Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4006 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4006 là mác thép không gỉ Martensitic, thường được biết đến với ký hiệu X12Cr13, có hàm lượng Crom khoảng 11,5–13,5%. Vật liệu nổi bật nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học, độ cứng sau nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp. Thép 1.4006 được ứng dụng trong chế tạo máy, thiết bị công nghiệp, van, trục, chi tiết cơ khí và các sản phẩm yêu cầu độ bền cùng khả năng chống ăn mòn vừa phải.
1. Thép Không Gỉ 1.4006 Là Gì?
Thép không gỉ 1.4006 có số vật liệu 1.4006, tên thép theo EN là X12Cr13. Đây là thép không gỉ Martensitic chứa Crom, có khả năng hóa bền thông qua quá trình nhiệt luyện.
Với hàm lượng Crom khoảng 11,5–13,5% và Carbon ở mức tương đối thấp so với nhiều thép Martensitic có độ cứng cao, X12Cr13 có sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính. Vật liệu có thể được gia công ở trạng thái phù hợp, sau đó nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và độ bền.
Một số đặc điểm cơ bản của thép 1.4006:
- Số vật liệu: 1.4006.
- Tên theo EN: X12Cr13.
- Nhóm: Thép không gỉ Martensitic.
- Hàm lượng Crom: khoảng 11,5–13,5%.
- Có từ tính.
- Có thể nhiệt luyện để cải thiện cơ tính.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường thông thường.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4006 Mới Nhất
Giá thép không gỉ 1.4006 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Bảng dưới đây là mức giá tham khảo:
Giá tham khảo
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4006 | 185.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4006 | 180.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4006 | 205.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4006 | 200.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, đường kính, kích thước, dung sai, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc. Biến động giá nguyên liệu thép cũng ảnh hưởng đến đơn giá. Khi mua nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép và số vật liệu 1.4006.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 1.4006
Thép không gỉ 1.4006 có những đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, phù hợp với nhiều môi trường khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ.
- Độ bền tốt: Có thể nhiệt luyện để cải thiện độ bền và độ cứng.
- Khả năng chống mài mòn: Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đáp ứng các chi tiết chịu ma sát.
- Có từ tính: Đây là đặc trưng của nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Khả năng gia công: Có thể gia công cơ khí ở trạng thái thích hợp; sau nhiệt luyện, độ cứng tăng nên việc gia công có thể khó hơn.
- Khả năng đánh bóng: Có thể hoàn thiện bề mặt phù hợp với yêu cầu của từng sản phẩm.
So với các thép không gỉ Austenitic như 304 hoặc 316, 1.4006 có khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện nhưng khả năng chống ăn mòn tổng thể thường thấp hơn trong môi trường khắc nghiệt.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4006
Nhờ sự kết hợp giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn, thép không gỉ 1.4006 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Chế tạo trục, chốt và chi tiết máy.
- Sản xuất van và phụ kiện cơ khí.
- Chế tạo các chi tiết trong thiết bị công nghiệp.
- Sản xuất dụng cụ và linh kiện cơ khí.
- Chế tạo chi tiết chịu tải và ma sát.
- Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo máy.
- Sản xuất các bộ phận yêu cầu khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
- Gia công các chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.
Vật liệu phù hợp với những ứng dụng cần cân bằng giữa độ bền, khả năng nhiệt luyện và chống ăn mòn.
5. Quy Cách Và Thành Phần Tham Khảo Thép Không Gỉ 1.4006
Thép không gỉ 1.4006 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép không gỉ 1.4006.
- Cuộn và dải thép.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông, thanh dẹt.
- Thanh tròn và phôi rèn.
- Phôi cắt theo kích thước.
- Gia công theo bản vẽ yêu cầu.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | 0,08 – 0,15% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 11,50 – 13,50% |
| Niken (Ni) | ≤ 0,75% |
Thành phần thực tế cần được đối chiếu với tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA của từng lô hàng. Đối với các ứng dụng yêu cầu cơ tính hoặc trạng thái nhiệt luyện cụ thể, nên xác nhận đầy đủ yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ 1.4006 Ở Đâu Uy Tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4006, khách hàng nên xác nhận chính xác số vật liệu 1.4006, mác X12Cr13, tiêu chuẩn áp dụng, quy cách, kích thước và trạng thái cung cấp. Với các chi tiết cần độ cứng hoặc độ bền cụ thể, cần xác định rõ yêu cầu nhiệt luyện trước khi đặt hàng.
Ngoài ra, nên kiểm tra nguồn gốc, kích thước, bề mặt và các chứng từ CO/CQ, MTC/COA để đảm bảo vật liệu đúng yêu cầu. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc gia công theo bản vẽ, nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật để được tư vấn chính xác.
Vật Liệu Titan cung cấp các loại thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4006 có thể được tư vấn theo dạng sản phẩm, quy cách, kích thước và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Tham khảo thêm:
