Báo Giá Thép Không Gỉ 06Cr13Al Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 06Cr13Al là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, được hợp kim hóa với Crom và Nhôm nhằm hỗ trợ khả năng chống oxy hóa trong các điều kiện làm việc phù hợp. Mác thép này thuộc hệ tiêu chuẩn GB, có hàm lượng Crom khoảng 11,5–14,5% và Nhôm 0,10–0,30%. 06Cr13Al còn được biết đến với tên cũ 0Cr13Al và có thể được đối chiếu với AISI 405, UNS S40500, SUS405, 405S17 và EN 1.4002.
1. Thép Không Gỉ 06Cr13Al Là Gì?
Thép không gỉ 06Cr13Al là mác thép Ferritic có hàm lượng Carbon thấp, Crom khoảng 11,5–14,5% và được bổ sung Nhôm nhằm hỗ trợ khả năng chống oxy hóa khi làm việc trong điều kiện nhiệt phù hợp. Theo dữ liệu GB/T 20878, 06Cr13Al thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có thể được sử dụng cho các chi tiết chịu nhiệt.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 06Cr13Al:
- Hàm lượng Crom giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.
- Nhôm góp phần hỗ trợ khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt.
- Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Carbon thấp hỗ trợ khả năng gia công và hàn trong điều kiện phù hợp.
- Có thể sử dụng trong các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.
- Phù hợp với nhiều sản phẩm cơ khí và thiết bị công nghiệp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 06Cr13Al mới nhất
Giá thép không gỉ 06Cr13Al phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 06Cr13Al
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 06Cr13Al | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 06Cr13Al | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 06Cr13Al | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 06Cr13Al | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
Khi mua thép không gỉ 06Cr13Al, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ và MTC để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn kỹ thuật của vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 06Cr13Al
Thép không gỉ 06Cr13Al thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có khả năng chống ăn mòn và đặc tính chịu nhiệt trong những điều kiện sử dụng phù hợp. Thành phần Nhôm (Al) được bổ sung nhằm hỗ trợ khả năng chống oxy hóa của vật liệu khi làm việc trong môi trường nhiệt.
Một số đặc điểm nổi bật của vật liệu:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hỗ trợ chống ăn mòn trong môi trường thích hợp.
- Khả năng chống oxy hóa: Thành phần Crom và Nhôm góp phần hỗ trợ khả năng làm việc trong điều kiện oxy hóa.
- Khả năng chịu nhiệt: Có thể được sử dụng cho các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao theo yêu cầu kỹ thuật.
- Tính từ: Thép không gỉ Ferritic có đặc tính từ tính.
- Khả năng gia công: Có thể thực hiện cắt, tạo hình và các phương pháp gia công phù hợp với trạng thái vật liệu.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 06Cr13Al
Nhờ đặc tính Ferritic, khả năng chống oxy hóa và thành phần hợp kim phù hợp, thép không gỉ 06Cr13Al được sử dụng trong một số lĩnh vực công nghiệp như:
- Chế tạo các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
- Sản xuất bộ phận trong thiết bị công nghiệp và hóa dầu.
- Ứng dụng trong các chi tiết của lò hơi và thiết bị nhiệt phù hợp.
- Gia công cơ khí và chế tạo linh kiện kim loại.
- Sản xuất sản phẩm dạng tấm, cuộn và dây thép.
- Chế tạo các bộ phận cần khả năng chống oxy hóa trong điều kiện làm việc thích hợp.
Theo dữ liệu GB/T, 06Cr13Al được phân loại là thép không gỉ Ferritic và có thể sử dụng cho các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao, trong đó có các ứng dụng thuộc ngành hóa dầu và nồi hơi.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 06Cr13Al
Thép không gỉ 06Cr13Al có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép không gỉ 06Cr13Al: Dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ 06Cr13Al: Phù hợp với các quy trình gia công và tạo hình theo yêu cầu.
- Láp tròn đặc 06Cr13Al: Dùng trong gia công chi tiết máy nếu có quy cách cung ứng phù hợp.
- Thanh vuông 06Cr13Al: Ứng dụng trong chế tạo chi tiết và gia công cơ khí.
- Ống thép không gỉ 06Cr13Al: Cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm, độ dày và yêu cầu làm việc.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt quy cách và gia công kích thước theo bản vẽ tùy khả năng cung cấp.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Crom (Cr) | 11,50 – 14,50 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Nhôm (Al) | 0,10 – 0,30 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng thành phần trên mang tính tham khảo theo dữ liệu GB/T 20878 đối với 06Cr13Al. Mác thép này có tên cũ là 0Cr13Al và được đối chiếu với AISI 405, UNS S40500, SUS405 và EN 1.4002 trong một số bảng tương đương vật liệu. Thành phần thực tế cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn áp dụng và MTC/CO/CQ của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ 06Cr13Al ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 06Cr13Al, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, xuất xứ và chứng từ CO/CQ trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, quy cách sản phẩm và nhu cầu gia công cơ khí của khách hàng. Trước khi đặt hàng, nên trao đổi rõ về thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất và điều kiện sử dụng để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nếu cần báo giá thép không gỉ 06Cr13Al theo kích thước cụ thể, hãy cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm và số lượng để được tư vấn và báo giá phù hợp.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
