Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4613 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4613 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X2CrTi24, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic đặc biệt theo hệ EN. Vật liệu chứa khoảng 22–25% Crom, Carbon thấp và được ổn định bằng Titan (Ti). Ngoài ra, thép có thể chứa một lượng nhỏ Molypden, Niken, Đồng và Nhôm theo giới hạn của tiêu chuẩn. Với hàm lượng Crom cao, 1.4613 có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt trong nhiều môi trường phù hợp. Đây là mác thép đặc biệt, cần đối chiếu chính xác tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu khi sử dụng.

1. Thép Không Gỉ 1.4613 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4613 có tên mác X2CrTi24, thuộc nhóm Ferritic stainless steels – special grades theo tiêu chuẩn EN 10088. Theo bảng thành phần EN 10088, vật liệu có C ≤ 0,030%, Si ≤ 1,00%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,050%, S ≤ 0,050% và Cr 22,00–25,00%. Titan được quy định theo công thức [4 × (C + N) + 0,20] đến 1,00%. Một số giới hạn hợp kim khác gồm Mo ≤ 0,50%, Ni ≤ 0,50%, Cu ≤ 0,50% và Al ≤ 0,05%.

Hàm lượng Crom cao giúp 1.4613 hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt. Titan đóng vai trò ổn định vật liệu, hỗ trợ kiểm soát ảnh hưởng của Carbon và Nitơ trong các quá trình gia nhiệt phù hợp. 1.4613 có cấu trúc Ferritic nên có từ tính. BSSA xếp mác này vào nhóm Ferritic đặc biệt và không đưa ra mã AISI/UNS tương đương trực tiếp trong bảng đối chiếu của mình.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom cao khoảng 22–25%.
  • Carbon thấp.
  • Titan giúp ổn định vật liệu.
  • Có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa trong môi trường phù hợp.
  • Có thể gia công theo trạng thái cung cấp và yêu cầu kỹ thuật.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4613 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4613 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4613

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4613 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4613 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4613 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4613 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4613

Thép không gỉ 1.4613 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 22–25% giúp tăng khả năng chống ăn mòn bề mặt trong điều kiện sử dụng phù hợp.
  • Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Crom cao hỗ trợ vật liệu trong các môi trường oxy hóa và điều kiện nhiệt thích hợp.
  • Ổn định bằng Titan: Ti được kiểm soát theo công thức của EN 10088, góp phần ổn định Carbon và Nitơ trong vật liệu.
  • Tính từ: Cấu trúc Ferritic tạo cho thép đặc tính từ tính.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, tạo hình và gia công cơ khí theo trạng thái cung cấp.
  • Độ ổn định: Phù hợp với những ứng dụng yêu cầu thép Ferritic có hàm lượng Crom cao và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất, điều kiện bề mặt, phương pháp gia công và môi trường vận hành.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4613

Thép không gỉ 1.4613/X2CrTi24 là mác Ferritic đặc biệt có hàm lượng Crom cao. Một số tài liệu kỹ thuật về vật liệu 1.4613 ghi nhận các ứng dụng như:

  • Thiết bị gia dụng: các sản phẩm và chi tiết cần khả năng chống ăn mòn và bề mặt ổn định.
  • Ống khói và ống thoát khí: sử dụng cho các bộ phận phù hợp với môi trường khí và nhiệt.
  • Ống vận chuyển nước uống: áp dụng khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu tiêu chuẩn và vệ sinh của hệ thống.
  • Tấm và kết cấu hấp thụ âm thanh: sử dụng trong một số hệ thống kỹ thuật đặc thù.
  • Cathode trong nhà máy tinh luyện đồng và hệ thống điện phân: một số tài liệu kỹ thuật thương mại ghi nhận ứng dụng này đối với 1.4613.
  • Gia công các chi tiết cơ khí, kết cấu và sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật.

Việc lựa chọn 1.4613 cần căn cứ vào môi trường làm việc, nhiệt độ, tải trọng, yêu cầu chống ăn mòn và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng ứng dụng.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4613

Thép không gỉ 1.4613 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và khả năng sản xuất:

  • Tấm thép không gỉ 1.4613: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4613: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình khi có quy cách cung ứng.
  • Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết khi có sản phẩm phù hợp.
  • Thanh vuông: dùng trong chế tạo và gia công cơ khí.
  • Ống 1.4613: lựa chọn theo tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng cụ thể.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,030%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,050%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,050%
Crom (Cr) 22,00 – 25,00%
Molypden (Mo) ≤ 0,50%
Niken (Ni) ≤ 0,50%
Titan (Ti) [4 × (C + N) + 0,20] – 1,00%
Đồng (Cu) ≤ 0,50%
Nhôm (Al) ≤ 0,05%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-1/EN 10088-2 đối với X2CrTi24 – 1.4613. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.

1.4613/X2CrTi24 là mác Ferritic đặc biệt. BSSA không liệt kê một mã AISI/UNS tương đương trực tiếp cho vật liệu này, vì vậy khi thay thế bằng mác thuộc tiêu chuẩn khác cần kiểm tra đầy đủ thành phần hóa học, cơ tính và phạm vi sử dụng.

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4613 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4613, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X2CrTi24, số vật liệu 1.4613, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Với các ứng dụng đặc biệt như đường ống, thiết bị điện phân hoặc môi trường ăn mòn, cần xác định rõ điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4613 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4613 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo