Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4113 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4113 là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, thường được biết đến với ký hiệu X6CrMo17-1 theo tiêu chuẩn EN và có mối liên hệ với mác AISI 434 / UNS S43400. Vật liệu có hàm lượng Crom tương đối cao, được bổ sung Molypden nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường. Thép không gỉ 1.4113 được ứng dụng trong cơ khí, công nghiệp, thiết bị ô tô và các bộ phận yêu cầu khả năng chống oxy hóa. Khi mua sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra tiêu chuẩn, xuất xứ và chứng từ CO/CQ.
1. Thép không gỉ 1.4113 là gì?
Thép không gỉ 1.4113 là mã vật liệu thuộc hệ thống tiêu chuẩn châu Âu EN, thường tương ứng với mác thép X6CrMo17-1. Đây là loại thép không gỉ Ferritic có thành phần chính là Crom và được hợp kim hóa thêm Molypden.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 1.4113:
- Crom giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường.
- Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng gia công cơ khí tương đối tốt trong điều kiện phù hợp.
- Có độ bền và tính ổn định thích hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Có thể sử dụng trong một số môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn thép Ferritic Crom thông thường.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4113 mới nhất
Giá Thép Không Gỉ 1.4113 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, sự biến động của giá nguyên liệu trên thị trường cũng có thể ảnh hưởng đến giá bán. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4113
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4113 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4113 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4113 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4113 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, đường kính, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc vật liệu như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc và thời điểm mua hàng. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin để nhận báo giá chính xác.
Khi mua Thép Không Gỉ 1.4113, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng từ CO/CQ để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4113
Thép không gỉ 1.4113 có những đặc tính phù hợp với nhiều lĩnh vực sản xuất và gia công công nghiệp:
- Khả năng chống ăn mòn: Crom kết hợp với Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số điều kiện làm việc.
- Khả năng chống oxy hóa: Phù hợp với các ứng dụng cần vật liệu có khả năng chống oxy hóa ở mức thích hợp.
- Có từ tính: Là đặc điểm phổ biến của nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Độ bền ổn định: Có thể sử dụng cho các chi tiết cơ khí và bộ phận công nghiệp phù hợp.
- Khả năng gia công: Có thể thực hiện các phương pháp cắt, tạo hình và gia công cơ khí theo quy trình thích hợp.
- Tính ứng dụng đa dạng: Có thể dùng trong thiết bị công nghiệp, cơ khí và một số bộ phận ô tô.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4113
Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính ổn định, Thép Không Gỉ 1.4113 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Sản xuất linh kiện và chi tiết ô tô.
- Chế tạo các bộ phận liên quan đến hệ thống khí thải.
- Thiết bị công nghiệp và máy móc cơ khí.
- Sản xuất chi tiết máy và kết cấu kim loại.
- Thiết bị gia dụng.
- Các bộ phận yêu cầu khả năng chống oxy hóa.
- Sản phẩm gia công cơ khí theo bản vẽ.
- Một số thiết bị làm việc trong môi trường có nhiệt độ và độ ăn mòn phù hợp.
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế, nhiệt độ, mức độ ăn mòn, tải trọng và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
5. Quy cách và thành phần Thép Không Gỉ 1.4113
Thép không gỉ 1.4113 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép không gỉ 1.4113: Dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ 1.4113: Phù hợp với dây chuyền sản xuất và gia công theo quy cách.
- Láp tròn đặc 1.4113: Dùng để tiện, phay và chế tạo chi tiết máy.
- Thanh vuông 1.4113: Ứng dụng trong gia công cơ khí và chế tạo kết cấu.
- Ống thép không gỉ: Sử dụng trong một số hệ thống và thiết bị công nghiệp phù hợp.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt thanh hoặc gia công kích thước theo bản vẽ kỹ thuật.
Thành phần hóa học tham khảo của mác X6CrMo17-1 thường bao gồm Crom khoảng 16–18% và Molypden khoảng 0,75–1,25%, cùng với Carbon, Silic, Mangan và các nguyên tố khác theo tiêu chuẩn. Thành phần chính xác cần được xác nhận bằng chứng chỉ vật liệu và hồ sơ CO/CQ.
6. Mua Thép Không Gỉ 1.4113 ở đâu uy tín?
Khi mua Thép Không Gỉ 1.4113, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan có thể hỗ trợ tư vấn quy cách, chủng loại và phương án gia công thép không gỉ theo nhu cầu sử dụng. Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính hoặc số lượng cần mua.
Tham khảo và liên hệ:
