Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4439 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4439 là dòng inox Austenitic thuộc hệ Crom – Niken – Molypden, có tên theo tiêu chuẩn châu Âu là X2CrNiMoN17-13-5. Mác thép này thường được biết đến với tên AISI 317LMN, nổi bật nhờ hàm lượng Molypden và Nitơ tương đối cao, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ và tăng độ bền cơ học. Nhờ những đặc tính này, inox 1.4439 được ứng dụng trong ngành hóa chất, hóa dầu, dược phẩm, sản xuất giấy và chế tạo thiết bị công nghiệp.

TEAM EDELSTAHL GmbH
+2

 

1. Thép Không Gỉ 1.4439 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4439 là thép Austenitic chống ăn mòn theo hệ tiêu chuẩn châu Âu EN. Thành phần chính gồm Sắt (Fe), Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) và Nitơ (N). Theo dữ liệu vật liệu, thành phần hóa học điển hình gồm Crom khoảng 16,5–18,5%, Niken 12,5–14,5%, Molypden 4–5%, Nitơ 0,12–0,22% và Carbon tối đa 0,03%. Thành phần thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của từng lô hàng.

TEAM EDELSTAHL GmbH
+1

 

Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt thép. Molypden tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe, trong khi Nitơ góp phần cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn trong các môi trường phù hợp.

Inox 1.4439 thường được đối chiếu với AISI 317LMN và UNS S31726 theo một số bảng dữ liệu vật liệu. Khi lựa chọn hoặc thay thế mác thép, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm, thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính để bảo đảm phù hợp với mục đích sử dụng.

TEAM EDELSTAHL GmbH
+1

 

2. Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4439 Mới Nhất

Giá thép không gỉ 1.4439 phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Hiện chưa có dữ liệu giá bán tại Việt Nam được xác minh đủ tin cậy để đưa ra mức giá chính xác theo VNĐ/kg, vì vậy bảng dưới đây không sử dụng giá ước đoán.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4439

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ 1.4439 Liên hệ báo giá
Cuộn thép không gỉ 1.4439 Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc 1.4439 Liên hệ báo giá
Thanh vuông 1.4439 Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp quy cách, số lượng, yêu cầu gia công và xuất xứ mong muốn. Giá có thể biến động theo giá nguyên liệu, nguồn cung và thời điểm mua hàng. Với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ CO/CQ và MTC khi cần xác minh xuất xứ, thành phần hóa học và cơ tính.

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 1.4439

Thép không gỉ 1.4439 có những đặc điểm nổi bật sau:

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Hàm lượng Molypden từ 4–5% giúp vật liệu chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe tốt trong nhiều môi trường công nghiệp phù hợp.

  • Bổ sung Nitơ: Nitơ góp phần nâng cao độ bền cơ học và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn.

  • Hàm lượng Carbon thấp: Giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh sau hàn khi gia công đúng quy trình.

  • Khả năng hàn tốt: Có thể áp dụng nhiều phương pháp hàn công nghiệp theo hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.

  • Độ dẻo và khả năng tạo hình: Phù hợp với các công đoạn tạo hình, gia công và chế tạo thiết bị.

  • Khả năng làm việc trong môi trường hóa chất: Có thể sử dụng với một số axit và môi trường chứa clorua ở điều kiện thích hợp.

    Schierle Siyaya
    +2

     

Tuy nhiên, inox 1.4439 không chống ăn mòn tuyệt đối trong mọi điều kiện. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái bề mặt của vật liệu.

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4439

Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính chất cơ học phù hợp, thép không gỉ 1.4439 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp hóa chất: Chế tạo bồn chứa, đường ống, van và thiết bị xử lý các loại hóa chất phù hợp.

  • Ngành hóa dầu: Ứng dụng trong một số thiết bị, phụ kiện và hệ thống dẫn lưu chất tại nhà máy lọc dầu, hóa dầu.

  • Ngành sản xuất giấy và bột giấy: Sử dụng cho các bộ phận máy móc, đường ống và thiết bị tiếp xúc với môi trường sản xuất có tính ăn mòn.

  • Ngành dược phẩm và y tế: Chế tạo thiết bị và bộ phận công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt; tiêu chuẩn vệ sinh cần được xác định riêng theo ứng dụng.

  • Ngành năng lượng và môi trường: Có thể dùng trong một số hệ thống xử lý khí thải, xử lý hóa chất và thiết bị công nghiệp chuyên dụng.

  • Cơ khí chế tạo: Sản xuất linh kiện, phụ kiện, chi tiết máy và các bộ phận cần độ bền cùng khả năng chống ăn mòn.

    Schierle Siyaya
    +2

     

Việc lựa chọn mác thép cần căn cứ vào nhiệt độ, áp suất, thành phần hóa chất và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.

5. Quy Cách Và Lưu Ý Khi Mua Thép Không Gỉ 1.4439

Thép không gỉ 1.4439 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, thanh tròn, dây, ống, phụ kiện và các sản phẩm gia công khác tùy theo tiêu chuẩn cũng như khả năng cung ứng của nhà sản xuất.

METALCOR
+1

 

Khi mua vật liệu, khách hàng nên lưu ý:

  • Xác nhận đúng mác thép: Kiểm tra ký hiệu 1.4439 và X2CrNiMoN17-13-5 trên hồ sơ kỹ thuật.

  • Kiểm tra mác tương đương: AISI 317LMN là tên gọi thường được đối chiếu với 1.4439; cần xác minh tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế.

  • Xác định quy cách: Làm rõ độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính và dung sai theo bản vẽ.

  • Lựa chọn bề mặt: Xác định bề mặt cán nóng, cán nguội hoặc đánh bóng theo yêu cầu thành phẩm.

  • Kiểm tra chứng từ: Yêu cầu CO/CQ và MTC khi cần xác minh xuất xứ, thành phần hóa học và cơ tính.

  • Đánh giá môi trường sử dụng: Xem xét nhiệt độ, nồng độ clorua và loại hóa chất tiếp xúc để xác định vật liệu có đáp ứng yêu cầu vận hành hay không.

6. Kết Luận

Thép không gỉ 1.4439 là mác inox Austenitic Crom – Niken – Molypden có bổ sung Nitơ, hàm lượng Carbon thấp và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Vật liệu thường được biết đến với tên AISI 317LMN và phù hợp với các ứng dụng trong ngành hóa chất, hóa dầu, dược phẩm, sản xuất giấy và chế tạo thiết bị.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp nên xác định rõ quy cách, tiêu chuẩn, điều kiện vận hành và kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi đặt hàng. Giá bán cần được xác nhận theo báo giá thực tế của nhà cung cấp, tránh sử dụng các mức giá chưa được kiểm chứng.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo