Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4113 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4113 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X6CrMo17-1, thường được biết đến với AISI 434 và UNS S43400. Vật liệu chứa khoảng 16–18% Crom và 0,90–1,40% Molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt đối với ăn mòn dạng rỗ, so với một số mác Ferritic Crom thông thường. 1.4113 có từ tính và được sử dụng trong các chi tiết ô tô, phụ kiện, kiến trúc, thiết bị công nghiệp và những ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn phù hợp. (British Stainless Steel Association)

1. Thép Không Gỉ 1.4113 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4113 có tên mác X6CrMo17-1, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic tiêu chuẩn theo EN 10088. Theo EN 10088-2, vật liệu có C ≤ 0,08%, Si ≤ 1,00%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015%, Cr 16,00–18,00% và Mo 0,90–1,40% đối với sản phẩm phẳng. (British Stainless Steel Association)

Sự bổ sung Molypden là đặc điểm quan trọng của X6CrMo17-1. Mo giúp tăng khả năng chống ăn mòn của vật liệu, trong đó có khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn so với thép Ferritic không bổ sung Mo ở mức tương tự. Outokumpu xác định 1.4113 là thép Ferritic hợp kim Molypden với khả năng chống ăn mòn được cải thiện. (Cision Ping)

Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 1.4113:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom khoảng 16–18%.
  • Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn.
  • Có khả năng chống ăn mòn dạng rỗ tốt hơn một số mác Ferritic thông thường.
  • Có thể gia công, tạo hình và hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu.
  • Thường được đối chiếu với AISI 434 và UNS S43400. (British Stainless Steel Association)

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4113 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4113 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4113

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4113 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4113 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4113 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4113 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4113

Thép không gỉ 1.4113 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 16–18% kết hợp với Mo 0,90–1,40% giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp. (British Stainless Steel Association)
  • Chống ăn mòn cục bộ: Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn dạng rỗ, đây là một ưu điểm của 1.4113 so với một số mác Ferritic Crom thông thường. (Outokumpu)
  • Tính từ: Cấu trúc Ferritic tạo cho vật liệu đặc tính từ tính. (Outokumpu)
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, dập và gia công cơ khí theo trạng thái cung cấp.
  • Khả năng hoàn thiện bề mặt: Có thể cung cấp với nhiều dạng bề mặt như 2D, 2B và một số bề mặt trang trí tùy sản phẩm. (Outokumpu)
  • Độ bền phù hợp: 1.4113 được sử dụng trong cả các chi tiết và một số kết cấu chịu tải trong điều kiện phù hợp. (Outokumpu)

Khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, điều kiện bề mặt và môi trường sử dụng.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4113

Nhờ sự kết hợp giữa Crom và Molypden, thép không gỉ 1.4113/X6CrMo17-1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành ô tô: sản xuất một số chi tiết trang trí, phụ kiện và bộ phận kim loại. Outokumpu liệt kê ứng dụng điển hình là automotive trim and fittings. (Outokumpu)
  • Kiến trúc: dùng cho các chi tiết ngoại thất, profile, kết cấu và bề mặt hoàn thiện trang trí. (Outokumpu)
  • Thiết bị công nghiệp: chế tạo các bộ phận cần khả năng chống ăn mòn phù hợp.
  • Kết cấu cơ khí: sử dụng cho một số kết cấu chịu tải và chi tiết máy trong môi trường thích hợp. (Outokumpu)
  • Thiết bị và phụ kiện kim loại: gia công các chi tiết cần độ ổn định và bề mặt đẹp.
  • Sản phẩm theo bản vẽ: cắt, uốn, dập và gia công thành các chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật.

Việc lựa chọn 1.4113 cần dựa trên mức độ ăn mòn, tải trọng, nhiệt độ, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công thực tế.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4113

Thép không gỉ 1.4113 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4113: dùng trong chế tạo thiết bị, kết cấu và gia công cơ khí.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4113: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc: phục vụ gia công các chi tiết máy khi có quy cách phù hợp.
  • Thanh vuông: dùng trong chế tạo và gia công cơ khí.
  • Ống: lựa chọn theo tiêu chuẩn và khả năng cung ứng.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,08%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 16,00 – 18,00%
Molypden (Mo) 0,90 – 1,40%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-2 đối với X6CrMo17-1 – 1.4113. Với sản phẩm thanh, que hoặc các tiêu chuẩn sản phẩm khác, một số giới hạn thành phần có thể khác, vì vậy cần đối chiếu đúng MTC/COA của từng lô hàng. (British Stainless Steel Association)

Theo BSSA, 1.4113/X6CrMo17-1 được đối chiếu với AISI 434, UNS S43400 và BS 434S17. Outokumpu cũng xác định sản phẩm Core 434/4113 với EN 1.4113, ASTM 434 và UNS S43400. (British Stainless Steel Association)

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4113 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4113, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X6CrMo17-1, số vật liệu 1.4113, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đối với các sản phẩm yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, cần đánh giá cụ thể môi trường làm việc trước khi lựa chọn.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4113 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4113 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo