Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
1.831.000 
2.700.000 
27.000 
168.000 
18.000 

1. Giới Thiệu Thép 430S17 Là Gì?

🧪 Thép 430S17 là một loại thép hợp kim Cr-Mo thuộc nhóm thép chịu lực và mài mòn vừa phải, được thiết kế để chịu tải trọng trung bình, va đập và mài mòn ổn định. Đây là loại thép phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô, chế tạo dụng cụ và các chi tiết máy công nghiệp cần độ bền và độ cứng vừa phải sau nhiệt luyện.

Với thành phần hợp kim chính là Crôm và Molybden, thép 430S17 có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng bề mặt, đồng thời giữ được độ dẻo và khả năng chịu lực ổn định. Thép này thường được sử dụng cho trục, bánh răng, trục cam, bu-lông và các chi tiết chịu tải vừa phải, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường công nghiệp vừa và nhẹ.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 430S17

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.35 – 0.42%

  • Mn: 0.50 – 0.80%

  • Si: 0.15 – 0.35%

  • Cr: 0.80 – 1.10%

  • Mo: 0.15 – 0.25%

  • S: ≤ 0.035%

  • P: ≤ 0.035%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 720 – 880 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 500 – 650 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 14%

  • Độ cứng: HRC 25 – 32 (tùy phương pháp nhiệt luyện)

  • Tỷ trọng: ~7.85 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Chịu lực và mài mòn vừa phải, phù hợp cho các chi tiết máy hoạt động ổn định.

  • Có thể gia công, nhiệt luyện và xử lý bề mặt để đạt độ cứng mong muốn.

  • Ổn định cơ học trong điều kiện nhiệt độ vừa phải, không dễ biến dạng.

  • Chi phí hợp lý, dễ áp dụng trong các dự án cơ khí công nghiệp vừa và nhỏ.

  • Tuổi thọ chi tiết máy cao, giảm chi phí bảo trì.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép 430S17

🏭 Thép 430S17 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu lực và mài mòn vừa phải:

  • Cơ khí chế tạo máy: trục, trục cam, bánh răng, bu-lông và các chi tiết chịu lực trung bình.

  • Ngành ô tô: trục, chi tiết động cơ, bộ truyền động chịu tải vừa.

  • Công nghiệp chế tạo dụng cụ: dao, khuôn, chi tiết máy cần độ cứng vừa phải.

  • Xây dựng và khai thác: các chi tiết máy móc không chịu tải cực lớn nhưng yêu cầu bền và ổn định.

  • Ngành năng lượng: trục, rotor và các chi tiết cơ khí chịu nhiệt vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 430S17

Thép 430S17 mang đến nhiều ưu điểm:
✅ Khả năng chịu lực và mài mòn vừa phải, nâng cao tuổi thọ chi tiết máy.
✅ Độ cứng ổn định sau nhiệt luyện, dễ gia công và xử lý bề mặt.
✅ Chịu nhiệt vừa phải, phù hợp chi tiết hoạt động lâu dài.
✅ Ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu công nghiệp vừa và nhỏ.
✅ Giúp giảm chi phí bảo trì nhờ tuổi thọ chi tiết cao.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép 430S17

🔍 Thép 430S17 là thép hợp kim Cr-Mo bền bỉ, chịu lực và mài mòn vừa phải, có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng mong muốn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho trục, bánh răng, trục cam, bu-lông và các chi tiết máy chịu tải trung bình, đáp ứng yêu cầu bền, ổn định và kinh tế trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô, xây dựng và chế tạo dụng cụ.

Thép 430S17 kết hợp khả năng chịu lực, chống mài mòn, dễ gia công và chi phí hợp lý, giúp nâng cao tuổi thọ chi tiết máy, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Đồng Cuộn 1.6mm

    Đồng Cuộn 1.6mm – Vật Liệu Dẫn Điện Hiệu Suất Cao, Bền Bỉ Và Ổn [...]

    Láp Đồng Phi 100 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 100 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    N08904 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu N08904 và ứng dụng trong công nghiệp 1. N08904 là [...]

    Đồng Lục Giác Phi 36

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 36 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA CÔNG CHÍNH [...]

    Tấm Inox 440 40mm

    Tấm Inox 440 40mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 1.4948

    Thép Inox 1.4948 1. Thép Inox 1.4948 Là Gì? Thép Inox 1.4948, còn được biết [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu X2CrNi18.9

    Giới Thiệu Vật Liệu X2CrNi18.9 Vật liệu X2CrNi18.9 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Đồng CuZn36Pb3 Là Gì?

    Đồng CuZn36Pb3 1. Đồng CuZn36Pb3 Là Gì? Đồng CuZn36Pb3 là một loại hợp kim đồng [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    242.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    13.000 
    34.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo