Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4520 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4520 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X2CrTi17, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic đặc biệt theo hệ EN 10088. Vật liệu chứa khoảng 16–18% Crom, Carbon và Nitơ thấp, đồng thời được ổn định bằng Titan, giúp duy trì độ ổn định của vật liệu trong quá trình gia nhiệt và gia công phù hợp. 1.4520 có từ tính, khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa trong môi trường thích hợp, được sử dụng trong một số ứng dụng cơ khí, ô tô, thiết bị gia dụng và sản phẩm công nghiệp.

1. Thép Không Gỉ 1.4520 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4520 có tên mác X2CrTi17, thuộc nhóm Ferritic stainless steels – special grades theo EN 10088. Theo EN 10088-2, thành phần của vật liệu gồm C ≤ 0,025%, Si ≤ 0,50%, Mn ≤ 0,50%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015%, N ≤ 0,015%, Cr 16–18% và Ti 0,30–0,60%.

Titan là nguyên tố ổn định chính của X2CrTi17, giúp kiểm soát ảnh hưởng của Carbon và Nitơ trong vật liệu. Với cấu trúc Ferritic, thép có từ tính và có đặc tính giãn nở nhiệt thấp hơn nhiều loại thép Austenitic. Theo BSSA, 1.4520 là mác Ferritic đặc biệt và được quy định cho nhiều dạng sản phẩm thép không gỉ.

Trong một số bảng đối chiếu thương mại, 1.4520 được liên hệ với SUS430LX và có tài liệu tham khảo với AISI 439/UNS S43035. Tuy nhiên, các hệ tiêu chuẩn không hoàn toàn đồng nhất về thành phần và phạm vi sản phẩm, vì vậy cần kiểm tra MTC trước khi xem một mác khác là vật liệu thay thế trực tiếp.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom khoảng 16–18%.
  • Carbon và Nitơ thấp.
  • Titan giúp ổn định vật liệu.
  • Có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
  • Có thể gia công, tạo hình và hàn theo quy trình kỹ thuật thích hợp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4520 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4520 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4520

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4520 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4520 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4520 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4520 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4520

Thép không gỉ 1.4520 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 16–18% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường sử dụng phù hợp.
  • Ổn định bằng Titan: Hàm lượng Ti 0,30–0,60% giúp ổn định vật liệu và hạn chế ảnh hưởng của Carbon, Nitơ trong quá trình gia nhiệt thích hợp.
  • Tính từ: Cấu trúc Ferritic tạo cho thép đặc tính từ tính.
  • Khả năng tạo hình: X2CrTi17 có thể được cung cấp ở các trạng thái phù hợp cho gia công dạng tấm và dải.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, dập và gia công cơ khí theo trạng thái vật liệu.
  • Cơ tính phù hợp: BSSA ghi nhận đối với sản phẩm thanh sáng, giới hạn chảy của 1.4520 có thể đạt từ khoảng 240–320 MPa, độ bền kéo khoảng 400–750 MPa tùy chiều dày.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất, điều kiện bề mặt, trạng thái cung cấp và phương pháp gia công.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4520

Nhờ hàm lượng Crom phù hợp, Carbon thấp và được ổn định bằng Titan, thép không gỉ 1.4520/X2CrTi17 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành ô tô: một số chi tiết và bộ phận liên quan đến hệ thống khí thải.
  • Thiết bị gia dụng: vỏ và các bộ phận kim loại cần khả năng chống ăn mòn.
  • Thiết bị nhà bếp: các sản phẩm dạng tấm và chi tiết tạo hình phù hợp.
  • Kiến trúc và trang trí: một số tấm, panel và chi tiết kim loại.
  • Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy và kết cấu trong môi trường ăn mòn nhẹ.
  • Sản phẩm theo bản vẽ: cắt, dập, uốn và gia công theo yêu cầu kỹ thuật. Một số cơ sở dữ liệu thương mại cũng ghi nhận các ứng dụng như automotive trim, exhaust components, kitchen equipment và architectural panels.

Việc lựa chọn 1.4520 cần dựa trên mức độ ăn mòn, nhiệt độ, tải trọng và yêu cầu gia công của từng sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4520

Thép không gỉ 1.4520 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4520: dùng trong gia công và chế tạo thiết bị.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4520: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết khi có quy cách cung ứng.
  • Thanh vuông: dùng trong chế tạo cơ khí.
  • Ống: lựa chọn theo tiêu chuẩn và khả năng cung ứng.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,025%
Silic (Si) ≤ 0,50%
Mangan (Mn) ≤ 0,50%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Nitơ (N) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 16,00 – 18,00%
Titan (Ti) 0,30 – 0,60%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-2 đối với X2CrTi17 – 1.4520. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.

1.4520/X2CrTi17 được nhận diện với SUS430LX trong một số bảng đối chiếu tiêu chuẩn. Một số cơ sở dữ liệu thương mại còn tham chiếu AISI 439/UNS S43035, nhưng đây là đối chiếu theo từng nguồn và không nên coi là tương đương tuyệt đối nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm.

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4520 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4520, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X2CrTi17, số vật liệu 1.4520, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Nếu sử dụng mã SUS430LX hoặc AISI 439/UNS S43035 để đối chiếu, cần xác nhận thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể trước khi thay thế.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4520 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4520 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo