Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4592 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4592 là mác thép không gỉ Ferritic siêu hợp kim (Superferritic) có tên tiêu chuẩn X2CrMoTi29-4, thuộc nhóm thép đặc biệt theo hệ EN. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 28–30% và Molypden 3,50–4,50%, Carbon và Nitơ được kiểm soát ở mức thấp, đồng thời được ổn định bằng Titan. Nhờ thành phần Cr–Mo cao, 1.4592 có khả năng chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt trong các môi trường chứa Chloride. Mác thép này thường được đối chiếu với UNS S44700 và 29-4, nhưng việc thay thế giữa các tiêu chuẩn cần được xác nhận theo chứng chỉ vật liệu cụ thể.
1. Thép Không Gỉ 1.4592 Là Gì?
Thép không gỉ 1.4592 có tên mác X2CrMoTi29-4, thuộc nhóm Ferritic stainless steels – special grades theo EN 10088. Theo bảng thành phần EN 10088-2:2024, vật liệu có C ≤ 0,025%, Si ≤ 1,00%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,030%, S ≤ 0,010%, N ≤ 0,045%, Cr 28,00–30,00% và Mo 3,50–4,50%. Titan được sử dụng để ổn định vật liệu theo công thức 4(C+N)+0,15 đến 0,80%.
Sự kết hợp giữa hàm lượng Crom và Molypden cao giúp X2CrMoTi29-4 có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với nhiều mác Ferritic thông thường. Tài liệu Euro Inox cũng ghi nhận 1.4592 trong nhóm vật liệu có khả năng chống môi trường axit cao, trong khi BSSA đối chiếu mác này với UNS S44700 và 29-4.
Một số đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic siêu hợp kim và có từ tính.
- Hàm lượng Crom rất cao, khoảng 28–30%.
- Molypden 3,50–4,50% giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- Carbon và Nitơ thấp.
- Titan giúp ổn định vật liệu.
- Phù hợp với các môi trường ăn mòn mạnh hơn so với nhiều mác Ferritic thông thường.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4592 mới nhất
Giá thép không gỉ 1.4592 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4592
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4592 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4592 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4592 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4592 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4592
Thép không gỉ 1.4592 có những đặc tính đáng chú ý:
- Khả năng chống ăn mòn cao: Hàm lượng Cr 28–30% kết hợp với Mo 3,50–4,50% giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rất tốt trong nhiều môi trường phù hợp.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ: Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn dạng rỗ và ăn mòn cục bộ trong môi trường có Chloride.
- Khả năng chống nứt do Chloride: Cấu trúc Ferritic cùng hàm lượng hợp kim cao giúp 1.4592 phù hợp với một số môi trường Chloride khắc nghiệt.
- Ổn định bằng Titan: Ti giúp ổn định Carbon và Nitơ, hỗ trợ độ ổn định của vật liệu sau gia nhiệt và hàn phù hợp.
- Tính từ: Cấu trúc Ferritic tạo cho thép có từ tính.
- Khả năng hàn: Có thể gia công và hàn theo quy trình phù hợp; cần kiểm soát quy trình đối với các sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cao.
Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào nồng độ Chloride, nhiệt độ, hóa chất, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4592
Nhờ hàm lượng Cr và Mo cao, thép không gỉ 1.4592/X2CrMoTi29-4 được sử dụng trong những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao:
- Ống cho hệ thống khử mặn nước biển: một trong những ứng dụng được ghi nhận của 1.4592.
- Hệ thống xử lý khí và ống dẫn khói: sử dụng trong các môi trường khí có tính ăn mòn phù hợp.
- Thiết bị nhà máy đường: một số ứng dụng như ống dàn bay hơi, ống gia nhiệt lại và hệ thống nồi hơi.
- Thiết bị xử lý nước biển và nước mặn: dùng cho các hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
- Thiết bị công nghiệp hóa chất: các bộ phận tiếp xúc với môi trường ăn mòn phù hợp.
- Ống và chi tiết kỹ thuật đặc biệt: sản xuất theo tiêu chuẩn và bản vẽ kỹ thuật.
Việc lựa chọn 1.4592 cần dựa trên hóa chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, tải trọng và tuổi thọ thiết kế của thiết bị.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4592
Thép không gỉ 1.4592 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép không gỉ 1.4592: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ 1.4592: phù hợp cho các sản phẩm cán và gia công theo quy cách.
- Láp tròn đặc: phục vụ gia công chi tiết khi có quy cách phù hợp.
- Thanh vuông: dùng trong chế tạo và gia công cơ khí.
- Ống 1.4592: phù hợp với hệ thống khử mặn, xử lý khí và các ứng dụng chống ăn mòn cao.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,025% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,030% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,010% |
| Nitơ (N) | ≤ 0,045% |
| Crom (Cr) | 28,00 – 30,00% |
| Molypden (Mo) | 3,50 – 4,50% |
| Titan (Ti) | 4(C + N) + 0,15 đến 0,80% |
Các giới hạn trên được tham khảo theo BS EN 10088-2:2024 đối với X2CrMoTi29-4 – 1.4592. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.
Theo BSSA, 1.4592/X2CrMoTi29-4 được đối chiếu với UNS S44700 và 29-4. Một số cơ sở dữ liệu thương mại cũng ghi nhận các mã 29-4C/S44735, vì vậy khi lựa chọn mã thay thế cần xác nhận chính xác tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu.
6. Mua Thép Không Gỉ 1.4592 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4592, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X2CrMoTi29-4, số vật liệu 1.4592, tiêu chuẩn EN 10088, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đối với các ứng dụng trong nước biển, khử mặn hoặc môi trường Chloride, cần xác định rõ điều kiện ăn mòn và nhiệt độ làm việc trước khi lựa chọn vật liệu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo thiết bị và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4592 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4592 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
