54.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox 68Cr17 Là Gì?

🧪 Thép Inox 68Cr17 là loại thép không gỉ martensitic với hàm lượng C ~0.68% và Cr ~17%, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn vượt trội và độ bền cơ học ổn định. Đây là loại thép được sử dụng chủ yếu trong dao công nghiệp, lưỡi cắt, dụng cụ cắt chính xác, trục và các chi tiết máy chịu áp lực và mài mòn cao.

Thép 68Cr17 được đánh giá cao nhờ khả năng nhiệt luyện tốt, duy trì độ cứng cao sau xử lý nhiệt, tuổi thọ lâu dài và chi phí hợp lý. Loại thép này lý tưởng cho các môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình, đáp ứng các yêu cầu bền bỉ, chống mài mòn và chống gỉ sét hiệu quả.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 68Cr17

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.65 – 0.70%

  • Cr: 16.5 – 17.5%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 800 – 1000 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 550 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 8%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 60 – 62 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ bền rất cao, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

  • Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp sau nhiệt luyện.

  • Chịu nhiệt ổn định trong điều kiện làm việc đến 600°C.

  • Chi phí hợp lý, thích hợp nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 68Cr17

🏭 68Cr17 được sử dụng phổ biến nhờ độ cứng bề mặt cao, khả năng chống mài mòn vượt trội và độ bền cơ học cao:

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: dao bấm, lưỡi kéo, dao công nghiệp, dụng cụ cắt chịu lực lớn.

  • Ngành chế tạo máy: trục, bánh răng, chi tiết máy chịu mài mòn và áp lực nặng.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải cao.

  • Thiết bị gia dụng và điện tử: linh kiện cần độ bền cao và chống gỉ.

  • Ngành thực phẩm và chế biến: thiết bị cắt, dụng cụ chế biến chịu mài mòn, chịu nhiệt.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 68Cr17

68Cr17 mang đến nhiều ưu điểm nổi bật:
✅ Độ cứng và độ bền rất cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập xuất sắc.
✅ Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.
✅ Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp sau nhiệt luyện.
✅ Chịu nhiệt tốt đến 600°C mà vẫn duy trì hiệu suất cơ học.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều dự án công nghiệp đòi hỏi độ bền và độ cứng cao.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox 68Cr17

🔍 Thép Inox 68Cr17 là thép không gỉ martensitic với C ~0.68%, Cr ~17%, Ni thấp, mang lại độ cứng, độ bền vượt trội và khả năng chống mài mòn rất tốt. Đây là lựa chọn tối ưu cho dao cắt, trục, van, chi tiết máy và dụng cụ chịu áp lực hoặc mài mòn nặng, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình.

68Cr17 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, xây dựng đến chế tạo thiết bị gia dụng và thực phẩm.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Vật Liệu 1Cr17Ni8

    Vật Liệu 1Cr17Ni8 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr17Ni8 Vật liệu 1Cr17Ni8 là một loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    Đồng CZ118 Là Gì?

    Đồng CZ118 1. Đồng CZ118 Là Gì? Đồng CZ118 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Đồng CZ102 Là Gì?

    Đồng CZ102 1. Đồng CZ102 Là Gì? Đồng CZ102 là loại đồng tinh khiết có [...]

    1.4592 Stainless Steel

    1.4592 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Titan–Niobium ⚡ 1. 1.4592 Stainless [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CuCo1Ni1Be

    HỢP KIM ĐỒNG CuCo1Ni1Be – ĐỒNG HỢP KIM COBALT, NICKEL VÀ BERYLIUM VỚI ĐỘ BỀN [...]

    Đồng Hợp Kim C17500 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C17500 1. Đồng Hợp Kim C17500 Là Gì? Đồng Hợp Kim C17500, [...]

    Shim Chêm Inox 0.07mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 0.07mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Các Ứng Dụng Cơ [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    48.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo