nên yêu cầu CO/CQ hoặc Mill Test Certificate (MTC) để kiểm tra thành phần hóa học, trạng thái vật liệu và nguồn gốc sản phẩm.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu cơ khí tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo