Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
48.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
27.000 

Thép Inox UNS S41008 – Martensitic Độ Cứng Cao, Ổn Định Cơ Tính

1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S41008 Là Gì?

🧪 Thép Inox UNS S41008 là thép không gỉ martensitic, nổi bật với hàm lượng Cr ~12–13%C ~0.08–0.10%, mang lại độ cứng cao, độ bền cơ học ổn định và khả năng chống ăn mòn vừa phải. S41008 thường được sử dụng cho các chi tiết máy, trục, dao cắt, van, lưỡi kéo và các chi tiết chịu mài mòn hoặc áp lực vừa phải.

Loại thép này được ưa chuộng nhờ khả năng nhiệt luyện tốt, giữ độ cứng sau xử lý nhiệt, dễ gia công và hàn, đồng thời chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn tối ưu cho các môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình, nơi yêu cầu bền bỉ, chống mài mòn và chống gỉ hiệu quả.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox UNS S41008

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.08 – 0.10%

  • Cr: 12.0 – 13.0%

  • Ni: ≤ 0.50%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 480 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 15%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 48–52 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ bền cao, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

  • Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chịu nhiệt ổn định trong điều kiện làm việc đến 600°C.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox UNS S41008

🏭 Nhờ độ cứng, cơ tính ổn định và khả năng chống ăn mòn vừa phải, S41008 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành chế tạo máy: trục, bánh răng, chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi kéo, dao công nghiệp, dụng cụ cắt chịu lực vừa phải.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải vừa phải.

  • Thiết bị gia dụng và điện tử: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox UNS S41008

✨ Những ưu điểm chính:
✅ Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.
✅ Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chịu nhiệt tốt đến 600°C mà vẫn duy trì hiệu suất cơ học.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox UNS S41008

🔍 Thép Inox UNS S41008 là thép không gỉ martensitic với Cr ~12–13%, C ~0.08–0.10%, Ni thấp, mang lại độ cứng, độ bền cao và khả năng chống mài mòn vừa phải. Đây là lựa chọn tối ưu cho dao cắt, trục, van, chi tiết máy và thiết bị chịu áp lực hoặc mài mòn vừa phải, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình.

S41008 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ đến thực phẩm và thiết bị gia dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Z20C13 Material

    Z20C13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Carbon Cao, Độ Cứng Và Chịu Mài Mòn [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 180

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 180: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Giá Shim Đồng Đỏ 1mm

    Giá Shim Đồng Đỏ 1mm 1. Shim đồng đỏ 1mm là gì? Shim đồng đỏ [...]

    Đồng CW308G Là Gì?

    Đồng CW308G 1. Đồng CW308G Là Gì? Đồng CW308G là một loại đồng thau cao [...]

    Tấm Inox 410 0.40mm

    Tấm Inox 410 0.40mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lục Giác Inox 630 45mm

    Lục Giác Inox 630 45mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Hợp Kim Đồng C80000

    Hợp Kim Đồng C80000 – Vật Liệu Đồng – Niken – Kẽm Độ Bền Cao [...]

    Tấm Inox 430 5mm

    Tấm Inox 430 5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    34.000 
    146.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo