Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4418 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4418 là mác thép X4CrNiMo16-5-1, thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Carbon thấp và được hợp kim hóa bằng Crom, Niken, Molypden. Vật liệu nổi bật nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, độ dai tốt và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt. Thép 1.4418 thường được sử dụng trong ngành cơ khí chế tạo, công nghiệp hóa chất, năng lượng, máy bơm, thiết bị công nghiệp, hàng không và các chi tiết chịu tải.
1. Thép Không Gỉ 1.4418 Là Gì?
Thép không gỉ 1.4418 có tên theo tiêu chuẩn EN là X4CrNiMo16-5-1. Đây là loại thép không gỉ Martensitic hợp kim Cr-Ni-Mo, thường được cung cấp ở trạng thái tôi và ram để đạt sự cân bằng giữa độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn.
So với nhiều thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Carbon cao, 1.4418 có C tối đa 0,06%, kết hợp với khoảng 15–17% Cr, 4–6% Ni và 0,80–1,50% Mo. Niken góp phần cải thiện độ dai, trong khi Crom và Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn.
Một số đặc điểm cơ bản:
- Số vật liệu: 1.4418.
- Mác thép: X4CrNiMo16-5-1.
- Nhóm: Thép không gỉ Martensitic.
- Carbon: ≤ 0,06%.
- Crom: 15–17%.
- Niken: 4–6%.
- Molypden: 0,80–1,50%.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ bền và độ dai tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp phù hợp.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4418 Mới Nhất
Giá thép không gỉ 1.4418 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, nguồn gốc và số lượng đặt hàng. Mức giá tham khảo:
Giá tham khảo
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4418 | 280.000 – 480.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4418 | 275.000 – 470.000 |
| Láp tròn đặc 1.4418 | 300.000 – 510.000 |
| Thanh vuông 1.4418 | 295.000 – 500.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc. Biến động giá nguyên liệu và tỷ giá cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá. Khi mua nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng X4CrNiMo16-5-1 – 1.4418.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 1.4418
Thép không gỉ 1.4418 có nhiều đặc điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao: Có thể đạt độ bền kéo khoảng 900–1100 MPa ở trạng thái tôi và ram tùy điều kiện cung cấp.
- Độ dai tốt: Hàm lượng Niken từ 4–6% góp phần cải thiện độ dai và khả năng chịu tải.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Hàm lượng Cr 15–17% kết hợp với Mo giúp vật liệu phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
- Khả năng chống mài mòn: Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đáp ứng các chi tiết làm việc dưới tác động của ma sát.
- Khả năng chịu tải tốt: Phù hợp với trục, chi tiết máy, bộ phận bơm và các linh kiện công nghiệp.
- Khả năng nhiệt luyện: Có thể sử dụng trạng thái tôi và ram để đạt cơ tính theo yêu cầu.
Theo Outokumpu, 1.4418 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic chứa Niken; loại thép này có thể duy trì khả năng chống ăn mòn tốt hơn sau ram so với một số thép Martensitic truyền thống.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4418
Nhờ độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn tốt, thép không gỉ 1.4418 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Chế tạo trục bơm và linh kiện máy bơm.
- Sản xuất chi tiết trong ngành năng lượng.
- Chế tạo thiết bị và máy móc công nghiệp.
- Sản xuất trục truyền động và chi tiết chịu tải.
- Ứng dụng trong ngành hóa chất.
- Chế tạo linh kiện cho thiết bị môi trường.
- Sản xuất chi tiết trong ngành hàng không.
- Chế tạo các bộ phận máy yêu cầu độ bền và chống ăn mòn.
- Gia công các chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.
Theo dữ liệu vật liệu của Einsal, 1.4418 được sử dụng trong công nghiệp hóa chất, năng lượng, máy bơm, chế tạo máy và thiết bị, công nghệ môi trường, hàng không và công nghệ truyền động.
5. Quy Cách Và Thành Phần Tham Khảo Thép Không Gỉ 1.4418
Thép không gỉ 1.4418 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép không gỉ 1.4418.
- Cuộn và dải thép.
- Láp tròn đặc.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông, thanh dẹt.
- Phôi rèn.
- Phôi cắt theo kích thước.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,06% |
| Silic (Si) | ≤ 0,70% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | 15,00 – 17,00% |
| Niken (Ni) | 4,00 – 6,00% |
| Molypden (Mo) | 0,80 – 1,50% |
| Nitơ (N) | ≥ 0,020% |
Thành phần trên được tham chiếu theo dữ liệu EN 10088-3 cho X4CrNiMo16-5-1 – 1.4418. Khi nghiệm thu nên đối chiếu trực tiếp với MTC/COA của từng lô hàng vì giới hạn cụ thể có thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn và dạng sản phẩm.
6. Mua Thép Không Gỉ 1.4418 Ở Đâu Uy Tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4418, khách hàng nên xác định rõ mác X4CrNiMo16-5-1, kích thước, dạng sản phẩm, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn áp dụng. Đối với các chi tiết như trục, linh kiện bơm, van hoặc thiết bị chịu tải, cần xác định rõ yêu cầu về độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn.
Nên kiểm tra CO/CQ, MTC/COA, nguồn gốc xuất xứ, kích thước, bề mặt và thành phần hóa học trước khi nghiệm thu. Nếu đặt hàng gia công theo bản vẽ, nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật để lựa chọn đúng quy cách và trạng thái vật liệu.
Vật Liệu Titan cung cấp thép không gỉ và các loại vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4418 có thể được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.
Tham khảo thêm:
