16.000 
34.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
1.579.000 
2.700.000 

Thép Inox 1.4439

1. Thép Inox 1.4439 Là Gì?

Thép Inox 1.4439 là một loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, thuộc nhóm thép chống ăn mòn mạnh mẽ, có thành phần hợp kim tăng cường Molybden và Niken, giúp nâng cao đáng kể khả năng chống ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ hở và liên kết hạt, đặc biệt trong môi trường có chứa clorua hoặc nước biển.

So với inox 316L (1.4404) hay 1.4435, thép inox 1.4439 có hàm lượng Molybden cao hơn (3.5%)Niken lên đến 14.5%, đồng thời chứa Nitơ (N) để tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn. Chính vì vậy, inox 1.4439 được đánh giá là một trong những vật liệu lý tưởng nhất cho các ứng dụng khắt khe về vệ sinh, ăn mòn và cơ tính cao.

🔗 Tham khảo thêm: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4439

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 16.5 – 17.5
Ni 13.5 – 15.0
Mo 3.0 – 3.5
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
N 0.10 – 0.16
P ≤ 0.035
S ≤ 0.01
Fe Còn lại

Với hàm lượng Mo cao kết hợp Ni và N, inox 1.4439 không chỉ tăng cường khả năng chống ăn mòn mà còn nâng cao độ bền cơ học và giữ được cấu trúc ổn định trong nhiều điều kiện sản xuất phức tạp.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 300 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng (HB): ≤ 230

  • Nhiệt độ làm việc: -196°C đến +500°C

  • Từ tính: Không từ tính trong trạng thái ủ

Nhờ bổ sung nitơ, inox 1.4439 đạt được giới hạn chảy cao hơn nhiều so với 316L hay 1.4435, đồng thời vẫn giữ được khả năng hàn tốt và dẻo dai cao.

🔗 Xem thêm: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4439

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa, thiết bị trao đổi nhiệt, ống dẫn tiếp xúc hóa chất và muối clorua
Ngành dược – sinh học Thiết bị chiết rót, bồn khuấy, hệ thống xử lý vi sinh, môi trường sạch GMP/FDA
Công nghiệp thực phẩm Máy chế biến sữa, bia, nước giải khát, bồn lên men và làm sạch CIP/SIP
Môi trường ven biển Lan can, cầu cảng, kết cấu ngoài trời, thiết bị xử lý nước biển
Hệ thống xử lý nước Thiết bị lọc, đường ống, bồn chứa trong nhà máy nước thải và nước sạch

Inox 1.4439 được chọn lựa trong những môi trường ăn mòn cực mạnh và có tính khắt khe về vệ sinh, độ bền và tuổi thọ sử dụng.

🔗 Tham khảo thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4439

Chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ hở vượt trội trong môi trường clorua
Giới hạn chảy và độ bền kéo cao, giữ độ dẻo dai tốt ở nhiệt độ thấp
Không từ tính, tinh sạch, đạt tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế như GMP/FDA
Hàn và gia công dễ dàng, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, tiết kiệm chi phí bảo trì

🔗 Xem thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4439 là một trong những loại thép không gỉ Austenitic cao cấp nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong các ngành đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cực cao, độ bền vượt trội và độ sạch tuyệt đối. Với thành phần hợp kim tăng cường Ni, Mo, N, vật liệu này hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và ngoài trời.

Nếu bạn đang cần một vật liệu chống ăn mòn chuyên sâu, dẻo dai, không từ tính và dễ hàn, thì Inox 1.4439 chính là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống bền vững và hiệu quả lâu dài.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Cuộn Inox 316 0.70mm

    Cuộn Inox 316 0.70mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Đồng Hợp Kim C33000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C33000 1. Đồng Hợp Kim C33000 Là Gì? Đồng Hợp Kim C33000, [...]

    Tấm Đồng 100mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 100mm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Tấm Đồng [...]

    Thép Không Gỉ 1.4550

    Thép Không Gỉ 1.4550 – Vật Liệu Bền Nhiệt, Chống Ăn Mòn Cao 1. Thép [...]

    X5CrNi17-7 Stainless Steel

    X5CrNi17-7 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Đặc Biệt Chống Ăn Mòn 1. Giới [...]

    Bảng Giá Inox 1.4580

    Bảng Giá Inox 1.4580 1. Inox 1.4580 Là Gì? Inox 1.4580 là thép không gỉ [...]

    Inox S32001

    Tìm Hiểu Về Inox S32001 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S32001 Là Gì? Inox [...]

    1Cr13 STAINLESS STEEL

    1Cr13 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỊU MÀI MÒN & CỨNG ⚙️ 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    1.130.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo