Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4510 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4510 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X3CrTi17, thường được biết đến với AISI 439, UNS S43035 và một số tài liệu còn gọi là 430Ti. Vật liệu chứa khoảng 16–18% Crom, Carbon thấp và được ổn định bằng Titan. Nhờ khả năng chống ăn mòn, khả năng tạo hình và hàn tốt, 1.4510 được sử dụng trong hệ thống khí thải ô tô, thiết bị gia dụng, thiết bị ngành đường và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. (bssa.org.uk)

1. Thép Không Gỉ 1.4510 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4510 có tên mác X3CrTi17, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic theo tiêu chuẩn EN. Thành phần tiêu chuẩn đối với sản phẩm phẳng gồm C ≤ 0,05%, Si ≤ 1,00%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015%, Cr 16,00–18,00% và Titan được bổ sung theo công thức 4(C+N)+0,15 đến 0,80%. (bssa.org.uk)

Titan giúp ổn định vật liệu và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn trong điều kiện phù hợp. Theo BSSA, 1.4510 được đối chiếu với AISI 439 và UNS S43035. Outokumpu cũng xác định 1.4510/439 là thép Ferritic 17% Cr được ổn định bằng Titan, có khả năng chống ăn mòn, tạo hình và hàn tốt hơn so với 1.4016/430 trong các môi trường phù hợp. (bssa.org.uk)

Một số đặc điểm nổi bật của 1.4510:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom khoảng 16–18%.
  • Carbon thấp giúp hỗ trợ khả năng hàn.
  • Titan giúp ổn định vật liệu.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nhẹ đến vừa.
  • Có khả năng tạo hình và gia công phù hợp. (outokumpu.com)

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4510 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4510 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4510

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4510 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4510 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4510 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4510 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4510

Thép không gỉ 1.4510 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 16–18% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp. (bssa.org.uk)
  • Khả năng hàn: Outokumpu ghi nhận 1.4510/439 có thể hàn ở nhiều chiều dày mà không trở nên nhạy cảm với ăn mòn liên tinh thể nhờ cơ chế ổn định bằng Titan. (outokumpu.com)
  • Khả năng tạo hình: Vật liệu có khả năng tạo hình phù hợp với nhiều sản phẩm dạng tấm và cuộn. (outokumpu.com)
  • Tính từ: Thuộc nhóm Ferritic nên có từ tính.
  • Khả năng chịu nhiệt: Có thể sử dụng ở nhiệt độ nâng cao trong một số ứng dụng, chẳng hạn phần nguội của hệ thống khí thải ô tô. (outokumpu.com)
  • Cơ tính phù hợp: Dữ liệu tham khảo cho sản phẩm dải 1.4510 cho thấy giới hạn chảy tối thiểu khoảng 230 MPa và độ bền kéo khoảng 420–600 MPa, tùy dạng sản phẩm và tiêu chuẩn. (thyssenkrupp-materials.co.uk)

Khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào hóa chất, nhiệt độ, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4510

Nhờ khả năng chống ăn mòn, tạo hình và hàn tốt, thép không gỉ 1.4510/X3CrTi17 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Hệ thống khí thải ô tô: sử dụng cho các bộ phận của hệ thống xả, đặc biệt ở khu vực có nhiệt độ phù hợp. (outokumpu.com)
  • Thiết bị ngành đường: sản xuất một số bộ phận và thiết bị công nghiệp. (outokumpu.com)
  • Thiết bị gia dụng: vỏ và các bộ phận kim loại yêu cầu khả năng chống ăn mòn. (outokumpu.com)
  • Chế tạo chi tiết cơ khí: các bộ phận, kết cấu và sản phẩm gia công từ tấm hoặc cuộn.
  • Thiết bị công nghiệp: sản xuất các bộ phận cần độ ổn định và khả năng chống oxy hóa phù hợp.
  • Gia công theo bản vẽ: cắt, dập, uốn và chế tạo sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.

Việc lựa chọn 1.4510 cần căn cứ vào môi trường làm việc, nhiệt độ, tải trọng và yêu cầu gia công của từng sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4510

Thép không gỉ 1.4510 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4510: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4510: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết.
  • Thanh vuông: sử dụng trong chế tạo cơ khí.
  • Ống 1.4510: lựa chọn theo tiêu chuẩn và khả năng cung ứng.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,05%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 16,00 – 18,00%
Titan (Ti) 4(C+N) + 0,15 đến 0,80%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-2 đối với X3CrTi17 – 1.4510. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua. (bssa.org.uk)

Theo BSSA, 1.4510/X3CrTi17 được đối chiếu với AISI 439 và UNS S43035. Outokumpu cũng sử dụng ký hiệu 439/4510 cho dòng thép Ferritic ổn định bằng Titan. (bssa.org.uk)

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4510 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4510, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X3CrTi17, số vật liệu 1.4510, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Nếu sử dụng mã AISI 439 hoặc UNS S43035 để đối chiếu, cần xác nhận phạm vi tiêu chuẩn sản phẩm và thành phần thực tế trước khi thay thế. (bssa.org.uk)

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4510 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4510 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo