Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4034 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4034 là mác thép X46Cr13, thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic theo tiêu chuẩn EN. Với hàm lượng Carbon khoảng 0,43–0,50% và Crom khoảng 12,5–14,5%, vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, đồng thời có khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp. Thép 1.4034 thường được sử dụng để chế tạo dao, dụng cụ cắt, chi tiết máy, trục, chốt và các sản phẩm cơ khí yêu cầu độ cứng tốt.
1. Thép Không Gỉ 1.4034 Là Gì?
Thép không gỉ 1.4034 có tên theo tiêu chuẩn EN là X46Cr13. Đây là thép không gỉ Martensitic có thể được tôi và ram để điều chỉnh độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Với hàm lượng Crom khoảng 12,5–14,5%, thép có khả năng hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt. Hàm lượng Carbon tương đối cao giúp 1.4034 phù hợp với những ứng dụng cần độ cứng cao hơn khả năng chống ăn mòn chuyên sâu.
Một số đặc điểm cơ bản:
- Số vật liệu: 1.4034.
- Mác thép: X46Cr13.
- Nhóm: Thép không gỉ Martensitic.
- Carbon: khoảng 0,43–0,50%.
- Crom: khoảng 12,5–14,5%.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có từ tính.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Có thể gia công và đánh bóng bề mặt.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4034 Mới Nhất
Giá thép không gỉ 1.4034 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Mức giá dưới đây mang tính tham khảo:
Giá tham khảo
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4034 | 205.000 – 385.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4034 | 200.000 – 375.000 |
| Láp tròn đặc 1.4034 | 225.000 – 415.000 |
| Thanh vuông 1.4034 | 220.000 – 405.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc. Biến động giá nguyên liệu thép cũng có thể làm thay đổi đơn giá. Khi mua hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác X46Cr13 – 1.4034.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 1.4034
Thép không gỉ 1.4034 có những đặc điểm nổi bật sau:
- Độ cứng cao: Hàm lượng Carbon khoảng 0,43–0,50% giúp vật liệu có thể đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện.
- Chống mài mòn tốt: Phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu ma sát.
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 12,5–14,5% giúp vật liệu chống ăn mòn trong môi trường sử dụng phù hợp.
- Độ bền cơ học tốt: Có thể điều chỉnh cơ tính bằng quá trình tôi và ram.
- Có từ tính: Do thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Khả năng đánh bóng tốt: Có thể hoàn thiện bề mặt đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật.
So với các mác Austenitic như 304 hoặc 316, 1.4034 được ưu tiên hơn trong những ứng dụng cần độ cứng và chống mài mòn, trong khi khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride mạnh không phải ưu điểm chính.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4034
Nhờ khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng tốt, thép không gỉ 1.4034 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Sản xuất dao và dụng cụ cắt.
- Chế tạo kéo và dụng cụ gia công.
- Sản xuất trục, chốt và chi tiết máy.
- Chế tạo chi tiết chịu mài mòn.
- Sản xuất linh kiện cơ khí chính xác.
- Chế tạo van và phụ kiện cơ khí.
- Sản xuất dụng cụ công nghiệp.
- Gia công các chi tiết yêu cầu độ cứng và độ bền tốt.
Trong sản xuất dao và dụng cụ cắt, vật liệu có thể được nhiệt luyện để đạt cơ tính phù hợp với yêu cầu sử dụng.
5. Quy Cách Và Thành Phần Tham Khảo Thép Không Gỉ 1.4034
Thép không gỉ 1.4034 có thể được cung cấp với nhiều dạng quy cách:
- Tấm thép không gỉ 1.4034.
- Cuộn, dải thép không gỉ.
- Láp tròn đặc.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông, thanh dẹt.
- Phôi rèn.
- Phôi cắt theo kích thước.
- Vật liệu gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Cacbon (C) | 0,43 – 0,50% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | 12,50 – 14,50% |
| Niken (Ni) | ≤ 1,00% |
Thành phần hóa học thực tế cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng. Khi đặt mua, nên xác nhận rõ X46Cr13 – 1.4034 để tránh nhầm với các mác thép Martensitic có hàm lượng Carbon và Crom gần tương tự.
6. Mua Thép Không Gỉ 1.4034 Ở Đâu Uy Tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4034, khách hàng nên cung cấp rõ dạng sản phẩm, kích thước, dung sai, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt. Đối với dao, dụng cụ cắt hoặc chi tiết chịu mài mòn, cần xác định trước yêu cầu về độ cứng để lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp.
Nên kiểm tra CO/CQ, MTC/COA, nguồn gốc xuất xứ, kích thước và tình trạng bề mặt trước khi nghiệm thu. Với đơn hàng gia công theo bản vẽ, nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.
Vật Liệu Titan cung cấp thép không gỉ và các loại vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4034 có thể được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.
Tham khảo thêm:
