Báo Giá Thép 2320 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép 2320 là mác thép không gỉ ferritic theo tiêu chuẩn Thụy Điển SIS/SS, thường được đối chiếu với AISI 430, UNS S43000, SUS430, EN 1.4016, X6Cr17 và BS 430S17. Đây là dòng inox có hàm lượng crom khoảng 16–18%, có khả năng chống ăn mòn ở mức khá, dễ tạo hình và được sử dụng phổ biến trong thiết bị gia dụng, trang trí, công nghiệp thực phẩm và cơ khí.

1. Thép 2320 là gì?

Thép 2320 là thép không gỉ ferritic thuộc hệ tiêu chuẩn Thụy Điển. Trong các bảng đối chiếu vật liệu, SIS/SS 2320 được liên hệ với AISI 430, UNS S43000, SUS430 và EN 1.4016/X6Cr17.

Thành phần đặc trưng của vật liệu có hàm lượng crom khoảng 16–18%, carbon ở mức thấp, cùng mangan, silic, photpho và lưu huỳnh được kiểm soát. EN 1.4016/X6Cr17 có C tối đa khoảng 0,08%, Cr 16–18%, Mn tối đa 1%, Si tối đa 1%, P tối đa 0,045% và S tối đa 0,030%.

Nhờ cấu trúc ferritic, thép 2320 có tính từ, không được làm cứng bằng nhiệt luyện thông thường như các mác martensitic và phù hợp với nhiều ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn vừa phải.

2. Báo giá thép 2320

Giá thép 2320 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và biến động thị trường. Các sản phẩm nhập khẩu hoặc yêu cầu chứng từ CO/CQ đầy đủ có thể có mức giá khác nhau.

Giá tham khảo thép 2320

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép 2320 180.000 – 350.000
Cuộn thép 2320 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 2320 200.000 – 380.000
Thanh vuông 2320 195.000 – 370.000

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước, độ dày, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn, bề mặt và thời điểm mua hàng.

Đối với các dự án cơ khí, công nghiệp hoặc đơn hàng yêu cầu kiểm soát chất lượng, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ để xác nhận nguồn gốc và thành phần vật liệu.

3. Đặc điểm của thép 2320

Thép 2320 thuộc nhóm inox ferritic và có đặc tính tương tự inox 430. Hàm lượng crom cao giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
  • Hàm lượng Cr khoảng 16–18%.
  • Có từ tính.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức khá trong môi trường thông thường.
  • Khả năng tạo hình tương đối tốt.
  • Có độ bền và độ cứng phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí.
  • Không tăng độ cứng bằng nhiệt luyện thông thường.
  • Có thể gia công dưới dạng tấm, cuộn, thanh và các sản phẩm định hình.

Tài liệu kỹ thuật của EN 1.4016 cũng ghi nhận vật liệu có khả năng tạo hình tốt và khả năng hàn ở mức vừa phải; khi hàn cần chú ý quy trình nhằm hạn chế nguy cơ giòn tại vùng mối hàn.

4. Ứng dụng của thép 2320

Nhờ khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ và chi phí thường cạnh tranh hơn nhiều dòng inox chứa niken, thép 2320 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Thiết bị và đồ gia dụng.
  • Chậu rửa, thiết bị nhà bếp.
  • Thiết bị nhà hàng và thực phẩm.
  • Tấm trang trí nội thất.
  • Chi tiết trang trí kiến trúc.
  • Thiết bị điện và điện tử.
  • Linh kiện máy móc.
  • Các chi tiết cơ khí thông dụng.
  • Ốp, tấm và chi tiết trang trí ô tô.
  • Một số ứng dụng công nghiệp có môi trường ăn mòn không quá mạnh.

Tài liệu vật liệu của 1.4016 liệt kê các nhóm ứng dụng như xây dựng, trang trí, thiết bị điện tử, công nghiệp thực phẩm và chế tạo máy.

5. Quy cách và thông số thép 2320

Thép 2320 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau tùy nhu cầu gia công:

  • Tấm thép 2320: sử dụng trong chế tạo thiết bị, tủ, vỏ máy và trang trí.
  • Cuộn thép 2320: thuận tiện cho cắt, dập và gia công hàng loạt.
  • Láp tròn đặc 2320: dùng chế tạo chi tiết máy, trục và linh kiện.
  • Thanh vuông 2320: phù hợp gia công cơ khí.
  • Thanh la, thanh chữ nhật: dùng cho các kết cấu và chi tiết chuyên dụng.

Thông số tham khảo của EN 1.4016 gồm giới hạn chảy tối thiểu khoảng 240 N/mm², độ bền kéo khoảng 400–700 N/mm² ở trạng thái được nêu trong tài liệu kỹ thuật.

Khi đặt hàng, khách hàng nên ghi rõ SIS/SS 2320, quy cách, kích thước, trạng thái vật liệu và yêu cầu CO/CQ. Do các bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo theo tiêu chuẩn, cần đối chiếu tiêu chuẩn gốc khi yêu cầu kỹ thuật cao.

6. Mua thép 2320 ở đâu uy tín?

Để mua thép 2320 đúng chất lượng, khách hàng nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp inox và vật liệu cơ khí có khả năng đáp ứng nhiều quy cách khác nhau.

Khi đặt mua, nên xác nhận rõ SS 2320 / AISI 430 / UNS S43000 / SUS430 / EN 1.4016 / X6Cr17, đồng thời yêu cầu thông tin về xuất xứ, thành phần hóa học, quy cách và chứng chỉ CO/CQ. Các nguồn kỹ thuật hiện cũng xác nhận SS 2320 thuộc cùng nhóm vật liệu với 1.4016/AISI 430.

Tham khảo sản phẩm và vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo