Báo Giá Thép Không Gỉ 00Cr30Mo2 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 00Cr30Mo2 là mác thép không gỉ Ferritic Cr–Mo có hàm lượng carbon và nitơ rất thấp, nổi bật với hàm lượng Crom khoảng 28,5–32% và Molypden 1,5–2,5%. Sự kết hợp giữa Cr và Mo giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt đối với ăn mòn rỗ và ăn mòn ứng suất trong một số môi trường chứa halide. 00Cr30Mo2 là tên gọi cũ, hiện được thay bằng 008Cr30Mo2 – S13091 theo hệ tiêu chuẩn GB. Mác này thường được đối chiếu với SUS447J1, UNS S44700, X1CrMo30-2 và EN 1.4135.

1. Thép Không Gỉ 00Cr30Mo2 Là Gì?

00Cr30Mo2 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, có hàm lượng Cr rất cao và bổ sung Mo. Đây là vật liệu được phát triển cho những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn so với các mác Ferritic Cr thông thường.

Theo tiêu chuẩn GB/T 1220 và GB/T 20878, 00Cr30Mo2 được định danh mới là 008Cr30Mo2, số S13091. Thành phần đặc trưng gồm C ≤0,01%, Cr 28,5–32%, Mo 1,5–2,5%, trong khi Si và Mn được giới hạn ở mức thấp.

Vật liệu có tính từ, cấu trúc Ferritic và khả năng chống ăn mòn tốt. Trong các bảng đối chiếu quốc tế, 00Cr30Mo2 thường được tham khảo cùng SUS447J1, UNS S44700 và EN 1.4135. Khi thay thế vật liệu giữa các tiêu chuẩn, cần kiểm tra MTC/COA để xác nhận thành phần thực tế.

2. Báo Giá Thép Không Gỉ 00Cr30Mo2 Mới Nhất

Giá thép không gỉ 00Cr30Mo2 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, bề mặt, quy cách sản phẩm, nguồn gốc và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo:

Giá tham khảo thép không gỉ 00Cr30Mo2

Quy cách Giá tham khảo
Tấm 00Cr30Mo2 300.000 – 540.000 VNĐ/kg
Cuộn 00Cr30Mo2 295.000 – 530.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc 00Cr30Mo2 320.000 – 570.000 VNĐ/kg
Thanh vuông 00Cr30Mo2 315.000 – 560.000 VNĐ/kg

Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, chiều rộng, chiều dài, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu inox.

Khi đặt hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác 00Cr30Mo2, thành phần Cr–Mo và nguồn gốc vật liệu.

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 00Cr30Mo2

00Cr30Mo2 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có từ tính.
  • Hàm lượng carbon rất thấp, C ≤0,01%.
  • Hàm lượng Cr cao khoảng 28,5–32%, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
  • Mo khoảng 1,5–2,5%, góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn cục bộ.
  • Hàm lượng N rất thấp, tối đa khoảng 0,015%.
  • Có khả năng chống ăn mòn ứng suất trong một số môi trường halide.
  • Hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp so với thép không gỉ Austenitic.
  • Phù hợp với các môi trường công nghiệp có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.
  • Có thể cung cấp ở trạng thái ủ để thuận tiện cho gia công và chế tạo.

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 00Cr30Mo2

Nhờ hàm lượng Cr và Mo cao, 00Cr30Mo2 được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn đặc biệt, chẳng hạn:

  • Thiết bị hóa chất và xử lý hóa chất ăn mòn.
  • Thiết bị tiếp xúc với dung dịch chứa chloride hoặc halide.
  • Thiết bị xử lý nước và môi trường nước có tính ăn mòn.
  • Thiết bị sử dụng trong môi trường biển và muối.
  • Thiết bị liên quan đến axit hữu cơ như axit acetic, axit lactic trong điều kiện phù hợp.
  • Thiết bị và kết cấu công nghiệp cần khả năng chống ăn mòn rỗ.
  • Bồn chứa, đường ống và các bộ phận tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
  • Một số thiết bị công nghiệp hóa chất và năng lượng.

Việc lựa chọn 00Cr30Mo2 cần căn cứ vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, hàm lượng chloride và điều kiện cơ học thực tế.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Thép không gỉ 00Cr30Mo2 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, láp tròn đặc, thanh vuông, ống hoặc gia công theo bản vẽ. Theo dữ liệu kỹ thuật, vật liệu được sử dụng cho các dạng thanh, tấm, cuộn và ống.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,010
Silicon (Si) ≤ 0,40
Mangan (Mn) ≤ 0,40
Phốt pho (P) ≤ 0,030
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,020
Crom (Cr) 28,50 – 32,00
Molypden (Mo) 1,50 – 2,50
Niken (Ni) ≤ 0,50
Nitơ (N) ≤ 0,015
Đồng (Cu) ≤ 0,20
Ni + Cu ≤ 0,50
Sắt (Fe) Còn lại

Đây là thành phần theo dữ liệu của 008Cr30Mo2 / 00Cr30Mo2 trong tiêu chuẩn GB; thành phần thực tế cần được xác nhận bằng chứng chỉ vật liệu của từng lô.

6. Mua Thép Không Gỉ 00Cr30Mo2 Ở Đâu?

Khi mua thép không gỉ 00Cr30Mo2, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn GB, quy cách, độ dày, bề mặt, trạng thái cung cấp và nguồn gốc. Đây là mác thép Ferritic Cr–Mo chuyên dụng nên không nên chỉ dựa vào tên gọi “inox 30% Cr” để thay thế bằng một vật liệu khác.

Đối với các ứng dụng trong hóa chất, nước biển, chloride hoặc môi trường ăn mòn mạnh, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra hàm lượng Cr, Mo, C, N và các nguyên tố liên quan.

Tham khảo sản phẩm và vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo