Báo Giá Thép Không Gỉ 019Cr19Mo2NbTi Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi là mác thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, được phát triển với hàm lượng Crom cao, Molypden khoảng 2% và bổ sung đồng thời Niobium (Nb) cùng Titanium (Ti) để ổn định vật liệu. Mác thép này thuộc hệ tiêu chuẩn GB/T 20878, mã ISC S11972, thường được đối chiếu với SUS444, AISI 444, UNS S44400 và EN 1.4521/X2CrMoTi18-2. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và môi trường có chứa Clorua.
1. Thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi là gì?
019Cr19Mo2NbTi là mác thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Carbon và Nitơ rất thấp, kết hợp với khoảng 17,5–19,5% Crom và 1,75–2,50% Molypden. Niobium và Titanium được bổ sung nhằm ổn định vật liệu, hỗ trợ khả năng hàn và hạn chế ảnh hưởng của Carbon, Nitơ trong quá trình gia nhiệt.
Theo dữ liệu đối chiếu vật liệu, 019Cr19Mo2NbTi thường được liên hệ với SUS444, AISI 444, UNS S44400 và EN 1.4521. Tên cũ của mác này trong hệ GB được ghi nhận là 00Cr18Mo2.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi:
- Hàm lượng Crom cao giúp tăng khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa.
- Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn cục bộ và môi trường chứa Clorua.
- Niobium và Titanium giúp ổn định vật liệu.
- Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Carbon và Nitơ thấp, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng hàn tốt.
- Có độ ổn định cao trong nhiều điều kiện công nghiệp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 019Cr19Mo2NbTi mới nhất
Giá thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 019Cr19Mo2NbTi
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 019Cr19Mo2NbTi | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 019Cr19Mo2NbTi | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
Khi mua 019Cr19Mo2NbTi, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ và MTC để kiểm tra mác thép, nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn áp dụng.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 019Cr19Mo2NbTi
Thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi có nhiều đặc tính phù hợp với các ứng dụng công nghiệp:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom cao kết hợp với Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường.
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường Clorua: Molypden là thành phần quan trọng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong môi trường phù hợp.
- Độ ổn định khi hàn: Carbon và Nitơ thấp cùng hệ thống ổn định Nb-Ti hỗ trợ khả năng chống nhạy cảm hóa tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
- Có từ tính: Là đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng chịu nhiệt: Có thể sử dụng trong một số thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao tùy điều kiện thiết kế.
- Độ ổn định tốt: Phù hợp với các thiết bị cần khả năng chống ăn mòn và độ bền lâu dài.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 019Cr19Mo2NbTi
Nhờ hàm lượng Crom và Molypden cao, thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Sản xuất hệ thống cấp và xử lý nước.
- Chế tạo bồn chứa, đường ống và thiết bị công nghiệp.
- Sản xuất bộ trao đổi nhiệt.
- Chế tạo thiết bị làm việc trong môi trường ẩm hoặc có Clorua.
- Sản xuất linh kiện và bộ phận ô tô.
- Chế tạo hệ thống khí thải và các chi tiết chịu nhiệt phù hợp.
- Sản xuất thiết bị gia dụng và thiết bị nhà bếp.
- Gia công các chi tiết cơ khí yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 019Cr19Mo2NbTi
Thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi: Dùng trong chế tạo thiết bị, bồn chứa và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi: Phù hợp với sản xuất công nghiệp và gia công định hình.
- Láp tròn đặc 019Cr19Mo2NbTi: Dùng để gia công chi tiết máy theo tiêu chuẩn phù hợp.
- Thanh vuông 019Cr19Mo2NbTi: Sử dụng trong gia công cơ khí và chế tạo kết cấu.
- Ống thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi: Ứng dụng trong một số hệ thống nước và thiết bị công nghiệp.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,025 |
| Crom (Cr) | 17,50 – 19,50 |
| Molypden (Mo) | 1,75 – 2,50 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,035 |
| Titanium + Niobium | 0,20 + 4(C+N) – 0,80 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các thông số trên tham khảo theo GB/T 20878 đối với 019Cr19Mo2NbTi, mã ISC S11972. Khi đặt hàng cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/CO/CQ của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ 019Cr19Mo2NbTi ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn GB/019Cr19Mo2NbTi, kích thước, xuất xứ và chứng từ CO/CQ trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm vật liệu công nghiệp với nhiều quy cách, hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, cắt theo kích thước và đáp ứng nhu cầu gia công cơ khí của khách hàng.
Nếu bạn cần báo giá thép không gỉ 019Cr19Mo2NbTi theo kích thước cụ thể, hãy cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm và số lượng để được tư vấn và báo giá phù hợp.
