Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4590 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4590 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X2CrNbZr17, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic đặc biệt theo hệ EN. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 16–17,5%, Carbon thấp và được ổn định đồng thời bằng Niobium (Nb) và Zirconium (Zr). Sự kết hợp này giúp kiểm soát Carbon và Nitơ, hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn hoặc gia nhiệt thích hợp. 1.4590 có từ tính và được sử dụng trong một số ứng dụng dạng tấm, ống xả và các chi tiết chịu nhiệt phù hợp.

1. Thép Không Gỉ 1.4590 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4590 có tên mác X2CrNbZr17, thuộc nhóm Ferritic stainless steels – special grades theo tiêu chuẩn EN 10088. Theo dữ liệu thành phần của EN 10088, vật liệu có C ≤ 0,030%, Si ≤ 1,00%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015% và Cr 16,00–17,50%. Hàm lượng Nb nằm trong khoảng 0,35–0,55%, trong khi Zirconium được quy định theo yêu cầu ổn định Zr ≥ 7(C+N)+0,15.

Điểm nổi bật của X2CrNbZr17 là cơ chế ổn định kép bằng Nb và Zr. Các nguyên tố này giúp liên kết Carbon và Nitơ, hỗ trợ duy trì tính ổn định của vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn. Một số dữ liệu kỹ thuật còn ghi nhận 1.4590 có khả năng chống ăn mòn liên tinh thể trong trạng thái cung cấp và sau hàn phù hợp.

Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 1.4590:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom khoảng 16–17,5%.
  • Carbon thấp giúp hạn chế ảnh hưởng của cacbit Crom.
  • Niobium và Zirconium giúp ổn định vật liệu.
  • Có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
  • Có thể gia công, tạo hình và hàn theo quy trình kỹ thuật thích hợp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4590 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4590 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4590

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4590 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4590 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4590 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4590 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4590

Thép không gỉ 1.4590 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 16–17,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
  • Ổn định bằng Nb và Zr: Hai nguyên tố này giúp cố định Carbon và Nitơ, hỗ trợ độ ổn định của vùng ảnh hưởng nhiệt sau hàn.
  • Tính từ: Do thuộc nhóm Ferritic nên vật liệu có từ tính.
  • Khả năng chống ăn mòn liên tinh thể: Dữ liệu kỹ thuật ghi nhận đặc tính này trong trạng thái cung cấp và trạng thái hàn theo điều kiện quy định.
  • Cơ tính phù hợp: Dữ liệu tham khảo cho trạng thái ủ cho thấy giới hạn chảy khoảng 230 MPa và độ bền kéo khoảng 400–550 MPa.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, tạo hình và gia công theo trạng thái cung cấp phù hợp.

Tính năng thực tế của 1.4590 phụ thuộc vào chiều dày, trạng thái nhiệt luyện, điều kiện bề mặt, nhiệt độ và môi trường sử dụng.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4590

Nhờ hàm lượng Crom phù hợp và cơ chế ổn định bằng Niobium – Zirconium, thép không gỉ 1.4590/X2CrNbZr17 được sử dụng trong một số lĩnh vực như:

  • Hệ thống khí thải ô tô: dùng cho một số sản phẩm dạng ống và chi tiết chịu nhiệt phù hợp.
  • Ống chịu nhiệt và bộ phận trao đổi nhiệt: sử dụng trong những điều kiện nhiệt và môi trường được thiết kế phù hợp.
  • Tấm định hình: chế tạo các sản phẩm cần khả năng tạo hình và ổn định sau gia công.
  • Thiết bị công nghiệp: một số chi tiết làm việc trong môi trường oxy hóa và nhiệt độ phù hợp.
  • Chi tiết hàn: áp dụng cho các sản phẩm yêu cầu khả năng chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn.
  • Gia công cơ khí: sản xuất các chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu riêng của khách hàng.

Việc lựa chọn 1.4590 cần dựa trên nhiệt độ làm việc, tải trọng, môi trường ăn mòn và phương pháp chế tạo của từng sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4590

Thép không gỉ 1.4590 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4590: dùng trong gia công và chế tạo thiết bị.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4590: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình khi có quy cách cung ứng.
  • Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết khi có sản phẩm phù hợp.
  • Thanh vuông: dùng trong chế tạo cơ khí.
  • Ống 1.4590: phù hợp với một số ứng dụng khí thải và nhiệt.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,030%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 16,00 – 17,50%
Niobium (Nb) 0,35 – 0,55%
Zirconium (Zr) ≥ 7 × (C + N) + 0,15%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-1/EN 10088-2 đối với X2CrNbZr17 – 1.4590. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.

1.4590/X2CrNbZr17 là mác Ferritic đặc biệt. BSSA không liệt kê mác này với một mã AISI/UNS tương đương trực tiếp, vì vậy không nên tự động thay thế bằng một mác Ferritic khác chỉ dựa trên tên thương mại.

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4590 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4590, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X2CrNbZr17, số vật liệu 1.4590, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Với các sản phẩm hàn hoặc làm việc ở nhiệt độ cao, cần xác nhận rõ điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4590 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4590 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo