Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4526 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4526 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X6CrMoNb17-1, thuộc nhóm thép không gỉ hợp kim Molypden và ổn định bằng Niobium. Vật liệu chứa khoảng 16–18% Crom và 0,80–1,40% Molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là ăn mòn dạng rỗ, trong nhiều môi trường phù hợp. 1.4526 có từ tính, khả năng đánh bóng và gia công tốt, được ứng dụng đáng chú ý trong ngành ô tô, thiết bị gia dụng, điện tử, xây dựng và các sản phẩm cơ khí. Mác này thường được đối chiếu với AISI 436 và UNS S43600.

1. Thép Không Gỉ 1.4526 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4526 có tên mác X6CrMoNb17-1, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic theo hệ tiêu chuẩn EN 10088. Thành phần nổi bật gồm Cr 16–18%, Mo 0,80–1,40%, Carbon tối đa 0,08% và Niobium được bổ sung theo công thức ổn định của tiêu chuẩn. Nitơ được giới hạn ở mức tối đa 0,040%.

Molypden là nguyên tố quan trọng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn của vật liệu, trong khi Niobium góp phần ổn định cấu trúc và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh thể ở điều kiện phù hợp. 1.4526 thuộc nhóm Ferritic nên có từ tính. Một số tài liệu kỹ thuật gọi vật liệu này là AISI 436, UNS S43600 hoặc K36.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom khoảng 16–18%.
  • Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.
  • Niobium giúp ổn định vật liệu.
  • Khả năng đánh bóng tốt.
  • Có khả năng gia công và tạo hình phù hợp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4526 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4526 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4526

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4526 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4526 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4526 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4526 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4526

Thép không gỉ 1.4526 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 16–18% kết hợp với Mo 0,80–1,40% giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường phù hợp.
  • Chống ăn mòn dạng rỗ: Sự hiện diện của Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt trong một số môi trường chứa tác nhân ăn mòn.
  • Ổn định bằng Niobium: Nb giúp ổn định vật liệu và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh thể trong trạng thái cung cấp và sau hàn theo điều kiện quy định.
  • Tính từ: Do thuộc nhóm Ferritic nên 1.4526 có từ tính.
  • Khả năng đánh bóng: Một số dữ liệu kỹ thuật ghi nhận vật liệu có khả năng đánh bóng rất tốt.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, tạo hình và gia công cơ khí theo trạng thái cung cấp phù hợp.

Theo dữ liệu của HSM, 1.4526 có khối lượng riêng khoảng 7,70 kg/dm³, độ dẫn nhiệt khoảng 30 W/m·K ở 20°C và có thể gia công nóng trong khoảng 800–1.100°C.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4526

Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính chất cơ học phù hợp, thép không gỉ 1.4526/X6CrMoNb17-1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành ô tô: sản xuất mâm bánh xe, nắp đai ốc, chi tiết trang trí nội thất – ngoại thất và một số bộ phận liên quan đến khí thải.
  • Thiết bị gia dụng: vỏ máy, chi tiết và các bộ phận kim loại.
  • Thiết bị điện tử: sử dụng cho một số chi tiết và vỏ thiết bị.
  • Công nghiệp và chế tạo máy: sản xuất chi tiết, kết cấu và phụ kiện cần khả năng chống ăn mòn phù hợp.
  • Kiến trúc và trang trí: profile, mặt dựng và các chi tiết hoàn thiện bề mặt.
  • Ống và bộ phận hệ thống khí thải: một số tài liệu kỹ thuật ghi nhận 1.4526 được sử dụng cho các chi tiết hệ thống xả như bộ giảm thanh.

Việc lựa chọn 1.4526 cần dựa trên môi trường làm việc, nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc, tải trọng và yêu cầu bề mặt của sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4526

Thép không gỉ 1.4526 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4526: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4526: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết khi có quy cách phù hợp.
  • Thanh vuông: dùng trong chế tạo và gia công cơ khí.
  • Ống: lựa chọn theo tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,08%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 16,00 – 18,00%
Molypden (Mo) 0,80 – 1,40%
Nitơ (N) ≤ 0,040%
Niobium (Nb) [7 × (C + N) + 0,10] – 1,00%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088 đối với X6CrMoNb17-1 – 1.4526. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.

Theo các tài liệu đối chiếu, 1.4526/X6CrMoNb17-1 được nhận diện với AISI 436 và UNS S43600; một số nhà cung cấp sử dụng tên thương mại K36. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu giữa các tiêu chuẩn cần kiểm tra thành phần và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4526 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4526, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X6CrMoNb17-1, số vật liệu 1.4526, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đối với các sản phẩm dùng trong ngành ô tô hoặc hệ thống khí thải, cần xác nhận thêm yêu cầu về nhiệt độ và môi trường vận hành.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4526 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4526 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo