Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4122 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4122 là mác thép X39CrMo17-1, thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic có bổ sung Molypden. Vật liệu có hàm lượng Crom tương đối cao kết hợp với Carbon và Molypden, nhờ đó có khả năng đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện. Thép 1.4122 được sử dụng trong nhiều chi tiết cơ khí, dụng cụ, trục, chốt, van và các linh kiện làm việc trong môi trường yêu cầu cơ tính tốt.

1. Thép Không Gỉ 1.4122 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4122 có tên theo tiêu chuẩn EN là X39CrMo17-1. Đây là thép không gỉ Martensitic có thể nhiệt luyện nhằm cải thiện độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Thành phần đặc trưng của vật liệu gồm khoảng 0,33–0,45% Carbon, 15,5–17,5% Crom và 0,80–1,30% Molypden. Hàm lượng Crom cao hơn nhiều mác Martensitic thông dụng, trong khi Molypden góp phần cải thiện khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn trong một số môi trường.

Một số đặc điểm cơ bản:

  • Số vật liệu: 1.4122.
  • Mác thép: X39CrMo17-1.
  • Nhóm: Thép không gỉ Martensitic.
  • Crom: khoảng 15,5–17,5%.
  • Molypden: khoảng 0,80–1,30%.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có từ tính.
  • Độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt sau xử lý nhiệt.

2. Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4122 Mới Nhất

Giá thép không gỉ 1.4122 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, nguồn gốc và số lượng đặt hàng. Mức giá tham khảo:

Giá tham khảo

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4122 225.000 – 420.000
Cuộn thép không gỉ 1.4122 220.000 – 410.000
Láp tròn đặc 1.4122 245.000 – 450.000
Thanh vuông 1.4122 240.000 – 440.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc. Biến động giá nguyên liệu và tỷ giá cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá. Khi mua nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng X39CrMo17-1 – 1.4122.

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 1.4122

Thép không gỉ 1.4122 có những đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng đạt độ cứng tốt: Có thể nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và độ bền.
  • Chống mài mòn: Hàm lượng Carbon kết hợp với Cr và Mo giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết chịu ma sát.
  • Khả năng chống ăn mòn khá: Hàm lượng Cr 15,5–17,5% giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn so với nhiều thép Martensitic có hàm lượng Cr thấp hơn.
  • Độ bền cơ học tốt: Có thể điều chỉnh cơ tính thông qua tôi và ram.
  • Khả năng chống nhiệt: Phù hợp với một số điều kiện làm việc có nhiệt độ cao vừa phải.
  • Có từ tính: Là đặc trưng của thép không gỉ Martensitic.

Với sự kết hợp giữa Cr và Mo, 1.4122 phù hợp với các chi tiết cần độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn đồng thời có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn.

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4122

Thép không gỉ 1.4122 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí và chế tạo:

  • Chế tạo trục và chốt.
  • Sản xuất van và linh kiện van.
  • Chế tạo các chi tiết máy chịu mài mòn.
  • Sản xuất bơm và linh kiện thiết bị công nghiệp.
  • Chế tạo dụng cụ và chi tiết cơ khí chính xác.
  • Sản xuất linh kiện máy móc.
  • Chế tạo chi tiết chịu tải và ma sát.
  • Gia công các sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật.

Vật liệu phù hợp với các chi tiết cần sự cân bằng giữa độ cứng, độ bền, chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn.

5. Quy Cách Và Thành Phần Tham Khảo Thép Không Gỉ 1.4122

Thép không gỉ 1.4122 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4122.
  • Cuộn và dải thép.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh tròn.
  • Thanh vuông, thanh dẹt.
  • Phôi rèn.
  • Phôi cắt theo kích thước.
  • Vật liệu gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng
Cacbon (C) 0,33 – 0,45%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,50%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 15,50 – 17,50%
Molypden (Mo) 0,80 – 1,30%
Niken (Ni) ≤ 1,00%

Thành phần hóa học thực tế cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng. Khi đặt mua nên xác nhận rõ X39CrMo17-1 – 1.4122 cùng tiêu chuẩn áp dụng để đảm bảo đúng vật liệu.

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4122 Ở Đâu Uy Tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4122, khách hàng nên xác định rõ dạng sản phẩm, kích thước, dung sai, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt. Với các chi tiết chịu tải, ma sát hoặc mài mòn, nên xác định trước yêu cầu về độ cứng và cơ tính.

Nên kiểm tra CO/CQ, MTC/COA, nguồn gốc xuất xứ, kích thước và tình trạng bề mặt trước khi nghiệm thu. Đối với đơn hàng gia công theo bản vẽ, cần cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật để lựa chọn quy cách và trạng thái vật liệu phù hợp.

Vật Liệu Titan cung cấp thép không gỉ và các loại vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4122 có thể được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.

Tham khảo thêm:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo