Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4607 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4607 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X2CrNbTi20, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic đặc biệt theo hệ EN. Vật liệu chứa khoảng 18,5–20,5% Crom, Carbon và Nitơ thấp, đồng thời được ổn định bằng Titan (Ti) và Niobium (Nb). Sự kết hợp này giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa, khả năng hàn và độ ổn định tốt trong điều kiện nhiệt phù hợp. 1.4607 được sử dụng trong một số ứng dụng nhiệt độ cao như chi tiết hệ thống khí thải, ống dẫn khí nóng, bộ phận xúc tác và chi tiết lò công nghiệp.

1. Thép Không Gỉ 1.4607 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4607 có tên mác X2CrNbTi20, thuộc nhóm Ferritic stainless steels – special grades theo tiêu chuẩn EN 10088. Theo dữ liệu thành phần của British Stainless Steel Association, vật liệu có C ≤ 0,030%, Si ≤ 1,00%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015%, N ≤ 0,030% và Cr 18,50–20,50%. Titan được quy định theo công thức 4 × (C + N) + 0,15 đến 0,80%, trong khi Niobium có giới hạn tối đa 1,00%.

X2CrNbTi20 được ổn định kép bằng Ti và Nb, giúp kiểm soát Carbon và Nitơ trong vật liệu. Nhờ cấu trúc Ferritic, thép có từ tính và có đặc tính phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và làm việc ở nhiệt độ nâng cao. BSSA xếp 1.4607 vào nhóm mác Ferritic đặc biệt và không liệt kê một mã AISI/UNS tương đương trực tiếp trong bảng đối chiếu của mình.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom cao khoảng 18,5–20,5%.
  • Titan và Niobium giúp ổn định vật liệu.
  • Có khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện thích hợp.
  • Khả năng hàn phù hợp với nhiều quy trình gia công.
  • Có thể sử dụng trong một số ứng dụng nhiệt độ cao.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4607 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4607 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4607

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4607 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4607 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4607 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4607 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4607

Thép không gỉ 1.4607 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 18,5–20,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
  • Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Crom tương đối cao giúp vật liệu phù hợp với một số môi trường khí nóng và oxy hóa.
  • Ổn định bằng Ti và Nb: Hai nguyên tố này giúp ổn định Carbon và Nitơ, hỗ trợ độ ổn định của vật liệu sau gia nhiệt và hàn thích hợp.
  • Tính từ: Do thuộc nhóm Ferritic nên 1.4607 có từ tính.
  • Khả năng hàn: Dữ liệu kỹ thuật của 1.4607 ghi nhận khả năng hàn tốt; vật liệu ổn định kép giúp hạn chế hiện tượng nhạy cảm hóa ở vùng ảnh hưởng nhiệt.
  • Khả năng chịu nhiệt: Một số dữ liệu ứng dụng ghi nhận 1.4607 có thể sử dụng cho các chi tiết nhiệt độ cao, với mức sử dụng liên tục được tham khảo đến khoảng 950°C, tùy điều kiện tải và môi trường.

Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, tải trọng, thành phần khí, thời gian vận hành và trạng thái bề mặt.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4607

Nhờ hàm lượng Crom cao, khả năng ổn định bằng Ti và Nb cùng đặc tính phù hợp ở nhiệt độ cao, thép không gỉ 1.4607/X2CrNbTi20 được sử dụng trong một số lĩnh vực như:

  • Hệ thống khí thải ô tô: sản xuất manifold và các bộ phận chịu nhiệt của hệ thống xả.
  • Ống dẫn khí nóng: sử dụng trong các hệ thống cần vật liệu chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
  • Bộ phận của bộ xúc tác: chế tạo một số chi tiết liên quan đến hệ thống xử lý khí thải.
  • Chi tiết lò công nghiệp: các bộ phận, kết cấu và chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp.
  • Thiết bị công nghiệp: các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa và độ ổn định vật liệu.
  • Gia công cơ khí: sản xuất các sản phẩm theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật riêng của khách hàng.

Việc lựa chọn 1.4607 cần dựa trên nhiệt độ làm việc, tải trọng cơ học, thành phần môi trường khí và yêu cầu chống ăn mòn của từng thiết bị.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4607

Thép không gỉ 1.4607 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4607: dùng trong chế tạo thiết bị và các chi tiết nhiệt.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4607: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết khi có quy cách phù hợp.
  • Thanh vuông: dùng trong chế tạo và gia công cơ khí.
  • Ống 1.4607: phù hợp với các hệ thống khí nóng, khí thải và ứng dụng nhiệt.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,030%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Nitơ (N) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 18,50 – 20,50%
Titan (Ti) 4 × (C + N) + 0,15 đến 0,80%
Niobium (Nb) ≤ 1,00%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-2 đối với X2CrNbTi20 – 1.4607. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.

1.4607/X2CrNbTi20 là mác Ferritic đặc biệt. BSSA không liệt kê AISI/UNS tương đương trực tiếp cho mác này, trong khi một số tài liệu thương mại cũng để trống các mã tương đương. Vì vậy, không nên tự động thay thế 1.4607 bằng một mác khác chỉ dựa trên tên gọi.

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4607 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4607, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X2CrNbTi20, số vật liệu 1.4607, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đối với sản phẩm sử dụng trong hệ thống khí thải, lò công nghiệp hoặc môi trường nhiệt cao, cần xác định rõ nhiệt độ làm việc và điều kiện tải.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4607 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4607 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo