54.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

THÉP INOX 403S17

1. Giới Thiệu Thép Inox 403S17

Thép Inox 403S17 là một loại thép không gỉ martensitic có chứa khoảng 16–18% Crôm, được thiết kế để cung cấp độ cứng và độ bền cao sau khi được tôi luyện. Khác với các loại inox austenitic như 304 hay 316, thép 403S17 không chứa Niken hoặc chỉ chứa với hàm lượng rất thấp, mang lại hiệu quả kinh tế cao trong các ứng dụng đòi hỏi cơ tính nhưng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá khắt khe.

Loại thép này đặc biệt thích hợp trong môi trường làm việc chịu mài mòn và nhiệt độ cao, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp nhiệt, thiết bị cơ khí nặng, và các chi tiết kỹ thuật yêu cầu khả năng tôi cứng.

🔗 Thép hợp kim là gì?
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 403S17

2.1 Thành Phần Hóa Học (Tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C 0.15 – 0.20
Cr 16.0 – 18.0
Mn ≤ 1.00
Si ≤ 1.00
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Ni ≤ 0.60
Fe Còn lại

📌 Với hàm lượng Cacbon cao, 403S17 có khả năng đạt được độ cứng cao sau khi xử lý nhiệt. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc khả năng chống ăn mòn của nó thấp hơn so với các loại inox có Niken.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

  • 🔧 Độ bền kéo (Tensile strength, Rm): 550 – 750 MPa

  • 🔧 Giới hạn chảy (Yield strength, Rp0.2): ≥ 275 MPa

  • 📏 Độ giãn dài: ≥ 18%

  • 🔥 Khả năng tôi cứng: Có thể đạt độ cứng cao khi xử lý nhiệt

  • 🌡️ Nhiệt độ làm việc tối đa: lên tới khoảng 815°C

  • 🧲 Từ tính: Có (do cấu trúc martensitic)

📌 Inox 403S17 có thể được gia công nhiệt để tăng độ cứng, phù hợp với các chi tiết cần chịu lực, chịu mài mòn hoặc chịu nhiệt độ cao.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 403S17

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp nhiệt Bộ phận lò nung, tấm chắn lửa, vỏ máy sưởi
Cơ khí Các chi tiết máy chịu mài mòn, trục, bánh răng
Ô tô Bộ phận hệ thống xả, chi tiết động cơ
Thiết bị gia dụng Nắp nồi, bộ phận chịu nhiệt
Dụng cụ cắt gọt Dao, kéo, dụng cụ kỹ thuật yêu cầu tôi cứng

🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 403S17

Độ cứng cao sau xử lý nhiệt – rất phù hợp với các chi tiết cơ khí cần chịu mài mòn và tải trọng lớn
Chịu nhiệt tốt – sử dụng hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao
Khả năng gia công tốt – có thể tiện, phay, mài sau khi được ủ
Giá thành thấp – không chứa nhiều nguyên tố đắt tiền như Niken
Từ tính cao – phù hợp với các ứng dụng cần lực hút từ

📌 Tuy nhiên, cần lưu ý rằng inox 403S17 không thích hợp trong môi trường axit mạnh hoặc nước biển do khả năng chống ăn mòn hạn chế.

5. Tổng Kết

Thép Inox 403S17 là lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng đòi hỏi độ cứng cao, chịu mài mòn và chịu nhiệt, nhưng không quá khắt khe về khả năng chống ăn mòn. Với ưu điểm về chi phí, độ bền cơ học và khả năng gia công, đây là loại vật liệu phổ biến trong các ngành công nghiệp cơ khí, nhiệt, và ô tô.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox có thể gia công nhiệt, có độ cứng vượt trội và phù hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt về cơ học – thì 403S17 chính là sự lựa chọn phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    C80400 Copper Alloys

    C80400 Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao 1. Vật Liệu C80400 Là Gì? [...]

    Thép Inox 8X18H12T

    Thép Inox 8X18H12T 1. Giới Thiệu Thép Inox 8X18H12T Thép Inox 8X18H12T là một loại [...]

    153 MA là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 153 MA và ứng dụng trong công nghiệp 1. 153 [...]

    1.4646 Stainless Steel

    1.4646 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    ĐỒNG PHI 15

    ĐỒNG PHI 15 – THANH ĐỒNG ĐẶC CHÍNH XÁC, DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT CAO [...]

    CĂN ĐỒNG 0.08MM

    CĂN ĐỒNG 0.08MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng 0.08mm Là [...]

    Giá Cuộn Đồng 0.23mm

    Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.23mm và ứng dụng trong công nghiệp 1. Cuộn [...]

    C10300 Copper Alloys

    C10300 Copper Alloys 1. Giới Thiệu C10300 Copper Alloys C10300 Copper Alloys, hay còn gọi [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    16.000 
    191.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    3.372.000 
    168.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo