Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4509 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4509 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X2CrTiNb18, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic đặc biệt theo hệ EN. Vật liệu chứa khoảng 17,5–18,5% Crom, Carbon thấp và được ổn định đồng thời bằng Titan (Ti) và Niobium (Nb). Nhờ cấu trúc Ferritic và thành phần hợp kim ổn định, 1.4509 có khả năng chống ăn mòn, chống rỗ, chống oxy hóa ở nhiệt độ cao và khả năng hàn, tạo hình tốt. Mác này thường được biết đến với AISI 441UNS S43940, trong một số tài liệu cũng xuất hiện UNS S43932 tùy tiêu chuẩn sản phẩm. (bssa.org.uk)

1. Thép Không Gỉ 1.4509 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4509 có tên mác X2CrTiNb18, thuộc nhóm Ferritic stainless steels – special grades theo tiêu chuẩn EN 10088. Theo bảng thành phần của BSSA, vật liệu có C ≤ 0,030%, Si ≤ 1,00%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015% và Cr 17,50–18,50%. Titan được quy định trong khoảng 0,10–0,60%, còn Niobium được kiểm soát theo công thức 3C + 0,30 đến 1,00%. (bssa.org.uk)

Sự ổn định kép bằng Ti và Nb giúp hạn chế ảnh hưởng của Carbon và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh thể sau các quá trình gia nhiệt hoặc hàn thích hợp. Aperam mô tả 1.4509 là thép Ferritic 17% Cr được ổn định bằng Titanium và Niobium, có khả năng hàn, tạo hình và chống ăn mòn tốt. (aperam.com)

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom cao khoảng 17,5–18,5%.
  • Titan và Niobium giúp ổn định vật liệu.
  • Có khả năng chống ăn mòn và ăn mòn dạng rỗ.
  • Khả năng hàn và tạo hình tốt.
  • Có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao trong điều kiện phù hợp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4509 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4509 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4509

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4509 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4509 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4509 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4509 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4509

Thép không gỉ 1.4509 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 17,5–18,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp. (bssa.org.uk)
  • Chống ăn mòn dạng rỗ: Thành phần hợp kim giúp vật liệu có khả năng chống rỗ phù hợp trong nhiều điều kiện sử dụng. (aperam.com)
  • Ổn định kép bằng Ti và Nb: Hai nguyên tố này giúp ổn định vật liệu, hỗ trợ khả năng chống ăn mòn sau gia nhiệt và hàn thích hợp. (bssa.org.uk)
  • Khả năng hàn: Aperam ghi nhận 1.4509 có khả năng hàn tốt, phù hợp với nhiều quy trình gia công công nghiệp. (aperam.com)
  • Khả năng tạo hình: Vật liệu có khả năng tạo hình tốt đối với nhiều sản phẩm dạng tấm, cuộn và ống. (aperam.com)
  • Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao: Có thể sử dụng cho các bộ phận làm việc ở nhiệt độ đến khoảng 950°C trong những điều kiện được thiết kế phù hợp. (aperam.com)

Ngoài ra, cấu trúc Ferritic giúp 1.4509 có hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn nhiều thép Austenitic và độ dẫn nhiệt tương đối cao, thuận lợi trong một số ứng dụng nhiệt.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4509

Nhờ khả năng chống ăn mòn, hàn, tạo hình và chịu nhiệt phù hợp, thép không gỉ 1.4509/X2CrTiNb18 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Hệ thống khí thải ô tô: manifold, ống dẫn, bộ phận xúc tác và vỏ giảm thanh. (aperam.com)
  • Thiết bị nhà bếp: tấm phủ, xe đẩy, mặt bàn và một số chi tiết gia dụng. (aperam.com)
  • Máy hút mùi, bếp và lò: vỏ, lớp lót và các bộ phận chịu nhiệt phù hợp. (aperam.com)
  • Chậu rửa và dụng cụ nấu: sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu Ferritic có khả năng chống ăn mòn. (aperam.com)
  • Kiến trúc và xây dựng: profile, panel, mặt dựng, ống trang trí và cửa thang máy. (aperam.com)
  • Nồi hơi và thiết bị trao đổi nhiệt: dùng cho các bộ phận được thiết kế để làm việc trong điều kiện nhiệt phù hợp. (aperam.com)

Việc lựa chọn 1.4509 cần dựa trên nhiệt độ, mức độ ăn mòn, tải trọng, phương pháp hàn và yêu cầu bề mặt của từng sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4509

Thép không gỉ 1.4509 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4509: dùng trong chế tạo thiết bị, nhà bếp và kết cấu.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4509: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết cơ khí khi có quy cách phù hợp.
  • Thanh vuông: sử dụng trong chế tạo và gia công cơ khí.
  • Ống 1.4509: đặc biệt phù hợp với các ứng dụng ô tô và trao đổi nhiệt khi đáp ứng tiêu chuẩn sản phẩm. (aperam.com)
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,030%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 17,50 – 18,50%
Titan (Ti) 0,10 – 0,60%
Niobium (Nb) 3C + 0,30 đến 1,00%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-2 đối với X2CrTiNb18 – 1.4509. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua. (bssa.org.uk)

1.4509/X2CrTiNb18 thường được nhận diện với AISI 441 và UNS S43940; một số tài liệu kỹ thuật cũng tham chiếu UNS S43932 tùy tiêu chuẩn hoặc sản phẩm. Aperam hiện sử dụng ASTM 441UNS S43932 cho sản phẩm K41X 1.4509, trong khi Outokumpu tham chiếu UNS S43940 cho Core 441/4509. Vì vậy, cần kiểm tra MTC và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể khi dùng mã tương đương. (aperam.com)

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4509 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4509, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X2CrTiNb18, số vật liệu 1.4509, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Với các sản phẩm dùng trong hệ thống khí thải, lò, nồi hơi hoặc thiết bị trao đổi nhiệt, cần xác định rõ nhiệt độ và môi trường vận hành.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4509 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4509 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo