Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4589 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4589 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X5CrNiMoTi15-2, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic đặc biệt theo hệ EN. Vật liệu chứa khoảng 13,5–15,5% Crom, 1,0–2,5% Niken, 0,2–1,2% Molypden và được ổn định bằng Titan. Nhờ sự kết hợp giữa Cr, Ni, Mo và Ti, 1.4589 có khả năng chống ăn mòn phù hợp, đồng thời duy trì đặc tính ổn định trong trạng thái cung cấp và sau hàn theo điều kiện tiêu chuẩn. Vật liệu đặc biệt được sử dụng trong kỹ thuật phương tiện đường sắt và một số kết cấu, chi tiết cơ khí. (bssa.org.uk)

1. Thép Không Gỉ 1.4589 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4589 có tên mác X5CrNiMoTi15-2, thuộc nhóm Ferritic stainless steels – special grades theo EN 10088. Thành phần tiêu chuẩn của vật liệu gồm C ≤ 0,08%, Si ≤ 1,00%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015%, Cr 13,5–15,5%, Mo 0,2–1,2%, Ni 1,0–2,5% và Ti 0,30–0,50%. (bssa.org.uk)

Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn, trong khi Titan được bổ sung nhằm ổn định vật liệu. Applus+ ghi nhận 1.4589 là thép chống ăn mòn Ferritic hợp kim Molypden, có khả năng chống ăn mòn liên tinh thể trong trạng thái cung cấp và trạng thái hàn. (appluslaboratories.com)

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic đặc biệt và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom khoảng 13,5–15,5%.
  • Có bổ sung Niken và Molypden.
  • Titan giúp ổn định vật liệu.
  • Có khả năng chống ăn mòn phù hợp.
  • Được sử dụng đáng chú ý trong kỹ thuật phương tiện đường sắt. (appluslaboratories.com)

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4589 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4589 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4589

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4589 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4589 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4589 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4589 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4589

Thép không gỉ 1.4589 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr kết hợp với Mo giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp. (bssa.org.uk)
  • Khả năng chống ăn mòn liên tinh thể: Dữ liệu kỹ thuật ghi nhận vật liệu có khả năng chống ăn mòn liên tinh thể trong trạng thái cung cấp và trạng thái hàn theo điều kiện quy định. (steelnumber.com)
  • Ổn định bằng Titan: Ti 0,30–0,50% giúp ổn định vật liệu và hỗ trợ độ bền ăn mòn sau gia nhiệt phù hợp.
  • Tính từ: Thuộc nhóm Ferritic nên vật liệu có từ tính.
  • Cơ tính phù hợp: Ở trạng thái mềm, dữ liệu tham khảo cho thấy độ bền kéo khoảng 550–750 MPa, giới hạn chảy khoảng 360–400 MPa tùy sản phẩm. (steelnumber.com)
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, tạo hình và gia công theo trạng thái cung cấp.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4589

Thép không gỉ 1.4589/X5CrNiMoTi15-2 được sử dụng trong một số lĩnh vực công nghiệp và cơ khí như:

  • Kỹ thuật phương tiện đường sắt: đây là lĩnh vực sử dụng được ghi nhận rõ đối với vật liệu 1.4589. (appluslaboratories.com)
  • Thân và kết cấu toa xe: một tài liệu kỹ thuật ghi nhận ứng dụng của 1.4589 cho thân toa xe đường sắt. (appluslaboratories.com)
  • Xích vận chuyển: tài liệu lịch sử của DIN 5512-3 ghi nhận mác này cho xích vận chuyển và băng tải. (appluslaboratories.com)
  • Chế tạo các chi tiết cơ khí và kết cấu cần khả năng chống ăn mòn phù hợp.
  • Sản xuất các bộ phận hàn và gia công theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Gia công sản phẩm theo bản vẽ trong lĩnh vực cơ khí – công nghiệp.

Việc lựa chọn 1.4589 cần dựa trên tải trọng, môi trường ăn mòn, nhiệt độ và yêu cầu của từng thiết bị.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4589

Thép không gỉ 1.4589 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4589: dùng trong chế tạo kết cấu và gia công cơ khí.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4589: phục vụ cắt, dập và tạo hình khi có quy cách phù hợp.
  • Láp tròn đặc: sử dụng cho một số chi tiết gia công.
  • Thanh vuông: dùng trong chế tạo và gia công.
  • Ống: lựa chọn theo tiêu chuẩn và khả năng cung ứng.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,08%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 13,50 – 15,50%
Molypden (Mo) 0,20 – 1,20%
Niken (Ni) 1,00 – 2,50%
Titan (Ti) 0,30 – 0,50%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088 đối với X5CrNiMoTi15-2 – 1.4589. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua. (bssa.org.uk)

BSSA hiện đối chiếu 1.4589/X5CrNiMoTi15-2 với UNS S42035. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu giữa các hệ tiêu chuẩn, vẫn cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể. (bssa.org.uk)

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4589 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4589, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X5CrNiMoTi15-2, số vật liệu 1.4589, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đặc biệt với sản phẩm sử dụng trong phương tiện đường sắt hoặc kết cấu hàn, cần đối chiếu đúng yêu cầu kỹ thuật trước khi nghiệm thu.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4589 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4589 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo